Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2

ขอบคุณค่ะCảm ơn

khɔ̀ɔpkhun kâ

Nhóm phụ âm cao, và một quy tắc quan trọng: cùng một âm tiết được thanh khác nhau khi nhóm phụ âm khác nhau. Phụ âm cao + âm tiết sống = thanh lên (jàttawaa). Học các từ lịch sự: cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chưa có ngữ pháp đầy đủ — chương nền tảng đọc thứ hai.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ขอบคุณ— Cảm ơn

  1. Somchaiขอบkhɔ̀ɔpคุณkhunครับkráp!Cảm ơn!
  2. Maleeไม่mâiเป็นpenไรraiค่ะ!ยินyinดีdiiค่ะ.Không có gì! Rất vui.
  3. Somchaiสบายดีsà-baai-diiนะครับkráp.Giữ sức khoẻ nhé.
  4. Maleeค่ะ,สบายดีsà-baai-diiค่ะ.Vâng, tôi khoẻ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ขอโทษ และ ลาก่อน— Xin lỗi và tạm biệt

  1. Somchaiโอ๊ะóh,ขอkhɔ̌ɔโทษthôotครับkráp!Ôi, xin lỗi!
  2. Maleeไม่mâiเป็นpenไรraiค่ะ.Không sao đâu.
  3. Somchaiลาlaaก่อนkɔ̀ɔnครับkráp!Tạm biệt!
  4. Maleeลาlaaก่อนkɔ̀ɔnค่ะ!สบายดีsà-baai-diiนะคะkhá.Tạm biệt! Giữ sức khoẻ nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ขอบkhɔ̀ɔpคุณkhun

v. / interj.cảm ơn

ขอkhɔ̌ɔโทษthôot

v. / interj.xin lỗi

ไม่mâiเป็นpenไรrai

phrasekhông sao

ยินyinดีdii

adjectivevui, hân hạnh

ลาlaaก่อนkɔ̀ɔn

interjectiontạm biệt

สบายดีsà-baai-dii

adjectivekhoẻ, ổn

ขอkhɔ̌ɔ

verbxin, yêu cầu

หน่อยnɔ̀i

adverbmột chút (làm dịu)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

อักษรสูง และหมู่เปลี่ยนวรรณยุกต์— Phụ âm cao và cách nhóm đổi thanh

Nhóm cao có 11 chữ. Để ý nhiều chữ là âm "bật hơi" (ข ถ ผ) hoặc âm xát (ส ห). Hôm nay làm quen các chữ thường gặp:

  • khaspirated "k" with a puff — like "k" in "kite"
  • thaspirated "t" — like "t" in "top" (NOT "th")
  • phaspirated "p" — like "p" in "pen" (NOT "f")
  • slike "s" in "see"
  • hlike "h" in "hat"; also a silent "tone leader" (below)
  • chaspirated "ch" — like "ch" in "chair"

So sánh: คา (phụ âm trung ก + –า = thanh giữa "khaa") với ขา (phụ âm cao ข + –า = thanh lên "khǎa" = chân). Cùng nguyên âm, không dấu thanh — nhưng khác nhóm nên khác thanh. Vì vậy "nhóm phụ âm" là chìa khoá của việc đọc.

Một mẹo bạn sẽ dùng nhiều: ห câm đặt trước vài phụ âm nhóm thấp (vd น → หน, ม → หม) để "nâng" chúng hành xử như nhóm cao. Các từ "หน่อย" và "หมา" (chó) hoạt động kiểu này — học kĩ ở các chương sau.

Đánh vần "ขอบคุณ" — bắt đầu bằng phụ âm cao ข:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.