Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 42
Tôi biết dùng ứng dụng ฉันใช้แอปเป็น
เราพูดถึงเทคโนโลยีและความสามารถ ("biết", "có thể") คำศัพท์: điện thoại thông minh, máy tính, ứng dụng, mạng, mật khẩu, tài khoản, tin nhắn, mạng xã hội, sử dụng, tải, tiện lợi, lái xe ไวยากรณ์สำคัญ: เวียดนามมีสองวิธีบอกความสามารถ "biết + กริยา" = ทำทักษะที่เรียนมาเป็น: "biết bơi" (ว่ายน้ำเป็น), "biết lái xe" (ขับรถเป็น), "biết nói tiếng Việt" (พูดเวียดนามเป็น) "có thể + กริยา" = สามารถหรือได้รับอนุญาตในสถานการณ์: "Hôm nay tôi có thể đến" (วันนี้ฉันมาได้), "Bạn có thể dùng máy tính" (คุณใช้คอมพิวเตอร์ได้) ปฏิเสธ: "không biết" (ยังทำไม่เป็น), "không thể" (ไม่ได้/ไม่อนุญาต) ข้อควรระวัง: อังกฤษใช้ "can" คำเดียวสำหรับทั้งสอง ผู้พูดอังกฤษจึงมักใช้ "có thể" กับทักษะ: "có thể bơi" △ → สำหรับทักษะที่เรียนมา ใช้ "biết bơi" ✓ มุมวัฒนธรรม (§6): เทคโนโลยีในเวียดนาม มุมวรรณยุกต์: "biết" (สัก) และ "có thể"
บทสนทนา
Đi biển cuối tuần — ไปทะเลสุดสัปดาห์
- Linh Tom, cuối tuần này mình đi biển nhé! ทอม สุดสัปดาห์นี้ไปทะเลกันเถอะ!
- Tom Hay đấy! Nhưng tôi có thể bơi một chút thôi. ดีเลย! แต่ผมว่ายน้ำได้นิดเดียว (พลาด: ทักษะที่เรียนมาอย่างว่ายน้ำ ให้พูด "biết bơi" ไม่ใช่ "có thể bơi")
- Linh À, với một kỹ năng đã học như bơi, người Việt nói "biết bơi". "Có thể" là cho hoàn cảnh. Bạn nói "Tôi biết bơi một chút". อ๋อ ทักษะที่เรียนมาอย่างว่ายน้ำ ภาษาเวียดนามพูดว่า "biết bơi" ส่วน "có thể" ใช้กับสถานการณ์ พูดว่า "Tôi biết bơi một chút"
- Tom À, tôi hiểu rồi. "Tôi biết bơi một chút." Còn bạn? อ๋อ เข้าใจแล้ว "Tôi biết bơi một chút" (ว่ายน้ำเป็นนิดหน่อย) แล้วเธอล่ะ?
- Linh Tôi biết bơi giỏi! Và tôi cũng biết lái xe. Cuối tuần tôi có thể lái xe đến biển. ฉันว่ายน้ำเก่ง! และฉันขับรถเป็นด้วย สุดสัปดาห์ฉันขับรถไปทะเลได้
- Tom Tuyệt vời! Vậy tôi có thể tải một ứng dụng bản đồ. เยี่ยม! งั้นผมดาวน์โหลดแอปแผนที่ได้
บทสนทนา
Ứng dụng tiện lợi — แอปที่สะดวก
- Nam Linh, bạn có biết dùng ứng dụng này không? ลินห์ ใช้แอปนี้เป็นไหม?
- Linh Có, tôi biết dùng. Nó rất tiện lợi. Bạn có thể nhắn tin miễn phí. เป็น ฉันใช้เป็น มันสะดวกมาก คุณส่งข้อความฟรีได้
- Nam Hay quá! Tôi có thể tải nó bây giờ không? ดีจัง! ผมดาวน์โหลดตอนนี้ได้ไหม?
- Linh Được chứ. Nhưng bạn cần một tài khoản và mật khẩu. ได้สิ แต่คุณต้องมีบัญชีและรหัสผ่าน
- Nam Tôi biết làm tài khoản. Ở Việt Nam, mọi người dùng mạng xã hội nhiều. ผมสร้างบัญชีเป็น ในเวียดนามทุกคนใช้โซเชียลมีเดียเยอะ
- Linh Đúng vậy! Công nghệ ở Việt Nam rất tiện lợi. จริง! เทคโนโลยีในเวียดนามสะดวกมาก
คำศัพท์
| 汉字 | พินอิน | ชนิดคำ | ความหมาย |
|---|---|---|---|
| điện thoại thông minh | n. | สมาร์ตโฟน | |
| máy tính | n. | คอมพิวเตอร์ | |
| ứng dụng | n. | แอป | |
| mạng | n. | อินเทอร์เน็ต, เครือข่าย | |
| mật khẩu | n. | รหัสผ่าน | |
| tài khoản | n. | บัญชี | |
| tin nhắn | n. | ข้อความ | |
| mạng xã hội | n. | โซเชียลมีเดีย | |
| sử dụng | v. | ใช้ | |
| tải | v. | ดาวน์โหลด, อัปโหลด | |
| tiện lợi | adj. | สะดวก | |
| lái xe | v. | ขับรถ |
ไวยากรณ์
Khả năng: "biết + động từ" và "có thể + động từ" ความสามารถ: "biết + กริยา" และ "có thể + กริยา"
Tiếng Việt có HAI cách nói khả năng, và chúng khác nhau. ① "biết + động từ" = biết làm một KỸ NĂNG đã học: "Tôi biết bơi", "Anh ấy biết lái xe", "Tôi biết nói tiếng Việt". Đây là những việc bạn đã học và làm được. ② "có thể + động từ" = có khả năng hoặc được phép trong một HOÀN CẢNH: "Hôm nay tôi có thể đến" (hôm nay tôi rảnh), "Bạn có thể dùng máy tính" (được phép). Cả hai đều đứng TRƯỚC động từ, giống trợ động từ. Phủ định: "không biết + động từ" (chưa học được), "không thể + động từ" (không có khả năng / không được). Lưu ý: tiếng Anh chỉ có một từ "can" cho cả kỹ năng lẫn hoàn cảnh, nên người nói tiếng Anh hay dùng "có thể" cho một kỹ năng: "Tôi có thể bơi" △. Với một kỹ năng đã học, người Việt nói "Tôi biết bơi" ✓.
เวียดนามมีสองวิธีบอกความสามารถ และต่างกัน (1) "biết + กริยา" = ทำทักษะที่เรียนมาเป็น: "Tôi biết bơi" (ฉันว่ายน้ำเป็น), "Anh ấy biết lái xe" (เขาขับรถเป็น), "Tôi biết nói tiếng Việt" (ฉันพูดเวียดนามเป็น) สิ่งเหล่านี้คือสิ่งที่เรียนมาและทำได้ (2) "có thể + กริยา" = สามารถหรือได้รับอนุญาตในสถานการณ์: "Hôm nay tôi có thể đến" (วันนี้ฉันมาได้ — ฉันว่าง), "Bạn có thể dùng máy tính" (คุณใช้คอมพิวเตอร์ได้) ทั้งสองอยู่หน้ากริยา เหมือนกริยาช่วย ปฏิเสธ: "không biết + กริยา" (ยังทำไม่เป็น), "không thể + กริยา" (ไม่มีความสามารถ/ไม่ได้) ข้อควรระวัง: อังกฤษมี "can" คำเดียวสำหรับทั้งทักษะและสถานการณ์ ผู้พูดอังกฤษจึงมักใช้ "có thể" กับทักษะ: "Tôi có thể bơi" △ สำหรับทักษะที่เรียนมา คนเวียดนามพูดว่า "Tôi biết bơi" ✓
- Tôi biết bơi. ฉันว่ายน้ำเป็น
- Anh ấy biết lái xe. เขาขับรถเป็น
- Bạn có thể dùng ứng dụng này. คุณใช้แอปนี้ได้
- Hôm nay tôi có thể đến. วันนี้ฉันมาได้
- Tôi không biết nói tiếng Pháp. ฉันพูดฝรั่งเศสไม่เป็น
วัฒนธรรม
Công nghệ ở Việt Nam เทคโนโลยีในเวียดนาม
เวียดนามเป็นประเทศที่ "เชื่อมต่อ" มาก ประชากรหนุ่มสาว สมาร์ตโฟนมีอยู่ทุกที่ และเน็ต 4G ราคาถูก ตั้งแต่เมืองใหญ่ถึงตลาดเล็ก ผู้คนใช้โทรศัพท์ส่งข้อความ จ่ายเงิน และช้อปปิ้ง เรียนคำเทคโนโลยีสักสองสามคำจะทำให้ชีวิตในเวียดนามง่ายขึ้นมาก
ส่งข้อความ: Zalo
The most popular messaging app in Vietnam is "Zalo" — an app made by Vietnamese people. More people use Zalo than the apps famous in other countries. People use Zalo to message, call for free, send photos, and even receive notices from schools or offices. When they first meet someone, Vietnamese people often ask "Do you have Zalo?" instead of asking for a phone number.
จ่ายเงินด้วยโทรศัพท์
In Vietnam you can pay with an e-wallet like "MoMo" or "ZaloPay", or scan a QR code for a bank transfer. Even small stalls and market sellers have a QR code. Even so, cash is still very common, so it is handy to carry a little cash. QR transfers are so fast that many people barely use cards.
ชีวิตดิจิทัล
4G data in Vietnam is cheap, so almost everyone is always "online". People shop on "Shopee" and "Lazada", book rides with "Grab" or "Be", and watch videos everywhere. In the past, "quán net" (internet cafes) were very common for gaming; today phones have replaced most of them. Technology weaves into daily life naturally — knowing a few words like "ứng dụng", "tài khoản", "mật khẩu" helps you fit in faster.
เทคโนโลยีกลายเป็นส่วนหนึ่งของชีวิตในเวียดนามอย่างเป็นธรรมชาติ เมื่อคุณรู้คำอย่าง "ứng dụng", "mạng", "mật khẩu" ชีวิตที่นี่จะสะดวกขึ้นมาก ลองดาวน์โหลดแอปภาษาเวียดนามสักหนึ่งแอปแล้วใช้ดูนะ
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →