Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 13
Ini apa?Đây là gì?
Hỏi tên đồ vật bằng "apa" (giữ nguyên chỗ): Ini apa? Itu apa? Trả lời: Ini jam. Dùng "ini" cho cái gần, "itu" cho cái xa. Đừng chèn "adalah" vào câu hỏi — "Ini apa?", không phải "Ini adalah apa?". Từ vựng mới: jam, payung, baju, sepatu, air, pintu, jendela, komputer, uang, kertas, kunci, hp.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tanya Tanpa "adalah"— Hỏi không có "adalah"
- MikeBudi, ini adalah apa?Budi, đây là cái gì? (slip: đừng đặt "adalah" trong câu hỏi — "Ini apa?")
- BudiTanpa "adalah", Mike — "Ini apa?".Không có "adalah", Mike — "Ini apa?".
- MikeOh, ini apa?Ồ, đây là gì?
- BudiIni jam.Đây là đồng hồ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Milik di Belakang— Người sở hữu đứng sau
- SariItu apa?Đó là gì?
- MikeItu saya hp.Đó là điện thoại của tôi. (slip: người sở hữu đứng SAU danh từ — "hp saya", không phải "saya hp")
- Sari"hp saya", Mike — bukan "saya hp".Là "hp saya", Mike — không phải "saya hp".
- MikeOh, itu hp saya! Dan ini kunci saya.Ồ, đó là điện thoại của tôi! Và đây là chìa khóa của tôi.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- jam
nounđồng hồ
- payung
nounô
- baju
nounáo
- sepatu
noungiày
- air
nounnước
- pintu
nouncửa
- jendela
nouncửa sổ
- komputer
nounmáy tính
- uang
nountiền
- kertas
noungiấy
- kunci
nounchìa khóa
- hp
nounđiện thoại di động
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
apa + đồ vật
Giải thích
"apa" = "gì" và giữ nguyên chỗ (in situ) — không cần đưa ra đầu. Hỏi tên đồ vật: "Ini apa?" (ini + apa = "cái này gì?"), "Itu apa?". Trả lời không có "adalah": "Ini jam.", "Itu payung." Dùng "ini" cho cái gần, "itu" cho cái xa (đã học ch3-4). Hai điểm chính: (1) đừng chèn "adalah" vào câu hỏi — "Ini apa?", không phải "Ini adalah apa?"; (2) chọn ini/itu theo khoảng cách.
Ví dụ
- Ini apa? — Ini jam.Đây là gì? — Đây là đồng hồ.
- Itu apa? — Itu payung.Đó là gì? — Đó là ô.
- Ini komputer.Đây là máy tính.
- Itu jendela.Đó là cửa sổ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →