Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 25
DireçõesChỉ đường
Chỉ và hỏi đường. Từ vựng: ali, longe, ao lado, em frente, atrás, à direita, à esquerda, entre, a esquina, virar. Điểm chính: giới từ chỉ nơi chốn lấy "de" — ao lado DE, em frente DE, perto DE, longe DE, atrás DE — và "de" hòa với mạo từ: de+o = DO, de+a = DA: "ao lado do banco", "em frente da escola". Người nói tiếng Anh nói "ao lado de o banco" ✗ → "ao lado do banco" ✓ ("de a" cũng co lại: "da escola"). Cho hướng: "à direita", "à esquerda" (a+a = à).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
de o / do
- LucasMike, onde fica a farmácia?Mike, nhà thuốc ở đâu?
- MikeFica ao lado de o banco.Ở cạnh ngân hàng. (slip: de+o co lại thành "do" — nói "ao lado do banco")
- Lucas"Ao lado do banco" — de mais o vira do."Ao lado do banco" — de cộng o thành do.
- MikeAh, a farmácia fica ao lado do banco, à direita.À, nhà thuốc ở cạnh ngân hàng, bên phải.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
É perto?— Có gần không?
- BiaOnde fica a estação? É perto?Ga ở đâu? Có gần không?
- LucasNão é longe. Vire à direita na esquina.Không xa. Rẽ phải ở góc.
- BiaE depois? A estação fica ali?Rồi sao? Ga ở đằng kia à?
- LucasSim. Fica em frente do parque, entre o banco e o hospital.Vâng. Ở đối diện công viên, giữa ngân hàng và bệnh viện.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ali
adverbở kia, đằng kia
- longe
adverbxa (longe de = xa khỏi)
- ao lado
prepositionbên cạnh (ao lado de)
- em frente
prepositionphía trước, đối diện (em frente de)
- atrás
prep./adv.phía sau (atrás de)
- direita
n.f.phải (à direita = bên phải)
- esquerda
n.f.trái (à esquerda = bên trái)
- entre
prepositiongiữa (entre… e…)
- esquina
n.f.góc phố (giống cái)
- virar
verbrẽ, quẹo
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Giới từ chỉ nơi chốn: de+o = do
Giải thích
Hầu hết các giới từ chỉ nơi chốn lấy "de": ao lado DE, em frente DE, perto DE, longe DE, atrás DE. Và "de" luôn hòa với mạo từ theo sau: de+o = do, de+a = da, de+os = dos, de+as = das. Nói "ao lado DO banco" (de+o), "perto DA escola" (de+a), "longe DOS parques". Người nói tiếng Anh để các từ tách rời: "ao lado de o banco" ✗ → "ao lado do banco" ✓. "Entre" là ngoại lệ — không lấy "de": "entre o banco e a escola". Cho hướng dùng "à" (a+a): "à direita", "à esquerda", và "virar à direita". Hỏi đường: "Onde fica…?", "É perto?" (Gần không?), "Vire na esquina" (Rẽ ở góc).
Ví dụ
- O banco fica ao lado do parque.Ngân hàng ở cạnh công viên.
- A farmácia fica em frente da escola.Nhà thuốc ở đối diện trường học.
- Vire à direita na esquina.Rẽ phải ở góc.
- O hospital está entre o banco e a estação.Bệnh viện ở giữa ngân hàng và ga.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →