Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15

ยินดีที่ได้รู้จักRất vui được gặp bạn

yindii thîi dâai rúucàk

Chương cuối: ghép mọi thứ lại. Chào hỏi, giới thiệu, hỏi tuổi, đếm bằng loại từ, chỉ đồ vật (nîi àrai), hỏi vị trí (yùu thîinǎi) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: "yindii thîi dâai rúucàk", "lɛ́ɛw cəə kan". Từ mới: ยินดีที่ได้รู้จัก, อีก, ด้วยกัน, ทุกคน, เข้าใจ, คุย, พบ, หวัง, แล้วเจอกัน, สนุก. Góc văn hóa: เกรงใจ. Góc đọc: điểm kiểm tra đọc — đoạn hội thoại tổng hợp không có phiên âm.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ครับ หรือ ค่ะ— kráp hay khâ?

  1. Somchaiเจมส์Jamesยินyinดีdiiที่thîiได้dâaiรู้จักrúucàkครับkrápJames, rất vui được làm quen.
  2. Jamesยินyinดีdiiที่thîiได้dâaiรู้จักrúucàkค่ะkhâRất vui được làm quen. (slip: James là nam, phải kết thúc bằng "kráp", không phải "khâ" của nữ)
  3. Somchai"ครับkráp"นะครับkrápไม่mâiใช่châi"ค่ะkhâ"ผู้ชายphûuchaaiใช้chái"ครับkráp"Là "kráp", không phải "khâ" — nam giới dùng "kráp".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔยินyinดีdiiที่thîiได้dâaiรู้จักrúucàkครับkráp!Ồ, rất vui được làm quen!
  5. Somchaiแล้วlɛ́ɛwเจอcəəกันkanครับkráp!Hẹn gặp lại!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

แล้วเจอกัน— Hẹn gặp lại

  1. Maleeเจมส์Jamesนี่nîiอะàไรraiคะkháJames, cái này là gì?
  2. Jamesนี่nîiคือkhʉʉนาฬิกาnaalikaaครับkrápนาฬิกาnaalikaaอยู่yùuบนbonโต๊ะĐây là đồng hồ. Đồng hồ ở trên bàn.
  3. Maleeดีdiiมากmâakค่ะkhâ!ทุกคนthúkkhonสนุกsanùkด้วยกันdûaikanRất tốt! Mọi người vui vẻ cùng nhau.
  4. Jamesครับkráp!ขอบkhɔ̀ɔpคุณkhunครับkrápแล้วlɛ́ɛwเจอcəəกันkanครับkrápVâng! Cảm ơn. Hẹn gặp lại!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ยินyinดีdiiที่thîiได้dâaiรู้จักrúucàk

phraserất vui được làm quen

อีกìik

adverblại, nữa

ด้วยกันdûaikan

adverbcùng nhau

ทุกคนthúkkhon

pronounmọi người

เข้าใจkhâocai

verbhiểu

คุยkhui

verbnói chuyện

พบphóp

verbgặp

หวังwǎŋ

verbhy vọng

แล้วlɛ́ɛwเจอcəəกันkan

phrasehẹn gặp lại

สนุกsanùk

adjectivevui

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ghép tất cả lại

Giải thích

Không có ngữ pháp mới — chương này nối mọi mảnh ghép. Khung cốt lõi: (1) เป็น cho vai trò/quốc tịch, คือ cho định nghĩa (A คือ B); bỏ "เป็น" trước tính từ (นี่ดี). (2) Từ để hỏi đứng nguyên: อะไร, ใคร, ที่ไหน, เท่าไหร่, กี่ — không đưa lên đầu. (3) Đếm: danh từ + số + loại từ (แมวสองตัว). (4) Vị trí: danh từ + อยู่ + ที่ไหน. (5) Kết câu bằng ครับ (nam) / ค่ะ (nữ) cho lịch sự. (6) Chọn từ xưng hô theo tuổi: พี่/น้อง/คุณ. Một cuộc trò chuyện nối tất cả: chào → hỏi tên → hỏi tuổi → đếm → chỉ đồ vật → hỏi đường.

Ví dụ

  • สวัสดีครับ คุณชื่ออะไรครับXin chào! Bạn tên là gì?
  • คุณอายุเท่าไหร่ครับ — ผมอายุยี่สิบเอ็ดปีBạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi mốt tuổi.
  • นี่อะไรครับ — นี่คือคอมพิวเตอร์Cái này là gì? — Đây là máy tính.
  • ห้องน้ำอยู่ที่ไหนครับ — อยู่ที่นั่นNhà vệ sinh ở đâu? — Ở đó.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

เกรงใจGreng jai — sự nể nang làm dịu mọi thứ

เกรงใจ (greng jai) là bản năng của người Thái không muốn làm phiền, gây bất tiện hay khiến người khác xấu hổ. Nó âm thầm định hình cách người Thái nhờ vả, từ chối và bất đồng.

Không muốn làm phiền

A Thai may not ask for help, say they are hungry, or correct your words — out of greng jai. They read your greng jai too, so an offer is often declined the first time out of politeness — offer again.

Lời từ chối nhẹ nhàng

Thais avoid a direct no. "mâi pen rai" (it's fine / never mind), a smile, or a vague answer can mean no. Pushing for a clear answer makes people uncomfortable.

Giữ thể diện và bình tĩnh

Avoid criticising or embarrassing anyone in front of others, and try to "jai yen" (keep a cool heart). Getting angry or raising your voice makes YOU look bad, not them. A Thai smile has many meanings — pleasure, apology, embarrassment, or smoothing over — don't read every smile as agreement.

Khi chưa chắc: bình tĩnh và nhẹ nhàng, mời hai lần, đừng ép câu "có/không" quá thẳng, và đừng lớn tiếng — greng jai tưởng thưởng sự mềm mỏng.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

จุดตรวจการอ่าน— Điểm kiểm tra đọc

Năm thanh trên một âm tiết:

  • คาkhaa — midto be stuck
  • ข่าkhàa — lowgalangal
  • ข้าkhâa — fallingservant
  • ค้าkháa — highto trade
  • ขาkhǎa — risingleg

Đọc chữ Thái trước, rồi đối chiếu phiên âm:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.