Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 18
Minha rotinaThói quen của tôi
Thói quen hằng ngày với động từ phản thân. Động từ phản thân mang đại từ "quay về" chủ ngữ: eu me levanto, você se levanta. Ở Brazil, đại từ đứng TRƯỚC động từ: Eu me levanto de manhã. Các buổi trong ngày: de manhã, à tarde, à noite. Và động từ -ar quy tắc: trabalhar, estudar, descansar, acordar. Từ vựng mới: acordar, levantar-se, tomar banho, trabalhar, estudar, descansar, sempre, ontem.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Levanto ou me levanto?— levanto hay me levanto?
- LucasMike, a que horas você se levanta?Mike, bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- MikeLevanto às sete.Tôi thức dậy lúc bảy giờ. (slip: levantar-se là phản thân — cần "me": "Me levanto às sete")
- LucasCom o pronome: me levanto. A ação volta a você.Có đại từ: me levanto. Hành động quay về bạn.
- MikeAh, me levanto às sete e tomo banho.À, tôi thức dậy lúc bảy giờ và tắm.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Um dia normal— Một ngày bình thường
- BiaLucas, você acorda cedo?Lucas, bạn có dậy sớm không?
- LucasSim, me levanto às seis e tomo banho.Vâng, tôi dậy lúc sáu giờ và tắm.
- BiaE à tarde?Còn buổi chiều?
- LucasTrabalho à tarde e sempre descanso à noite.Tôi làm việc buổi chiều và luôn nghỉ ban đêm.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- acordar
verbthức giấc
- levantar-se
verbthức dậy
- tomar banho
verbtắm
- trabalhar
verblàm việc
- estudar
verbhọc
- descansar
verbnghỉ ngơi
- sempre
adverbluôn luôn
- ontem
adverbhôm qua
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Động từ phản thân
Giải thích
Nhiều hành động thói quen là phản thân: hành động "quay về" chủ ngữ. Nguyên mẫu kết thúc bằng "-se": levantar-se. Khi chia, "-se" thành đại từ (me/se) mà ở Brazil đứng TRƯỚC động từ: eu me levanto, você se levanta, ele se levanta. Lỗi của người nói tiếng Anh là quên đại từ: "levanto às sete" → "me levanto às sete". Động từ -ar quy tắc (không phản thân) chia không có đại từ: trabalho, estuda, descansa. Cho buổi trong ngày: de manhã / à tarde / à noite.
Ví dụ
- Eu me levanto às sete.Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
- Tomo banho de manhã.Tôi tắm vào buổi sáng.
- Trabalho à tarde e descanso à noite.Tôi làm việc buổi chiều và nghỉ ban đêm.
- Sempre acordo cedo.Tôi luôn thức giấc sớm.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →