German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5

Woher kommst du?Bạn đến từ đâu?

Chương cuối của cấp độ — và quy tắc trật tự từ quan trọng nhất của tiếng Đức: động từ đứng ở vị trí THỨ HAI. Trong câu kể: Ich komme aus Deutschland (komme là thành phần thứ hai). Trong câu hỏi có từ để hỏi: Woher kommst du? (kommst vẫn là thành phần thứ hai, TRƯỚC chủ ngữ). Người nói tiếng Anh muốn nói "Woher du kommst?", với động từ ở cuối — đúng lỗi của Mike. Bạn cũng học nói nguồn gốc với aus (Ich komme aus Amerika, aus Japan, aus China — với tên nước không có mạo từ) và từ nhỏ auch. Tiếng Đức chuẩn.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Aus Deutschland— Đến từ nước Đức

  1. LukasWoher kommst du, Lena?Bạn đến từ đâu, Lena?
  2. LenaIch komme aus Deutschland. Und du?Tôi đến từ nước Đức. Còn bạn?
  3. LukasIch komme auch aus Deutschland! Und Mike?Tôi cũng đến từ nước Đức! Còn Mike?
  4. LenaMike kommt aus Amerika. Und Yuki kommt aus Japan!Mike đến từ Mỹ. Còn Yuki đến từ Nhật Bản!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike und das Verb am Ende— Mike và động từ ở cuối

  1. MikeLukas, woher du kommst?Lukas, đâu bạn đến? (sai: động từ kommst phải ở vị trí thứ 2, không ở cuối)
  2. LukasIch komme aus Deutschland!Tôi đến từ nước Đức!
  3. LenaMike — „Woher kommst du?" Das Verb kommt nach „woher".Mike — "Woher kommst du?" Động từ theo ngay sau "woher" (ở vị trí thứ 2).
  4. MikeAh! Woher kommst du? Ich komme aus Amerika. Danke, Lena!À! Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Mỹ. Cảm ơn, Lena!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
aus

prepositiontừ

das Land

nounđất nước

Deutschland

nounnước Đức

Deutsch

adj./n.tiếng Đức; thuộc Đức

die Stadt

nounthành phố

Amerika

nounnước Mỹ, châu Mỹ

Japan

nounNhật Bản

China

nounTrung Quốc

woher

adverbtừ đâu

auch

adverbcũng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ ở vị trí thứ hai (V2)

Giải thích

Quy tắc vàng của cấu trúc câu tiếng Đức: động từ chia LUÔN đứng ở vị trí thứ hai. Đuôi hiện tại quy tắc: ich komm-e, du komm-st, er/sie komm-t, wir komm-en. Trong câu kể, chủ ngữ đứng trước, rồi động từ: Ich komme aus Deutschland. Trong câu hỏi có từ để hỏi, từ để hỏi đứng trước, rồi ngay lập tức là động từ — TRƯỚC chủ ngữ: Woher kommst du? Trong câu hỏi có/không, động từ đẩy lên đầu: Kommst du aus Japan? Lỗi của Mike là trật tự tiếng Anh "Woher du kommst?" với động từ ở cuối. Trong tiếng Đức động từ không bao giờ được trượt xuống cuối.

Ví dụ

  • Ich komme aus Deutschland. (Verb an Position zwei)Tôi đến từ nước Đức. (động từ ở vị trí 2)
  • Woher kommst du? — Aus China.Bạn đến từ đâu? — Từ Trung Quốc.
  • Kommst du aus Japan? — Ja!Bạn đến từ Nhật Bản à? — Vâng!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nguồn gốc với aus, và từ auch

Giải thích

Để nói nguồn gốc, lấy động từ kommen cộng aus: Ich komme aus Deutschland, aus Amerika, aus Japan, aus China. Với tên nước KHÔNG có mạo từ (aus Deutschland, không phải "aus dem Deutschland"). Với thành phố cũng vậy: Ich komme aus Berlin. Muốn nói ngôn ngữ hay đặc tính, dùng Deutsch: Ich spreche Deutsch / ein deutsches Land. Và từ tiện lợi auch nghĩa là "too / also" và thường đứng ngay sau động từ: Ich komme auch aus Deutschland; Mike kommt auch. Đó là cách bạn hùa theo điều người kia nói.

Ví dụ

  • Ich komme aus China. Du kommst aus Amerika.Tôi đến từ Trung Quốc. Bạn đến từ Mỹ.
  • Die Stadt ist gut. Das Land ist Deutschland.Thành phố đẹp. Đất nước là nước Đức.
  • Mike kommt aus Amerika. Ich komme auch aus Amerika.Mike đến từ Mỹ. Tôi cũng đến từ Mỹ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sie oder du? Und der HandschlagSie hay du? Và cái bắt tay

Như tiếng Pháp, tiếng Đức có một "bạn" lịch sự và một "bạn" thân mật: Sie (trang trọng, viết hoa) và du (thân mật). Lựa chọn chuẩn với người lạ là Sie — kèm một cái bắt tay chắc. Chào đúng cách và chọn đúng "du/Sie" thể hiện sự tôn trọng. Đây là những điều cốt yếu để bạn không sai ngay từ câu Hallo đầu tiên.

Sie là mặc định; du được đề nghị

With strangers, colleagues, elders, officials, and in a shop you use Sie (capitalised) plus the surname: Herr Weber, Frau Schmidt. It is respectful, never rude. du is for family, friends, children, and among students. The switch to du ("duzen") is a real step — usually the older or more senior person offers it: "Wir können uns duzen" (we can use du). Never jump to du on your own. And titles count: Herr/Frau (and Dr. if relevant); first names come only with du.

Cái bắt tay

In formal and professional settings a firm, brief handshake with eye contact is the usual greeting — on arriving and on leaving. No bowing, no cheek kisses with strangers (unlike the French bise). A simple rule of thumb: if you would address the person with Sie, offer your hand; if you say du, a casual greeting or a hug among friends is possible. Punctuality is part of it — a few minutes early is ideal. And don't worry about small slips: a polite Sie and a firm handshake are never wrong.

Vậy là cấp độ 1 đã xong: bạn biết chào hỏi, cảm ơn, giới thiệu bản thân, nói nghề của mình và nói mình đến từ đâu — và chọn giữa du và Sie. Giỏi lắm, hẹn sớm gặp lại!

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.