Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14

ห้องน้ำอยู่ที่ไหนNhà vệ sinh ở đâu?

hɔ̂ŋnáam yùu thîinǎi

yùu = "tọa lạc / ở tại"; thîinǎi = ở đâu, đứng cuối. Hỏi: hɔ̂ŋnáam yùu thîinǎi. Trả lời bằng thîinîi/thîinân, hoặc yùu + bon/tâi/nai + danh từ: mɛɛo yùu bon tó. Đừng bỏ "yùu", và đừng đưa "thîinǎi" lên đầu. Từ mới: อยู่, ที่ไหน, ที่นี่, ที่นั่น, ห้องน้ำ, บน, ใต้, ใน, ใกล้, ไกล. Góc đọc: từ chỉ vị trí; thanh của อยู่ / ที่ไหน.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ห้องน้ำอยู่ที่ไหน— Nhà vệ sinh ở đâu?

  1. Jamesที่thîiไหนnǎiห้องhɔ̂ŋน้ำnáamครับkrápỞ đâu nhà vệ sinh? (slip: thîinǎi ở CUỐI, cùng yùu — "hɔ̂ŋnáam yùu thîinǎi")
  2. Somchai"ห้องhɔ̂ŋน้ำnáamอยู่yùuที่thîiไหนnǎi"ครับkráp"ที่thîiไหนnǎi"อยู่yùuท้ายtháaiและlɛ́ต้องtɔ̂ŋมีmii"อยู่yùu"Là "hɔ̂ŋnáam yùu thîinǎi". "thîinǎi" ở cuối, và cần có "yùu".
  3. Jamesอ๋อɔ̌ɔห้องhɔ̂ŋน้ำnáamอยู่yùuที่thîiไหนnǎiครับkrápỒ, nhà vệ sinh ở đâu?
  4. Somchaiอยู่yùuที่นั่นthîinânครับkrápใกล้klâiประตูpratuuỞ đó, gần cửa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

อย่าลืม "อยู่"— Đừng bỏ "yùu"

  1. Maleeเจมส์Jamesแมวmɛɛoอยู่yùuที่thîiไหนnǎiคะkháJames, con mèo ở đâu?
  2. Jamesแมวmɛɛoบนbonโต๊ะครับkrápMèo trên bàn. (slip: giữ động từ vị trí "yùu" — "mɛɛo yùu bon tó")
  3. Malee"แมวmɛɛoอยู่yùuบนbonโต๊ะ"ค่ะkhâอย่าyàaลืมlʉʉm"อยู่yùu"Là "mɛɛo yùu bon tó". Đừng bỏ "yùu".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔแมวmɛɛoอยู่yùuบนbonโต๊ะครับkrápและlɛ́หมาmǎaอยู่yùuใต้tâiเก้าอี้kâoîiỒ, con mèo ở trên bàn. Và con chó ở dưới ghế.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
อยู่yùu

verbở, tọa lạc

ที่thîiไหนnǎi

adverbở đâu

ที่นี่thîinîi

adverbở đây

ที่นั่นthîinân

adverbở đó

ห้องhɔ̂ŋน้ำnáam

nounnhà vệ sinh

บนbon

prepositiontrên

ใต้tâi

prepositiondưới

ในnai

prepositiontrong

ใกล้klâi

adjectivegần

ไกลklai

adjectivexa

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

yùu + thîinǎi (vị trí)

Giải thích

yùu nghĩa là "tọa lạc / ở tại" — một động từ chỉ vị trí. Hỏi "thîinǎi" (ở đâu) bằng cách đặt nó ở CUỐI câu, sau yùu: danh từ + yùu + thîinǎi → hɔ̂ŋnáam yùu thîinǎi. Đừng đưa thîinǎi lên đầu. Trả lời: yùu thîinîi / yùu thîinân, hoặc yùu + bon/tâi/nai + danh từ: mɛɛo yùu bon tó, mǎa yùu tâi kâoîi. Giữ "yùu" trong câu trả lời — đừng chỉ nói "mɛɛo bon tó".

Ví dụ

  • ห้องน้ำอยู่ที่ไหนครับNhà vệ sinh ở đâu?
  • แมวอยู่บนโต๊ะCon mèo ở trên bàn.
  • หมาอยู่ใต้เก้าอี้Con chó ở dưới ghế.
  • เงินอยู่ในกระเป๋าTiền ở trong túi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

คำบอกตำแหน่งและเสียง อยู่ / ที่ไหน— Từ chỉ vị trí và thanh của อยู่ / ที่ไหน

Từ chỉ vị trí + thanh:

  • อยู่ที่ไหนyùu (low) + thîi (falling) + nǎi (rising)where (located)
  • บน / ใต้ / ในbon (mid) / tâi (falling) / nai (mid)on / under / in
  • ใกล้ / ไกลklâi (falling) / klai (mid)near vs far — only the tone differs!

Đọc trôi chảy, giữ mọi thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.