Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 36
Bạn làm nghề gì? What do you do?
Talking about work. Vocabulary: công việc, nghề, làm, công ty, bác sĩ, kỹ sư, y tá, nhân viên, văn phòng, bận rộn. Key grammar: ask about a job with "làm nghề gì?" (what job do you do?) and state a job with "làm + job" — with NO "một" (a/an) and NO "như" (as): "Tôi làm bác sĩ" or "Tôi là bác sĩ" (I am a doctor). The workplace uses "làm ở / làm tại + place": "Tôi làm ở ngân hàng" (I work at a bank). Vietnamese states the job bare, no article. English speakers tend to copy "work AS A doctor" and add "như một": "Tôi làm việc như một bác sĩ" ✗ → "Tôi làm bác sĩ" ✓. Tone corner: "nghề" (huyền) and "làm" (huyền) — two steadily falling tones.
Dialogue
làm việc như một kỹ sư / làm kỹ sư
- Linh Tom ơi, cậu làm nghề gì? Tom, what do you do?
- Tom Tôi làm việc như một kỹ sư. I work as an engineer. (slip: no "như một" — say làm kỹ sư)
- Linh Bỏ "như một" đi. Tiếng Việt nói nghề trơn: "Tôi làm kỹ sư" hoặc "Tôi là kỹ sư". Drop "như một". Vietnamese states the job bare: "Tôi làm kỹ sư" or "Tôi là kỹ sư".
- Tom À, hiểu rồi. Tôi làm kỹ sư. Tôi làm ở một công ty phần mềm. Ah, I get it. I am an engineer. I work at a software company.
- Linh Hay quá! Tôi làm y tá, làm ở bệnh viện gần đây. Great! I am a nurse, working at a nearby hospital.
- Tom Công việc của chị chắc bận rộn lắm. Cảm ơn chị đã sửa cho tôi! Your job must be very busy. Thanks for correcting me!
Dialogue
Công việc trong nhà — The family's jobs
- Nam Linh ơi, bố mẹ Linh làm nghề gì? Linh, what do your parents do?
- Linh Bố mình là giáo viên, còn mẹ mình làm ở ngân hàng. My dad is a teacher, and my mum works at a bank.
- Nam Hay đấy. Thế còn Linh, Linh làm gì? Nice. And you, Linh, what do you do?
- Linh Mình là y tá. Mình làm ở bệnh viện, công việc bận nhưng vui. I am a nurse. I work at a hospital; the job is busy but fun.
- Nam Mình làm nhân viên văn phòng ở một công ty nhỏ. I work as an office employee at a small company.
- Linh Chúng ta đều bận rộn nhỉ! Cuối tuần này nghỉ ngơi một chút nhé. We're both busy, aren't we! Let's rest a bit this weekend.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| công việc | n. | work, job | |
| nghề | n. | profession, trade | |
| làm | v. | to do, to work (as) | |
| công ty | n. | company | |
| bác sĩ | n. | doctor | |
| kỹ sư | n. | engineer | |
| y tá | n. | nurse | |
| nhân viên | n. | staff, employee | |
| văn phòng | n. | office | |
| bận rộn | adj. | busy |
Grammar
Làm nghề gì? — nói nghề không "một", không "như" Làm nghề gì? — state a job with no "một", no "như"
Để hỏi nghề, dùng "(Anh/Chị/Bạn) làm nghề gì?" hoặc ngắn gọn "làm gì?". Để trả lời, dùng "làm + nghề" hoặc "là + nghề": "Tôi làm bác sĩ" = "Tôi là bác sĩ". Tiếng Việt KHÔNG có mạo từ "một" (a/an) trước nghề, và KHÔNG dùng "như" (as): nghề đứng trơn ngay sau "làm" hoặc "là". Nơi làm việc dùng "làm ở / làm tại + nơi chốn": "Tôi làm ở một công ty", "Chị ấy làm tại bệnh viện". "Làm việc" (to work) nói về hành động làm việc nói chung: "Tôi làm việc từ 9 giờ". Lỗi điển hình: tiếng Anh nói "work AS A doctor", nên người nói tiếng Anh chèn "như một": "Tôi làm việc như một bác sĩ" ✗ → "Tôi làm bác sĩ" ✓. Bỏ "như", bỏ "một" — nói nghề thẳng.
To ask about a job, use "(Anh/Chị/Bạn) làm nghề gì?" or briefly "làm gì?". To answer, use "làm + job" or "là + job": "Tôi làm bác sĩ" = "Tôi là bác sĩ" (I am a doctor). Vietnamese has NO article "một" (a/an) before the job, and does NOT use "như" (as): the job stands bare right after "làm" or "là". The workplace uses "làm ở / làm tại + place": "Tôi làm ở một công ty" (I work at a company), "Chị ấy làm tại bệnh viện" (she works at a hospital). "Làm việc" (to work) is about the act of working in general: "Tôi làm việc từ 9 giờ" (I work from 9 o'clock). Typical mistake: English says "work AS A doctor", so English speakers insert "như một": "Tôi làm việc như một bác sĩ" ✗ → "Tôi làm bác sĩ" ✓. Drop "như", drop "một" — say the job directly.
- Anh làm nghề gì? — Tôi làm kỹ sư. What do you do? — I am an engineer.
- Chị ấy là bác sĩ. Chị ấy làm ở bệnh viện. She is a doctor. She works at a hospital.
- Tôi làm nhân viên ở một công ty. Công việc rất bận rộn. I work as staff at a company. The job is very busy.
- Bố tôi làm giáo viên, mẹ tôi làm y tá. My father is a teacher, my mother is a nurse.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →