Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 27
Sở thích và thời gian rảnh งานอดิเรกและเวลาว่าง
คำศัพท์งานอดิเรก: sở thích, nhạc, phim, thể thao, bóng đá, thích, bơi, đọc, hát, rất ไวยากรณ์หลัก: "thích" + คำนามหรือกริยา — "thích nhạc" (ชอบดนตรี), "thích bơi" (ชอบว่ายน้ำ) — และระดับ: "rất" อยู่หน้ากริยา ("rất thích"), "lắm" อยู่หลัง ("thích lắm") ผู้พูดอังกฤษชิน "like … very much" จึงมักวาง "rất" ไว้หลัง — "thích rất" ✗ → "rất thích" (หรือ "thích lắm") ✓ มุมวรรณยุกต์: วรรณยุกต์ sắc บนพยางค์ตาย "thích", "rất" มุมวัฒนธรรม: เวลาว่างในเวียดนาม
บทสนทนา
thích rất? rất thích? — thích rất? หรือ rất thích?
- Nam Tom ơi, sở thích của bạn là gì? ทอม งานอดิเรกของเธอคืออะไร?
- Tom Tôi thích phim. Và tôi thích rất bóng đá. ฉันชอบหนัง และฉันชอบฟุตบอลมาก (พลาด: "rất" อยู่หน้ากริยา → "rất thích bóng đá"; หรือ "thích bóng đá lắm")
- Nam "Rất thích" chứ: "rất" đứng TRƯỚC động từ. Hoặc "thích … lắm". ต้อง "rất thích": "rất" อยู่หน้ากริยา หรือ "thích … lắm"
- Tom À, tôi rất thích bóng đá. Và tôi thích bơi lắm. อ้อ ฉันชอบฟุตบอลมาก และฉันชอบว่ายน้ำมาก
บทสนทนา
Bạn có thích thể thao không? — ชอบกีฬาไหม?
- Linh Tom ơi, bạn có thích thể thao không? ทอม ชอบกีฬาไหม?
- Tom Có, tôi rất thích bóng đá. Còn bạn? ชอบ ฉันชอบฟุตบอลมาก แล้วเธอล่ะ?
- Linh Tôi thích bơi và đọc sách. ฉันชอบว่ายน้ำและอ่านหนังสือ
- Tom Hay quá! Tôi cũng thích đọc sách. ดีจัง! ฉันก็ชอบอ่านหนังสือ
คำศัพท์
| 汉字 | พินอิน | ชนิดคำ | ความหมาย |
|---|---|---|---|
| sở thích | n. | งานอดิเรก | |
| nhạc | n. | ดนตรี | |
| phim | n. | ภาพยนตร์ | |
| thể thao | n. | กีฬา | |
| bóng đá | n. | ฟุตบอล | |
| thích | v. | ชอบ | |
| bơi | v. | ว่ายน้ำ | |
| đọc | v. | อ่าน | |
| hát | v. | ร้องเพลง | |
| rất | adv. | มาก (หน้ากริยา/คำคุณศัพท์) |
ไวยากรณ์
Sở thích: "thích" + mức độ "rất / lắm" ความชอบ: "thích" + ระดับ "rất / lắm"
Nói mình thích gì bằng "thích" + danh từ hoặc động từ: "Tôi thích nhạc", "Tôi thích bơi", "Tôi thích đọc sách". Muốn nhấn mạnh, có hai cách: "rất" đứng TRƯỚC ("Tôi rất thích bóng đá") và "lắm" đứng SAU ("Tôi thích bóng đá lắm"). Hai cách cùng nghĩa "thích nhiều". Người nói tiếng Anh quen "like … very much" nên hay đặt "rất" sau động từ — "thích rất" ✗. Hãy nhớ: "rất" ở TRƯỚC, "lắm" ở SAU. Hỏi bằng "có … không?": "Bạn có thích thể thao không?" — "Có, tôi thích" / "Không, tôi không thích".
บอกว่าชอบอะไรด้วย "thích" + คำนามหรือกริยา: "Tôi thích nhạc" (ฉันชอบดนตรี), "Tôi thích bơi" (ฉันชอบว่ายน้ำ), "Tôi thích đọc sách" (ฉันชอบอ่านหนังสือ) เน้นมีสองแบบ: "rất" อยู่หน้า ("Tôi rất thích bóng đá"), "lắm" อยู่หลัง ("Tôi thích bóng đá lắm") ทั้งคู่แปลว่า "ชอบมาก" ผู้พูดอังกฤษชิน "like … very much" จึงมักวาง "rất" ไว้หลังกริยา — "thích rất" ✗ จำไว้: "rất" อยู่หน้า "lắm" อยู่หลัง ถามด้วย "có … không?": "Bạn có thích thể thao không?" — "Có, tôi thích" / "Không, tôi không thích"
- Tôi thích nhạc. ฉันชอบดนตรี
- Tôi rất thích bóng đá. ฉันชอบฟุตบอลมาก
- Tôi thích bơi lắm. ฉันชอบว่ายน้ำมาก
- Bạn có thích thể thao không? ชอบกีฬาไหม?
วัฒนธรรม
Thời gian rảnh ở Việt Nam เวลาว่างในเวียดนาม
ในเวียดนาม เวลาว่างมักผูกกับความสุขเล็ก ๆ ประจำวันและกับผู้คนรอบตัว การพูดงานอดิเรกได้สักอย่างเป็นภาษาเวียดนาม — "Tôi thích cà phê" (ฉันชอบกาแฟ), "Tôi thích bóng đá" (ฉันชอบฟุตบอล) — คือวิธีที่ง่ายที่สุดในการเริ่มบทสนทนาและผูกมิตร
กาแฟและการพูดคุย
Drinking coffee is a big part of free time. People sit at a sidewalk café on low plastic stools, drink iced coffee with milk (cà phê sữa đá), and chat for hours. A café is not only for drinking — it is a place to meet friends, read the paper, or just sit and watch the street. If someone invites you "đi cà phê" (to go for coffee), they usually want to talk, not really for the cup of coffee.
ออกกำลังกายตอนเช้า
Early in the morning, parks and lakesides are full of people exercising. Older people do tai chi or gentle "dưỡng sinh" movements, younger ones jog or play "đá cầu" (foot shuttlecock), and many groups play badminton. Around Hoàn Kiếm lake in Hanoi, the whole city seems to wake up together at dawn. In the evening, small football pitches and badminton courts fill up again. Sport here is usually a group affair, cheerful, not much about winning or losing.
คาราโอเกะและการรวมตัว
At the weekend, family and friends often gather to eat together. Karaoke is very popular — at a shop, at home, or even on a wheeled speaker in the yard. You do not need to sing well, just to have fun. Vietnamese people usually eat around one shared tray, pick food for each other, and stay chatting long after the meal. For many, the best free time is being with family and friends.
ในเวียดนาม เวลาว่างมักไม่ใช่เรื่อง "ทำอะไร" แต่เป็น "อยู่กับใคร" แค่พูดงานอดิเรกได้สักอย่างเป็นภาษาเวียดนาม ก็เป็นก้าวแรกในการผูกมิตรแล้ว
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →