Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 14
Toiletnya di mana?Nhà vệ sinh ở đâu?
di = "ở/tại"; di mana = ở đâu (di + mana). Hỏi: Toiletnya di mana? Trả lời bằng di sini/di sana, hoặc di + atas/bawah/dalam + vật: Kucing di atas meja. Đừng quên "di" — "Toilet mana?" nghĩa là "cái nào", "Toilet di mana?" nghĩa là "ở chỗ nào". Từ vựng mới: di mana, di sini, di sana, toilet, atas, bawah, dalam, dekat, jauh, sebelah.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Jangan Lupa "di"— Đừng quên "di"
- MikeBudi, toilet mana?Budi, nhà vệ sinh nào? (slip: không có "di", "mana" nghĩa là "cái nào" — hỏi "ở đâu" nói "Toiletnya di mana?")
- Budi"Toiletnya di mana?", Mike — tanpa "di", "mana" berarti "yang mana".Là "Toiletnya di mana?", Mike — không có "di", "mana" nghĩa là "cái nào".
- MikeOh, toiletnya di mana?Ồ, nhà vệ sinh ở đâu?
- BudiDi sana, dekat pintu.Ở đó, gần cửa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Atas atau Bawah?— atas hay bawah?
- SariMike, kucingnya di mana?Mike, con mèo ở đâu?
- MikeKucingnya di bawah meja.Con mèo ở dưới bàn. (slip: nó ở trên — "di atas meja"; "bawah" nghĩa là dưới)
- SariDi atas, Mike — kucingnya di atas meja, bukan di bawah.Ở trên, Mike — con mèo ở trên bàn, không phải dưới.
- MikeOh, kucingnya di atas meja! Dan anjingnya di bawah kursi.Ồ, con mèo ở trên bàn! Và con chó ở dưới ghế.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- di mana
adverbở đâu
- di sini
adverbở đây
- di sana
adverbở đó
- toilet
nounnhà vệ sinh
- atas
nountrên
- bawah
noundưới
- dalam
nountrong
- dekat
adjectivegần
- jauh
adjectivexa
- sebelah
nounbên cạnh
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
di + di mana (vị trí)
Giải thích
"di" nghĩa là "ở/tại" — giới từ chỉ nơi chốn. "di mana" = ở đâu (di + mana), thường ở cuối: Toiletnya di mana? Trả lời bằng từ chỉ nơi: di sini, di sana, hoặc di + atas/bawah/dalam/dekat + vật: Kucing di atas meja, Anjing di bawah kursi, Uang di dalam tas. Cẩn thận: "di" là bắt buộc. "Toilet mana?" (không có di) nghĩa là "nhà vệ sinh nào"; "Toilet di mana?" nghĩa là "ở chỗ nào". Câu trả lời cũng vậy — đừng nói "Kucing atas meja", phải là "Kucing di atas meja".
Ví dụ
- Toiletnya di mana? — Di sana.Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đó.
- Kucing di atas meja.Con mèo ở trên bàn.
- Anjing di bawah kursi.Con chó ở dưới ghế.
- Uang di dalam tas.Tiền ở trong túi.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →