Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 30
Plans and invitations Kế hoạch và lời mời
Nói về tương lai. Để nói bạn định làm gì, dùng "be going to" + động từ: I'm going to study. We're going to watch a film. Phần "be" (am / is / are) là bắt buộc — không chỉ là "going to", mà là "I'm going to". Để mời, hỏi "Do you want to come?" hoặc "Would you like to …?". Tiếng Hàn không có động từ "be", nên người Hàn bỏ nó và nói "I going to meet a friend"; trong tiếng Anh hãy giữ lại: I'm going to meet a friend.
Hội thoại
I going or I'm going? — I going hay I'm going?
- Emma What are you going to do this weekend, Minsu? Cuối tuần này bạn định làm gì, Minsu?
- Minsu I going to meet a friend. We going to watch a film. Tôi going to gặp bạn. Chúng tôi going to xem phim. (slip: "be going to" cần "be": "I'm going to…", "We're going to…"; tiếng Hàn không có "be", nhưng tiếng Anh giữ lại)
- Emma Don't forget the "be": "I'm going to meet…", "We're going to watch…". Đừng quên "be": "I'm going to meet…", "We're going to watch…".
- Minsu Ah, I'm going to meet a friend, and we're going to watch a film. À, tôi sẽ gặp bạn, và chúng tôi sẽ xem phim.
Hội thoại
Do you want to come? — Bạn muốn đến không?
- Emma I'm going to have a party tonight. Do you want to come? Tối nay tôi sẽ tổ chức tiệc. Bạn muốn đến không?
- Minsu Yes, I'd love to! What time? Có, tôi rất muốn! Mấy giờ vậy?
- Emma At seven. Are you going to bring anything? Bảy giờ. Bạn có mang gì không?
- Minsu I'm going to bring some food. See you tonight! Tôi sẽ mang chút đồ ăn. Hẹn gặp tối nay!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| plan | n. | kế hoạch | |
| party | n. | bữa tiệc | |
| dinner | n. | bữa tối | |
| weekend | n. | cuối tuần | |
| tomorrow | adv. | ngày mai | |
| tonight | adv. | tối nay | |
| meet | v. | gặp | |
| invite | v. | mời | |
| come | v. | đến | |
| busy | adj. | bận |
Ngữ pháp
I'm going to meet a friend I'm going to meet a friend
To talk about plans, use "be going to" + the plain verb. The "be" changes with the subject: I'm going to study. He's going to work. We're going to travel. That little "be" (am / is / are) cannot be dropped — the pattern is "I'm going to", not "I going to". To ask, put "be" first: "What are you going to do this weekend?" To invite someone, use "Do you want to + verb?" or "Would you like to + verb?": Do you want to come? — Yes, I'd love to. / Sorry, I'm busy.
Để nói về kế hoạch, dùng "be going to" + động từ nguyên dạng. "Be" thay đổi theo chủ ngữ: I'm going to study. He's going to work. We're going to travel. Cái "be" nhỏ đó (am / is / are) không thể bỏ — mẫu là "I'm going to", không phải "I going to". Để hỏi, đặt "be" trước: "What are you going to do this weekend?" Để mời ai đó, dùng "Do you want to + động từ?" hoặc "Would you like to + động từ?": Do you want to come? — Yes, I'd love to. / Sorry, I'm busy.
- I'm going to study English tomorrow. Ngày mai tôi sẽ học tiếng Anh.
- We're going to have a party this weekend. Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức tiệc.
- What are you going to do tonight? Tối nay bạn định làm gì?
- Do you want to come? — Yes, I'd love to! Bạn muốn đến không? — Có, tôi rất muốn!
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →