Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1
สวัสดีครับXin chào
Đọc tiếng Thái là cửa ải dốc nhất trong bộ này, vì thanh điệu được "tính" ra từ chữ cái. Chương này bắt đầu với phụ âm trung, nguyên âm dài, âm tiết sống, và 5 thanh, cùng lời chào và tiểu từ lịch sự ครับ/ค่ะ. Chưa có ngữ pháp khác — đây là chương nền tảng đọc và thanh điệu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ทักทาย— Chào hỏi
- Somchaiสวัสดีครับ!Xin chào! (nam)
- Maleeสวัสดีค่ะ!Xin chào! (nữ)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ใช่ หรือ ไม่— Có hay không
- Somchaiโอเคนะครับ?Được nhỉ?
- Maleeใช่ค่ะ!ได้ค่ะ.Vâng! Được mà.
- Somchaiไม่นะ...โอเคครับ!Không... à, được!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- สวัสดี
interjectionxin chào
- ครับ
particle(tiểu từ lịch sự, nam)
- ค่ะ
particle(tiểu từ lịch sự, nữ)
- ใช่
adverbđúng, phải
- ไม่
adverbkhông
- ได้
verbđược
- โอเค
adjectiveổn, được
- นะ
particle(tiểu từ làm dịu giọng)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ครับ / ค่ะ — tiểu từ lịch sự
Giải thích
Tiếng Thái kết thúc gần như mọi câu bằng một từ lịch sự, và nó "phân giới tính": nam nói ครับ (kráp), nữ nói ค่ะ (kâ, thanh xuống) cho câu trần thuật và คะ (káh, thanh cao) cho câu hỏi. Đây không phải tuỳ chọn — bỏ đi nghe cộc lốc. Chúng đánh dấu mức độ lịch sự, không phải ngữ pháp, và bạn nghe chúng hàng chục lần trong một cuộc trò chuyện.
Ví dụ
- สวัสดีครับ.Xin chào. (nam)
- สวัสดีค่ะ.Xin chào. (nữ)
- ใช่ครับ.Đúng vậy. (nam)
- ไม่ค่ะ.Không. (nữ)
Chữ viết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
อักษรไทย: พยัญชนะกลางและสระยาว— Chữ Thái: phụ âm trung và nguyên âm dài
Nhóm trung có 9 chữ, hành vi thanh điệu đơn giản nhất. Mỗi chữ Thái có một "tên" (vd ก ไก่ = con gà) để dễ nhớ. Hôm nay làm quen các chữ thường gặp:
- กkunaspirated "g/k" — like the "g" in "go", no puff
- จclike "j" in "jar" but unaspirated
- ดdlike "d" in "do"
- ตtunaspirated "t" — like the "t" in "stop"
- บblike "b" in "boy"
- ปpunaspirated "p" — like the "p" in "spin"
- อsilent / ɔɔa silent consonant base, or the vowel "aw"; like ㅇ / alif
Nguyên âm viết quanh phụ âm — trước, sau, trên hoặc dưới. Hôm nay học các nguyên âm dài thường gặp nhất ("–" là chỗ của phụ âm):
- aalong "a" as in "father" — มา (maa) = come
- iilong "ee" as in "see" — ดี (dii) = good
- uulong "oo" as in "boot" — ดู (duu) = look
- eelong "e" as in "they" — เท (thee) = pour; written before, said after
- oolong "o" as in "go" — โต (too) = big; written before, said after
Âm tiết "sống" (live) kết thúc bằng nguyên âm dài hoặc âm ม/น/ง/ย/ว — âm có thể ngân tiếp. Âm tiết "chết" (kết thúc bằng âm tắc) học ở thẻ sau của bộ này. Quy tắc quan trọng đầu tiên: phụ âm trung + âm tiết sống + không có dấu thanh = thanh sามัญ (thanh giữa, bằng).
Hãy đánh vần "สวัสดี" từng âm tiết (ส là phụ âm cao — học kĩ ở thẻ sau; giờ chỉ nghe âm):
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์ทั้ง 5— Năm thanh điệu
Năm thanh, kèm tên tiếng Thái và đường cao độ, lấy âm tiết "khaa" làm chuẩn:
- khaaคา · flat, mid-level — start in the middle of your range and hold it
- khàaข่า · low and level (or slightly falling) — kept down at the bottom
- khâaข้า · starts high, drops sharply — like a firm "NO!"
- kháaค้า · high and rising-then-tight — pushed up, almost strained
- khǎaขา · dips then rises — like a surprised English "really?"
Một âm tiết, năm thanh, năm nghĩa — sai thanh là nói thành từ khác:
- คาkhaato be stuck
- ข่าkhàagalangal (a root)
- ข้าkhâaservant; I (archaic)
- ค้าkháato trade
- ขาkhǎaleg
Nghe thanh điệu trong lời chào và các tiểu từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →