Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 17

Il lunedì lavoroThứ Hai nào tôi cũng làm việc

Bảy ngày, hai quy tắc, không giới từ. Các thứ trong tuần — lunedì, martedì, mercoledì, giovedì, venerdì, sabato, domenica — viết thường và dùng TRẦN: Lunedì c'è il mercato («thứ Hai này»). Thêm mạo từ thì thành thói quen: Il lunedì lavoro («thứ Hai hằng tuần»). Nhiều ngôn ngữ tựa một giới từ vào các thứ; tiếng Ý thì không — vậy mà Mike vẫn đặt vào. Thêm nữa: hầu hết các thứ là giống đực, nhưng la domenica là giống cái.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

A lunedì?— «A lunedì»? (giới từ không mời mà đến)

  1. GiuliaMike, quando c'è il mercato?Mike, khi nào có chợ?
  2. MikeIl mercato c'è… a lunedì!Chợ có… «a lunedì»! (Tựa giới từ vào thứ — lỗi mà chương này sửa: thứ tiếng Ý đi trần.)
  3. GiuliaLUNEDÌ! I giorni sono nudi: Lunedì c'è il mercato. E IL lunedì = ogni lunedì!LUNEDÌ! Các thứ đi trần: Lunedì c'è il mercato. Và IL lunedì = thứ Hai hằng tuần! (ogni «mỗi», chú thích.)
  4. MikeLunedì c'è il mercato! E il sabato e la domenica?Thứ Hai này có chợ! Còn thứ Bảy và Chủ nhật hằng tuần?
  5. GiuliaIl sabato c'è la passeggiata — e la domenica… la famiglia! La domenica è femminile, come la famiglia.Thứ Bảy hằng tuần là passeggiata — còn Chủ nhật… gia đình! Và để ý: la domenica giống cái, y như la famiglia.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

La settimana di Marco— Tuần của Marco

  1. GiuliaMarco, quando sei qui?Marco, khi nào bạn ở đây?
  2. MarcoIl lunedì e il martedì la mattina; il mercoledì e il giovedì il pomeriggio.Thứ Hai và thứ Ba hằng tuần buổi sáng; thứ Tư và thứ Năm hằng tuần buổi chiều. (il + thứ = mỗi — mạo từ thói quen, bốn lần liền.)
  3. GiuliaE il venerdì?Còn thứ Sáu hằng tuần?
  4. MarcoIl venerdì sono qui tutta la settimana… no — TUTTO il giorno! E domani? Domani è sabato: alle sei, passeggiata!Thứ Sáu hằng tuần tôi ở đây cả tuần… không — cả NGÀY! Còn ngày mai? Mai là thứ Bảy: sáu giờ, passeggiata! (tutto il giorno «cả ngày», chú thích; Marco líu lưỡi rồi tự cười.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
lunedì

n.m.thứ Hai (đuôi -ì có trọng âm, không đổi; viết thường như mọi thứ)

martedì

n.m.thứ Ba

mercoledì

n.m.thứ Tư (bên trong ẩn một người họ hàng của mercato)

giovedì

n.m.thứ Năm (g mềm — «giô-vê-ĐI»)

venerdì

n.m.thứ Sáu

sabato

n.m.thứ Bảy (trọng âm ở âm tiết ĐẦU: SA-ba-to)

la domenica

n.f.Chủ nhật — thứ duy nhất giống cái (trọng âm: do-ME-ni-ca)

la settimana

n.f.tuần (xây trên sette — bảy ngày)

il giorno

n.m.ngày (nửa sau của buongiorno, cuối cùng cũng đứng riêng)

domani

adverbngày mai (a domani = mai gặp, từ chương 2)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Các thứ: trần cho một lần, có mạo từ cho mãi mãi

Giải thích

Bảy thứ: lunedì, martedì, mercoledì, giovedì, venerdì — đều giống đực, đều có trọng âm ở chữ ì cuối, đều bất biến — rồi sabato (trọng âm ở âm tiết ĐẦU: SAbato, mẫu trọng âm sớm bạn đã biết) và la domenica, thứ duy nhất giống cái. Viết thường: không viết hoa. Hai quy tắc dùng. Một: cho MỘT lần cụ thể, thứ đi TRẦN — Lunedì c'è il mercato = thứ Hai này. Không giới từ: nếu ngôn ngữ của bạn tựa chữ «vào» lên các thứ, ở đây phải gỡ ra. Hai: cho THÓI QUEN, mạo từ xuất hiện — Il lunedì lavoro = thứ Hai hằng tuần; La domenica c'è la famiglia = Chủ nhật hằng tuần. Chính là mạo từ thói quen của các buổi (la mattina lavoro). Phần còn lại đã là của bạn: quando hỏi ngày (Quando c'è il mercato? — Giovedì), domani đáp cho tương lai gần, và la settimana gói tất cả — bảy ngày, như sette.

Ví dụ

  • Lunedì c'è il mercato. — Il lunedì lavoro.trần = thứ Hai này; mạo từ = thứ Hai hằng tuần — khác một chữ, nghĩa cả tuần
  • lunedì, martedì… — SAbato, la doMEnicanăm anh em trọng âm cuối, một trọng âm đầu, một giống cái — cả gia đình
  • Quando c'è il mercato? — Giovedì!quando hỏi, thứ trần trả lời
  • Domani è sabato: alle sei, la passeggiata!ngày mai + thứ + giờ alle: cuộc hẹn trọn vẹn đầu tiên bằng tiếng Ý

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.