German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26
Wer ist größer?Ai cao hơn?
Miêu tả và so sánh người. Từ vựng: groß, klein, dünn, stark, jung, nett, klug, die Haare, die Augen, ähnlich. Điểm chính: so sánh hơn tạo bằng đuôi „-er“ + „als“ — „Er ist größer als ich“ (Anh ấy cao hơn tôi), „Sie ist netter als ihr Bruder“ (Cô ấy dễ mến hơn anh trai). Nhiều tính từ ngắn thêm dấu umlaut: groß → größer, alt → älter, jung → jünger. Cho bằng nhau nói „so … wie“: „Er ist so groß wie ich“ (cao bằng tôi). Người nói tiếng Anh dùng „mehr“ thay cho đuôi: „mehr groß“ ✗ → „größer“ ✓. Bốn dạng bất quy tắc: gut → besser, viel → mehr, gern → lieber, hoch → höher.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
mehr groß / größer
- LukasIst dein Bruder auch so groß wie du?Em trai cậu cũng cao bằng cậu à?
- MikeNein, er ist mehr groß als ich.Không, cậu ấy cao hơn tớ. (slip: tiếng Đức không có „mehr groß“ — đuôi „-er“ mang nghĩa "hơn": „größer“)
- LukasAh, du meinst: er ist größer als du.À, ý cậu là: cậu ấy cao hơn cậu.
- MikeGenau. Er ist größer und auch stärker.Chính xác. Cậu ấy cao hơn và cũng khỏe hơn.
- LukasAber du bist klüger, oder?Nhưng cậu thông minh hơn, đúng không?
- MikeHaha, das hoffe ich!Haha, tớ hy vọng thế!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Meine Schwester und ich— Chị tôi và tôi
- LukasLena, hast du ein Foto von deiner Familie?Lena, cậu có ảnh gia đình không?
- LenaJa, schau. Das ist meine Schwester Mia.Có, nhìn này. Đây là chị Mia của tớ.
- LukasIhr seht ähnlich aus! Ist sie älter als du?Hai người giống nhau đấy! Chị ấy lớn tuổi hơn cậu à?
- LenaJa, sie ist zwei Jahre älter. Aber ich bin größer.Ừ, chị ấy hơn hai tuổi. Nhưng tớ cao hơn.
- LukasUnd wer ist netter?Thế ai dễ mến hơn?
- LenaNatürlich ich! Aber sie kocht besser.Tất nhiên là tớ! Nhưng chị ấy nấu ăn ngon hơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- groß
adjectivecao, to
- klein
adjectivenhỏ, thấp
- dünn
adjectivegầy, mảnh
- stark
adjectivekhỏe, mạnh
- jung
adjectivetrẻ
- nett
adjectivedễ mến, thân thiện
- klug
adjectivethông minh
- die Haare
n.pl.tóc
- die Augen
n.pl.mắt (số ít das Auge)
- ähnlich
adjectivegiống, tương tự (ähnlich wie)
- besser
adjectivetốt hơn (bất quy tắc: gut → besser)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
So sánh: -er + als; so … wie; besser
Giải thích
So sánh hơn tạo bằng cách thêm đuôi „-er“ vào tính từ, và so sánh dùng „als“: „Ich bin älter als du“ (Tôi lớn tuổi hơn bạn), „Berlin ist größer als Köln“ (Berlin lớn hơn Köln). Nhiều tính từ ngắn thêm umlaut: alt → älter, groß → größer, jung → jünger, lang → länger. Cho bằng nhau dùng „so … wie“ (không phải „als“): „Sie ist so groß wie ich“ (cao bằng tôi). Chú ý: người nói tiếng Anh đặt „mehr“ trước tính từ („more big“), nhưng tiếng Đức không có „mehr groß“ — nói „größer“. Vậy: „mehr groß“ ✗ → „größer“ ✓. Bốn dạng quan trọng bất quy tắc: gut → besser, viel → mehr, gern → lieber, hoch → höher. So sánh nhất là „am … -sten“ hoặc „der/die/das … -ste“: „Er ist am größten“ (anh ấy cao nhất), „die beste Schülerin“ (học sinh giỏi nhất).
Ví dụ
- Mein Bruder ist größer als ich.Anh trai tôi cao hơn tôi.
- Dieses Handy ist besser als meins.Điện thoại này tốt hơn cái của tôi.
- Sie ist so klug wie ihre Schwester.Cô ấy thông minh bằng chị gái.
- Anna ist die Jüngste in der Klasse.Anna nhỏ tuổi nhất lớp.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →