Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 18

いちにちの よていLịch trình một ngày

Ichinichi no yotei

Bạn tả hành động hằng ngày ở dạng "-masu" lịch sự. Chuyển dạng từ điển (okiru, taberu) sang dạng "-masu" để nói lịch sự: okiru→okimasu, taberu→tabemasu, nomu→nomimasu, iku→ikimasu, suru→shimasu. Người nói tiếng Anh hay nhầm dùng dạng từ điển trong tình huống lịch sự (okiru → okimasu). Dùng với "ni" chỉ giờ: shichiji ni okimasu. Từ mới: okiru, neru, taberu, nomu, iku, kuru, suru, benkyō suru, hataraku. Góc chữ: âm của "-masu".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

おきる? おきます?— okiru? okimasu?

  1. YukiMaikusannanjiniokimasukaMike, bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  2. MikeShichijiniokiruTôi dậy lúc bảy giờ. (slip: dạng lịch sự là "okimasu", không phải "okiru")
  3. YukiTeineiniokimasudesuLịch sự thì là "okimasu".
  4. MikeAshichijiniokimasuSoshitebenきょうkyōshimasuÀ, tôi dậy lúc bảy giờ. Rồi tôi học.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ふつうの いちにち— Một ngày bình thường

  1. KenYukisanmainichinanjiniokimasukaYuki, mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ?
  2. YukiRokujiniokimasuSoshitebenきょうkyōshimasuTôi dậy lúc sáu giờ. Rồi tôi học.
  3. KenGogowaCòn buổi chiều?
  4. YukiGogohatarakimasuMainichikujininemasuTôi làm việc buổi chiều. Mỗi ngày tôi ngủ lúc chín giờ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
okiru

verbthức dậy (→ okimasu)

neru

verbngủ (→ nemasu)

taberu

verbăn (→ tabemasu)

nomu

verbuống (→ nomimasu)

iku

verbđi (→ ikimasu)

kuru

verbđến (→ kimasu)

suru

verblàm (→ shimasu)

benきょうkyōsuru

verbhọc (→ benkyō shimasu)

hataraku

verblàm việc (→ hatarakimasu)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Dạng lịch sự "-masu"

Giải thích

Khi nói lịch sự, chuyển động từ sang dạng "-masu". Động từ kết thúc "-ru" (taberu, okiru, neru) bỏ "-ru" và thêm "-masu": tabemasu, okimasu, nemasu. Động từ kết thúc "-u" (nomu, iku, hataraku) đổi âm: nomimasu, ikimasu, hatarakimasu. Đặc biệt: suru→shimasu, kuru→kimasu. Người nói tiếng Anh hay nhầm dùng dạng từ điển (taberu, okiru) trong tình huống lịch sự — "okiru" ✗ → "okimasu" ✓. Dùng với "ni" chỉ giờ: shichiji ni okimasu.

Ví dụ

  • わたしは あさ しちじに おきます。Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
  • ごぜんに べんきょうします。Tôi học vào buổi sáng.
  • ごご はたらきます。そして よる ねます。Tôi làm việc buổi chiều. Và tôi ngủ ban đêm.
  • まいにち くじに ねます。Mỗi ngày tôi ngủ lúc chín giờ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

「ます」を よむ— Đọc "-masu"

Đọc câu bằng hiragana:

  • しちじに おきます。shichiji ni okimasuI get up at seven.
  • ごご はたらきます。gogo hatarakimasuI work in the afternoon.
  • べんきょうします。benkyō shimasuI study. (suru → shimasu)
  • くじに ねます。kuji ni nemasuI go to sleep at nine.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.