Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 28
Thời tiết và mùa อากาศและฤดูกาล
คำศัพท์อากาศ: thời tiết, trời, nóng, lạnh, mưa, nắng, gió, mùa, mùa hè, mùa đông ไวยากรณ์หลัก: บอกอากาศด้วย "Trời + คำคุณศัพท์" (ไม่มี "là") — "Trời nóng" (ร้อน), "Trời lạnh" (หนาว) — และ "Trời mưa" (ฝนตก), "Trời nắng" (แดดออก) ประธานของอากาศคือ "trời" (ท้องฟ้า) ไม่ใช่ "nó" ผู้พูดอังกฤษชิน "it's hot" จึงมักใช้ "nó" — "Nó nóng" ✗ → "Trời nóng" ✓ มุมวรรณยุกต์: "nóng" (sắc) ต่างจาก "lạnh" (nặng), และ "trời" (huyền)
บทสนทนา
Nó nóng? Trời nóng? — Nó nóng? หรือ Trời nóng?
- Nam Tom ơi, hôm nay thời tiết thế nào? ทอม วันนี้อากาศเป็นยังไง?
- Tom Nó nóng. Và nó nắng. ร้อน และแดดออก (พลาด: อากาศเวียดนามใช้ "trời" ไม่ใช่ "nó" → "Trời nóng. Trời nắng.")
- Nam Dùng "trời", không dùng "nó": "Trời nóng. Trời nắng." ใช้ "trời" ไม่ใช่ "nó": "Trời nóng. Trời nắng."
- Tom À, hôm nay trời nóng và nắng. อ้อ วันนี้ร้อนและแดดออก
บทสนทนา
Mùa hè ở đây thế nào? — ฤดูร้อนที่นี่เป็นยังไง?
- Linh Mùa hè ở đây thời tiết thế nào? ฤดูร้อนที่นี่อากาศเป็นยังไง?
- Tom Mùa hè trời nóng và nắng. Tôi thích mùa hè. ฤดูร้อนอากาศร้อนและแดดออก ฉันชอบฤดูร้อน
- Linh Còn mùa đông thì sao? แล้วฤดูหนาวล่ะ?
- Tom Mùa đông trời lạnh và hay mưa. ฤดูหนาวหนาวและมักมีฝน
คำศัพท์
| 汉字 | พินอิน | ชนิดคำ | ความหมาย |
|---|---|---|---|
| thời tiết | n. | อากาศ | |
| trời | n. | ท้องฟ้า (ประธานของอากาศ) | |
| nóng | adj. | ร้อน | |
| lạnh | adj. | หนาว | |
| mưa | n. | ฝน | |
| nắng | n. | แดด | |
| gió | n. | ลม | |
| mùa | n. | ฤดู | |
| mùa hè | n. | ฤดูร้อน | |
| mùa đông | n. | ฤดูหนาว |
ไวยากรณ์
Thời tiết: "Trời nóng" (chủ ngữ là "trời") อากาศ: "Trời nóng" (ประธานคือ "trời")
Trong tiếng Việt, chủ ngữ của thời tiết là "trời" (the sky). Nói "Trời nóng" (it is hot), "Trời lạnh" (it is cold), "Trời mưa" (it is raining), "Trời nắng" (it is sunny) — tính từ hay danh từ đứng ngay sau "trời", KHÔNG cần "là". Thêm thời gian ở đầu: "Hôm nay trời nóng", "Mùa đông trời lạnh". Người nói tiếng Anh quen "it's hot" nên hay dịch "it" thành "nó" — "Nó nóng" ✗. Nhưng tiếng Việt dùng "trời", không dùng "nó" cho thời tiết: "Trời nóng" ✓. Hỏi bằng "Thời tiết thế nào?" hay "Trời thế nào?".
ในภาษาเวียดนาม ประธานของอากาศคือ "trời" (ท้องฟ้า) พูด "Trời nóng" (ร้อน), "Trời lạnh" (หนาว), "Trời mưa" (ฝนตก), "Trời nắng" (แดดออก) — คำคุณศัพท์หรือคำนามอยู่หลัง "trời" ทันที ไม่มี "là" เติมเวลาไว้หน้า: "Hôm nay trời nóng" (วันนี้ร้อน), "Mùa đông trời lạnh" (ฤดูหนาวหนาว) ผู้พูดอังกฤษชิน "it's hot" จึงมักแปล "it" เป็น "nó" — "Nó nóng" ✗ แต่เวียดนามใช้ "trời" ไม่ใช่ "nó" กับอากาศ: "Trời nóng" ✓ ถามด้วย "Thời tiết thế nào?" หรือ "Trời thế nào?"
- Hôm nay trời nóng. วันนี้ร้อน
- Trời mưa rồi. ฝนตกแล้ว
- Mùa đông trời lạnh. ฤดูหนาวหนาว
- Thời tiết hôm nay thế nào? — Trời nắng. วันนี้อากาศเป็นยังไง? — แดดออก
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →