French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26

Qui est plus grand ?Ai cao hơn?

Miêu tả và so sánh người. Từ vựng: grand, petit, mince, fort, jeune, sympa, intelligent, les cheveux, les yeux, ressembler. Điểm chính: so sánh hơn dùng « plus/moins/aussi + tính từ + que » — « Il est plus grand que moi » (Anh ấy cao hơn tôi), « Elle est moins timide que sa sœur » (Cô ấy ít rụt rè hơn chị), « aussi grand que » (cao bằng). Nhưng « bon » có dạng riêng và không bao giờ lấy « plus »: bon → meilleur. Người nói tiếng Anh nói « plus bon » ✗ → « meilleur » ✓. Tính từ hợp giống: grand/grande, petit/petite. So sánh nhất là « le/la plus + tính từ + de »: « le plus grand de la classe » (cao nhất lớp).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

plus bon ? meilleur !— plus bon? meilleur!

  1. LucasMike, ce restaurant ou l'autre ? Lequel tu préfères ?Mike, nhà hàng này hay nhà hàng kia? Bạn thích cái nào hơn?
  2. MikeCelui-ci. Le café ici est plus bon.Cái này. Cà phê ở đây « plus bon ». (slip: bon → meilleur, không phải « plus bon »)
  3. LucasOn dit « meilleur », pas « plus bon ». Bon devient meilleur tout seul.Ta nói « meilleur », không phải « plus bon ». Bon tự thành meilleur.
  4. MikeAh ! Le café ici est meilleur. Et il est moins cher aussi.À! Cà phê ở đây ngon hơn. Và cũng rẻ hơn.
  5. LucasVoilà, meilleur et moins cher. C'est le meilleur choix !Đúng rồi, ngon hơn và rẻ hơn. Đó là lựa chọn tốt nhất!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Les deux frères— Hai anh em

  1. CamilleTes frères se ressemblent ?Các anh em của bạn có giống nhau không?
  2. LucasUn peu. Paul est plus grand que Théo, mais Théo est plus fort.Một chút. Paul cao hơn Théo, nhưng Théo khỏe hơn.
  3. CamilleEt qui est le plus jeune ?Và ai trẻ nhất?
  4. LucasThéo. Il est le plus jeune de la famille, mais c'est le meilleur au foot.Théo. Cậu ấy nhỏ nhất nhà, nhưng đá bóng giỏi nhất.
  5. CamilleAlors il est aussi bon que toi !Vậy cậu ấy giỏi bằng bạn đấy!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
grand

adjectivecao, to

petit

adjectivenhỏ, thấp

mince

adjectivegầy, mảnh

fort

adjectivekhỏe, mạnh

jeune

adjectivetrẻ

sympa

adjectivedễ mến, thân thiện (nói tắt của sympathique)

intelligent

adjectivethông minh

les cheveux

n.m.pl.tóc

les yeux

n.m.pl.mắt (số ít l'œil)

ressembler (à)

verbgiống, trông giống (ressembler à)

meilleur

adjectivetốt hơn (bất quy tắc: bon → meilleur)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

So sánh: plus/moins/aussi … que; meilleur

Giải thích

Để so sánh, ta bao quanh tính từ: « plus + tính từ + que » (hơn…), « moins + tính từ + que » (kém…), « aussi + tính từ + que » (bằng, ngang nhau). « Il est plus grand que moi » (Anh ấy cao hơn tôi), « Elle est moins timide que sa sœur » (Cô ấy ít rụt rè hơn chị), « Tu es aussi fort que lui » (Bạn khỏe bằng anh ấy). Tính từ hợp với chủ ngữ: « Elle est plus grande ». Chú ý: « bon » không bao giờ lấy « plus » — nó thành « meilleur »: « Ce café est meilleur » (không phải « plus bon »), giống cái « meilleure ». (Trạng từ « bien » thành « mieux ».) So sánh nhất — nhất trong tất cả — là « le/la/les plus + tính từ + de »: « Il est le plus grand de la classe » (Anh ấy cao nhất lớp), « C'est la meilleure de l'équipe » (Cô ấy giỏi nhất đội).

Ví dụ

  • Mon frère est plus grand que moi.Anh trai tôi cao hơn tôi.
  • Ce café est meilleur que l'autre.Cà phê này ngon hơn ly kia.
  • Elle est aussi intelligente que son frère.Cô ấy thông minh bằng anh trai.
  • Marie est la plus jeune de la classe.Marie nhỏ tuổi nhất lớp.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.