Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 26

Miêu tả người การบรรยายคน

คำศัพท์บรรยายคน: cao, thấp, tóc, mắt, đẹp, hiền, vui tính, trẻ, già, hơn ไวยากรณ์หลัก: คำคุณศัพท์เป็นภาคแสดง (ไม่มี "là") — "Cô ấy cao" (เธอสูง), "Tóc cô ấy dài" (ผมเธอยาว) — และการเปรียบเทียบด้วย "hơn": คำคุณศัพท์ + "hơn" + อีกฝ่าย — "Cô ấy cao hơn tôi" (เธอสูงกว่าฉัน) ผู้พูดอังกฤษชิน "more tall" จึงมักวาง "hơn" หน้าคำคุณศัพท์ — "hơn cao" ✗ → "cao hơn" ✓ มุมวรรณยุกต์: "già" (huyền) ต่างจาก "trẻ" (hỏi), และ "đẹp" (nặng)

hơn cao? cao hơn? — hơn cao? หรือ cao hơn?

  1. Nam Tom ơi, chị của bạn thế nào? ทอม พี่สาวเป็นคนยังไง?
  2. Tom Chị ấy hiền lắm. Và chị ấy hơn cao tôi. เธอใจดีมาก และเธอสูงกว่าฉัน (พลาด: "hơn" อยู่หลังคำคุณศัพท์ → "cao hơn tôi")
  3. Nam "Cao hơn" chứ: "hơn" đứng SAU tính từ. Cao hơn tôi. ต้อง "cao hơn": "hơn" อยู่หลังคำคุณศัพท์ Cao hơn tôi
  4. Tom À, chị ấy cao hơn tôi. Và tóc chị ấy dài. อ้อ เธอสูงกว่าฉัน และผมเธอยาว

Người trong ảnh này là ai? — คนในรูปนี้คือใคร?

  1. Linh Người trong ảnh này là ai? คนในรูปนี้คือใคร?
  2. Tom Đây là bạn tôi, Jack. Anh ấy cao và tóc ngắn. นี่เพื่อนฉัน แจ็ค เขาสูงและผมสั้น
  3. Linh Anh ấy già hơn bạn à? เขาอายุมากกว่าเธอไหม?
  4. Tom Ừ, già hơn một chút. Anh ấy vui tính lắm. ใช่ แก่กว่านิดหน่อย เขาอารมณ์ดีมาก
汉字พินอินชนิดคำความหมาย
cao adj. สูง
thấp adj. เตี้ย
tóc n. ผม
mắt n. ตา
đẹp adj. สวย
hiền adj. ใจดี
vui tính adj. อารมณ์ดี
trẻ adj. อายุน้อย
già adj. แก่
hơn adv. กว่า (เปรียบเทียบ)

So sánh: "cao hơn" ("hơn" đứng sau tính từ) การเปรียบเทียบ: "cao hơn" ("hơn" อยู่หลังคำคุณศัพท์)

Miêu tả người dùng tính từ làm vị ngữ, KHÔNG có "là": "Cô ấy cao", "Anh ấy hiền", "Tóc cô ấy dài". Để so sánh, đặt "hơn" NGAY SAU tính từ, rồi đến đối tượng: tính từ + "hơn" + B — "Cô ấy cao hơn tôi", "Anh ấy già hơn bạn". Người nói tiếng Anh quen "more tall than" nên hay đặt "hơn" trước tính từ — "hơn cao" ✗ → "cao hơn" ✓. Hỏi so sánh bằng "hơn không?" hay "Ai … hơn?": "Anh ấy cao hơn bạn không?", "Ai trẻ hơn?". Nhớ: tính từ đứng sau danh từ (ch20), và không cần "là".

บรรยายคนใช้คำคุณศัพท์เป็นภาคแสดง โดยไม่มี "là": "Cô ấy cao" (เธอสูง), "Anh ấy hiền" (เขาใจดี), "Tóc cô ấy dài" (ผมเธอยาว) เปรียบเทียบ ให้วาง "hơn" หลังคำคุณศัพท์ทันที แล้วตามด้วยอีกฝ่าย: คำคุณศัพท์ + "hơn" + B — "Cô ấy cao hơn tôi" (เธอสูงกว่าฉัน), "Anh ấy già hơn bạn" (เขาอายุมากกว่าเธอ) ผู้พูดอังกฤษชิน "more tall than" จึงมักวาง "hơn" หน้าคำคุณศัพท์ — "hơn cao" ✗ → "cao hơn" ✓ ถามเปรียบเทียบด้วย "hơn không?" หรือ "Ai … hơn?": "Anh ấy cao hơn bạn không?", "Ai trẻ hơn?" จำไว้: คำคุณศัพท์อยู่หลังคำนาม (ch20) และไม่ต้องมี "là"

  • Cô ấy cao và tóc dài. เธอสูงและผมยาว
  • Anh ấy hiền và vui tính. เขาใจดีและอารมณ์ดี
  • Chị ấy cao hơn tôi. พี่สาวเธอสูงกว่าฉัน
  • Ai trẻ hơn? ใครอายุน้อยกว่า?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.