German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 25

RichtungenChỉ đường

Mô tả và hỏi đường. Từ vựng: links, rechts, geradeaus, gegenüber, hinter, zwischen, die Ecke, abbiegen, überqueren, die Kreuzung. Điểm chính: các giới từ vị trí (neben, gegenüber, hinter, zwischen) đòi cách DATIV — mạo từ đổi: der/das → dem, die → der. „Die Apotheke ist neben dem Supermarkt“ (der → dem), „gegenüber der Bank“ (die → der). Người nói tiếng Anh dùng sai mạo từ: „neben der Supermarkt“ ✗ → „neben dem Supermarkt“ ✓. Để rẽ: „nach links/rechts“, „an der Ecke“, „geradeaus“.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

neben der / neben dem

  1. MikeLukas, wo ist die Apotheke?Lukas, nhà thuốc ở đâu?
  2. LukasSie ist neben dem Supermarkt.Ở bên cạnh siêu thị.
  3. MikeOkay, neben der Supermarkt.Được, bên cạnh siêu thị. (slip: sau „neben“ dùng dativ — „der“ thành „dem“: neben dem Supermarkt)
  4. LukasGenau, neben dem Supermarkt. Geh geradeaus, dann links.Đúng, bên cạnh siêu thị. Đi thẳng, rồi rẽ trái.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Der Weg zum Bahnhof— Đường đến nhà ga

  1. LenaEntschuldigung, wie komme ich zum Bahnhof?Xin lỗi, đến nhà ga đi thế nào?
  2. LukasGeh geradeaus und an der Kreuzung nach rechts.Đi thẳng và rẽ phải ở ngã tư.
  3. LenaUnd dann? Ist der Bahnhof weit?Rồi sao? Nhà ga có xa không?
  4. LukasNein, er ist gegenüber der Bank. Nur fünf Minuten.Không, ở đối diện ngân hàng. Chỉ năm phút.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
links

adverbtrái (nach links = sang trái)

rechts

adverbphải (nach rechts = sang phải)

geradeaus

adverbthẳng

gegenüber

prep./adv.đối diện (gegenüber + dativ)

hinter

prepositionphía sau (hinter + dativ)

zwischen

prepositiongiữa (zwischen … und …)

Ecke

n.f.góc (giống cái; an der Ecke)

abbiegen

verbrẽ (động từ tách: biegen … ab)

überqueren

verbbăng qua

Kreuzung

n.f.ngã tư (giống cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Chính xác ở đâu? — neben/gegenüber/hinter + dativ

Giải thích

Để nói chính xác một nơi ở đâu, dùng giới từ vị trí: „neben“ (bên cạnh), „gegenüber“ (đối diện), „hinter“ (phía sau), „zwischen … und …“ (giữa … và …). Tất cả đòi cách DATIV, nên mạo từ đổi: der → dem, das → dem, die → der. „Die Apotheke ist neben dem Supermarkt“ (der Supermarkt → dem), „gegenüber der Bank“ (die Bank → der), „hinter dem Bahnhof“, „zwischen der Bank und der Schule“. Người nói tiếng Anh quên đổi: „neben der Supermarkt“ ✗ → „neben dem Supermarkt“ ✓. Để chỉ đường: „Geh geradeaus“ (đi thẳng), „an der Ecke nach links/rechts“ (rẽ trái/phải ở góc), „überquere die Straße“ (băng qua đường), „an der Kreuzung rechts“ (rẽ phải ở ngã tư).

Ví dụ

  • Die Apotheke ist neben dem Supermarkt.Nhà thuốc ở bên cạnh siêu thị.
  • Die Bank ist gegenüber der Schule.Ngân hàng ở đối diện trường.
  • Geh geradeaus und an der Ecke nach rechts.Đi thẳng và rẽ phải ở góc.
  • Überquere die Straße an der Kreuzung.Băng qua đường ở ngã tư.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.