Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6

Quanti anni hai?Bạn bao nhiêu tuổi?

Động từ thứ hai của khóa học: avere — ho, hai, ha. Nó lo việc sở hữu (ho una casa) và, bất ngờ với nhiều người, cả tuổi tác: trong tiếng Ý, tuổi là thứ bạn SỞ HỮU. «Ho venticinque anni», nghĩa đen «tôi có hai mươi lăm năm». Mike thử dùng essere… và chương này chỉnh lại cho cậu. Những con số đầu tiên cũng đến (uno–dieci, venti, trenta) — hệ thống đầy đủ ở chương 12 — cùng từ giovane.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sono venticinque anni?— «Tôi là hai mươi lăm năm»?

  1. MikeGiulia, quanti anni hai?Giulia, bạn bao nhiêu tuổi? (nghĩa đen: bạn có bao nhiêu năm?)
  2. GiuliaHo ventidue anni. E tu?Tôi hai mươi hai tuổi (tôi có hai mươi hai năm). Còn bạn? (ventidue = venti + due — số ghép là việc của chương 12.)
  3. MikeIo sono venticinque anni!Tôi «là» hai mươi lăm năm! (Hầu như người học nào cũng với tay lấy «là» ở đây — nhưng tiếng Ý «sở hữu» tuổi; lỗi mà chương này sửa.)
  4. GiuliaNo: HO venticinque anni. In italiano usi avere — ho, hai, ha.Không: HO venticinque anni — tôi «có» hai mươi lăm năm. Tiếng Ý dùng avere — ho, hai, ha.
  5. MikeHo venticinque anni! E Marco, quanti anni ha?Tôi hai mươi lăm tuổi! Còn Marco, anh ấy bao nhiêu tuổi?
  6. GiuliaMarco ha trent'anni.Marco ba mươi tuổi. (trent'anni — trenta bị nén trước anni, giống un'acqua.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ho, hai, ha

  1. GiuliaMarco, tu hai una casa piccola?Marco, bạn có một ngôi nhà nhỏ à?
  2. MarcoSì, ho una casa piccola e un libro. E tu?Ừ, tôi có một ngôi nhà nhỏ và một cuốn sách. Còn bạn?
  3. GiuliaHo ventidue anni e ho molto tempo: sono giovane!Tôi hai mươi hai tuổi và có nhiều thời gian: tôi trẻ mà! (tempo «thời gian» — từ xem trước, chú thích ở đây.)
  4. MarcoE io ho trent'anni… E la professoressa Sofia, quanti anni ha?Còn tôi ba mươi tuổi… Thế cô giáo Sofia bao nhiêu tuổi nhỉ?
  5. GiuliaMarco! No! Scusa, professoressa!Marco! Không được! Xin lỗi cô giáo! (Có những câu hỏi đơn giản là không nên hỏi.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
avere

verbcó (sở hữu VÀ tuổi)

ho

verbtôi có

hai

verbbạn có

ha

verb(anh/cô/nó) có (chữ h chỉ viết, không đọc — ha đọc như a)

un anno / gli anni

n.m.một năm / những năm (tuổi nằm trong từ này: ho venti anni)

quanti / quante

adjectivebao nhiêu (đực/cái — quanti anni?)

quanti anni hai?

phrasebạn bao nhiêu tuổi? (nghĩa đen: bạn có bao nhiêu năm?)

uno

numeralmột

due

numeralhai

tre

numeralba

quattro

numeralbốn

cinque

numeralnăm

sei

numeralsáu — cùng chữ với sei «bạn là»; động từ đi với người, con số đi với danh từ

sette

numeralbảy

otto

numeraltám

nove

numeralchín

dieci

numeralmười

venti

numeralhai mươi (ventidue = venti + due; hệ thống ở chương 12)

trenta

numeralba mươi (trent'anni — nén trước anni)

giovane

adjectivetrẻ (tính từ -e: MỘT dạng cho cả đực và cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

avere: ho, hai, ha — và tuổi là thứ để «có»

Giải thích

Động từ thiết yếu thứ hai: avere. Ở số ít: ho, hai, ha — và nhớ từ chương 1 rằng chữ h không bao giờ được phát âm: ho đọc «o», ha đọc «a». Không có dấu trọng âm: chính cách viết có h phân biệt ha (động từ) với a (giới từ). Việc thứ nhất: sở hữu — Ho una casa. Hai un libro? Marco ha un caffè. Việc thứ hai, điều gây ngạc nhiên: TUỔI. Trong tiếng Ý bạn không «là» số tuổi: bạn CÓ chúng. Quanti anni hai? — Ho venticinque anni. Luôn nói đầy đủ từ anni. Về con số, hôm nay chỉ cần uno–dieci cùng venti và trenta; hệ thống đầy đủ (undici, cinquanta, cento…) đến ở chương 12. Và chú ý giovane: tính từ -e, một dạng duy nhất cho cả giống đực lẫn giống cái — Marco è giovane, Giulia è giovane.

Ví dụ

  • Ho una casa. Hai un libro? Marco ha un caffè.sở hữu qua ba ngôi: tôi có, bạn có, anh ấy có
  • Quanti anni hai? — Ho venticinque anni.màn hỏi đáp tuổi — hai bên đều dùng avere, anni nói đầy đủ
  • Giulia ha ventidue anni: è giovane.số năm dùng avere, miêu tả dùng essere — hai động từ chia việc
  • ho / o … ha / a — l'acca è muta ma scrive il verboho và ha nghe như o và a — trên giấy, chữ h câm đánh dấu động từ

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.