Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 44

Tặng quà cho bạn Einem Freund ein Geschenk geben

Wir sprechen über Feiern und Geschenke. Wortschatz: sinh nhật, tiệc, quà, thiệp, bó hoa, bánh kem, nến, khách, tặng, nhận, chúc mừng, tổ chức. Kerngrammatik: wie man gibt und bekommt. „tặng + [Sache] + cho + [Person]" = jemandem etwas geben: „tặng quà cho mẹ" (der Mutter ein Geschenk geben). Der Empfänger steht nach „cho" — dasselbe „cho" aus ch40 (jemanden anrufen/anschreiben). „nhận + [Sache] + từ + [Person]" = etwas von jemandem bekommen. „chúc mừng + [Person]" = jemandem gratulieren. Hinweis: Englischsprecher denken an „give ... TO someone" und nutzen gern „đến/tới" (das „ankommen bei" bedeutet) für den Empfänger: „tặng quà đến bạn" ✗. Der Empfänger nimmt „cho": „tặng quà cho bạn" ✓. Ton-Ecke: „tặng" (nặng) und „cho" (ngang).

Quà sinh nhật cho Nam — Ein Geburtstagsgeschenk für Nam

  1. Linh Tom, thứ Bảy này là sinh nhật Nam. Bạn sẽ tặng gì? Tom, diesen Samstag hat Nam Geburtstag. Was schenkst du?
  2. Tom Tôi sẽ tặng một cuốn sách đến Nam. Ich schenke Nam ein Buch. (Patzer: der Empfänger nimmt „cho", nicht „đến" (= gehen/ankommen bei): tặng sách CHO Nam)
  3. Linh À, người nhận dùng "cho", giống "gọi cho bạn" ở ch40. Nói "tặng một cuốn sách cho Nam". Ah, der Empfänger nimmt „cho", wie „gọi cho bạn" in ch40. Sag „tặng một cuốn sách cho Nam".
  4. Tom À, tôi hiểu rồi. "Tôi tặng một cuốn sách cho Nam." Ach, ich verstehe. „Tôi tặng một cuốn sách cho Nam" (ich schenke Nam ein Buch).
  5. Linh Đúng rồi! Tôi sẽ tặng một bó hoa cho anh ấy. Và chúng ta sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ. Genau! Ich schenke ihm einen Blumenstrauß. Und wir veranstalten eine kleine Party.
  6. Tom Tuyệt! Nam sẽ nhận nhiều quà từ bạn bè. Chúc mừng sinh nhật Nam! Super! Nam wird viele Geschenke von Freunden bekommen. Alles Gute zum Geburtstag, Nam!

Bữa tiệc sinh nhật — Die Geburtstagsparty

  1. Nam Cảm ơn mọi người đã đến! Đây là bữa tiệc sinh nhật vui nhất. Danke, dass ihr alle gekommen seid! Das ist die schönste Geburtstagsparty.
  2. Linh Chúc mừng sinh nhật, Nam! Mình tặng bó hoa này cho bạn. Alles Gute zum Geburtstag, Nam! Ich schenke dir diesen Blumenstrauß.
  3. Nam Cảm ơn Linh! Hoa đẹp quá. Tôi cũng nhận một tấm thiệp từ Tom. Danke, Linh! Die Blumen sind wunderschön. Ich habe auch eine Karte von Tom bekommen.
  4. Linh Tuyệt! Còn bánh kem thì sao? Có mấy cây nến? Super! Und der Kuchen? Wie viele Kerzen sind da?
  5. Nam Có hai mươi cây nến! Mọi người, chúng ta ăn bánh nhé. Es sind zwanzig Kerzen! Leute, lasst uns den Kuchen essen.
  6. Linh Vâng! Chúc mừng sinh nhật lần nữa, Nam! Ja! Nochmals alles Gute zum Geburtstag, Nam!
汉字PinyinPOSMeaning
sinh nhật n. Geburtstag
tiệc n. Party, Fest
quà n. Geschenk
thiệp n. Karte
bó hoa n. Blumenstrauß
bánh kem n. Kuchen, Torte
nến n. Kerze
khách n. Gast
tặng v. schenken
nhận v. bekommen, empfangen
chúc mừng v. gratulieren; Glückwunsch
tổ chức v. veranstalten, organisieren

Tặng và nhận: "tặng + vật + cho + người" Geben und bekommen: „tặng + Sache + cho + Person"

"tặng" nghĩa là "cho như một món quà". Trật tự rõ ràng nhất là: "tặng + [vật] + cho + [người]": "Tôi tặng quà cho mẹ" (vật = quà, người nhận = mẹ). Người nhận đi sau "cho" — đây chính là chữ "cho" bạn đã học ở ch40 ("gọi cho bạn"). Để nói CHIỀU ngược lại — nhận — dùng "nhận + [vật] + từ + [người]": "Tôi nhận thiệp từ bạn". Muốn chúc ai đó, dùng "chúc mừng + [người / dịp]": "chúc mừng sinh nhật", "Chúc mừng bạn!". Lưu ý: tiếng Anh nói "give something TO someone" với "to", nên người nói tiếng Anh hay chọn "đến" hoặc "tới" (nghĩa là "đi đến / đến nơi") cho người nhận: "tặng quà đến bạn" ✗. Với người nhận, tiếng Việt dùng "cho" (không dùng "đến"): "tặng quà cho bạn" ✓.

„tặng" bedeutet „als Geschenk geben". Die klarste Reihenfolge ist „tặng + [Sache] + cho + [Person]": „Tôi tặng quà cho mẹ" (Sache = Geschenk, Empfänger = Mutter). Der Empfänger steht nach „cho" — dasselbe „cho" aus ch40 („gọi cho bạn", einen Freund anrufen). Für die umgekehrte RICHTUNG — bekommen — nutze „nhận + [Sache] + từ + [Person]": „Tôi nhận thiệp từ bạn" (ich bekomme eine Karte von einem Freund). Um jemandem zu gratulieren, nutze „chúc mừng + [Person / Anlass]": „chúc mừng sinh nhật" (alles Gute zum Geburtstag), „Chúc mừng bạn!" (Glückwunsch!). Hinweis: Englisch sagt „give something TO someone" mit „to", also wählen Englischsprecher gern „đến" oder „tới" (die „gehen nach / ankommen bei" bedeuten) für den Empfänger: „tặng quà đến bạn" ✗. Für den Empfänger nutzt Vietnamesisch „cho" (nicht „đến"): „tặng quà cho bạn" ✓.

  • Tôi tặng quà cho mẹ. Ich schenke meiner Mutter ein Geschenk.
  • Nam tặng một bó hoa cho Linh. Nam schenkt Linh einen Blumenstrauß.
  • Tôi nhận một tấm thiệp từ bạn. Ich habe von einem Freund eine Karte bekommen.
  • Chúng tôi chúc mừng sinh nhật anh ấy. Wir gratulieren ihm zum Geburtstag.
  • Bạn tôi tặng bánh kem cho tôi. Mein Freund schenkt mir einen Kuchen.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.