English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 31
A typical dayMột ngày điển hình
Nói về thói quen hằng ngày và mức độ thường xuyên. Từ vựng: wake up, get up, have a shower, get dressed, leave, routine, always, usually, often, sometimes, never. Ngữ pháp chính: trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) cho biết "bao lâu một lần". Chúng đứng TRƯỚC động từ chính — "I always get up early", "I never drink coffee" — nhưng SAU động từ "be": "I am always busy". "never" đã nghĩa là "không bao giờ", nên không thêm "not". Nhiều ngôn ngữ cũng đặt trạng từ trước động từ, nhưng người học thường chèn nó giữa động từ và tân ngữ: "I drink always coffee" ✗ → "I always drink coffee" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
I drink always or I always drink?— I drink always hay I always drink?
- EmmaAlex, what do you do every morning?Alex, mỗi sáng bạn làm gì?
- AlexI drink always coffee, and I check usually my phone.Tôi drink always cà phê, và tôi check usually điện thoại. (slip: trạng từ tần suất đứng trước động từ chính, không phải giữa động từ và tân ngữ — "I always drink coffee", "I usually check my phone")
- EmmaPut the adverb before the verb: "I always drink coffee", "I usually check my phone".Đặt trạng từ trước động từ: "I always drink coffee", "I usually check my phone".
- AlexI see. I always drink coffee, and I usually check my phone.Tôi hiểu rồi. I always drink coffee, and I usually check my phone.
- EmmaPerfect. And remember: after "be", the adverb comes after — "I am always tired".Hoàn hảo. Và nhớ: sau "be", trạng từ đứng sau — "I am always tired".
- AlexGot it. I am always tired on Monday mornings!Hiểu rồi. Sáng thứ Hai tôi luôn mệt!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Emma's morning— Buổi sáng của Emma
- AlexEmma, what time do you usually wake up?Emma, bạn thường thức giấc lúc mấy giờ?
- EmmaI usually wake up at six thirty. Then I always have a shower.Tôi thường thức giấc lúc sáu giờ rưỡi. Rồi tôi luôn tắm.
- AlexDo you often have breakfast at home?Bạn có thường ăn sáng ở nhà không?
- EmmaYes, I often have toast, but I never drink coffee. I get dressed and leave at eight.Vâng, tôi thường ăn bánh mì nướng, nhưng không bao giờ uống cà phê. Tôi mặc quần áo và rời nhà lúc tám giờ.
- AlexYou have a great routine! I am usually late in the morning.Thói quen của bạn tuyệt thật! Buổi sáng tôi thường trễ.
- EmmaHa! Try going to bed a little earlier.Ha! Thử đi ngủ sớm hơn một chút xem.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- wake up
verbthức giấc
- get up
verbthức dậy
- have a shower
verbtắm vòi sen
- get dressed
verbmặc quần áo
- leave
verbrời đi
- routine
nounthói quen hằng ngày
- always
adverbluôn luôn
- usually
adverbthường
- often
adverbthường xuyên
- sometimes
adverbthỉnh thoảng
- never
adverbkhông bao giờ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
I always get up early
Giải thích
Trạng từ tần suất cho biết "bao lâu một lần": always (100%), usually, often, sometimes, never (0%). Quy tắc vị trí: TRƯỚC động từ chính — "I always get up early", "She usually walks to work", "They never eat meat". Nhưng SAU động từ "be" — "I am always busy", "He is often late". "never" đã mang nghĩa "không", nên đừng dùng "not" với nó: nói "I never drink coffee", không phải "I don't never drink". Nhiều ngôn ngữ cũng đặt trạng từ trước động từ, nên vị trí thấy tự nhiên, nhưng nhiều người học đặt nó ngay sau động từ, giữa động từ và tân ngữ: "I drink always coffee" ✗ → "I always drink coffee" ✓.
Ví dụ
- I always get up at seven o'clock.Tôi luôn thức dậy lúc bảy giờ.
- She usually has a shower in the morning.Cô ấy thường tắm vào buổi sáng.
- I am always busy on Mondays.Thứ Hai tôi luôn bận.
- He never leaves home before eight.Anh ấy không bao giờ rời nhà trước tám giờ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →