Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 4
저는 학생이에요Tôi là học sinh
Nói về nghề nghiệp và vai trò. Củng cố sự phân biệt 이에요 (sau phụ âm) và 예요 (sau nguyên âm) bằng các từ nghề nghiệp, và học sở hữu 의 (저의 → 제). Học giới thiệu nghề của mình và hỏi nghề người khác.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
학생이에요?— Bạn là học sinh à?
- Jieun마이클씨는학생이에요?Michael, anh là học sinh à?
- Michael네,저는학생이에요.지은씨는학생이에요?Vâng, tôi là học sinh. Jieun là học sinh à?
- Jieun아니요,저는회사원이에요.Không, tôi là nhân viên văn phòng.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
직업이 뭐예요?— Nghề của bạn là gì?
- Jieun민수씨,직업이뭐예요?Minsu, nghề của anh là gì?
- Minsu저는한국어선생님이에요.Tôi là giáo viên tiếng Hàn.
- Jieun아,선생님이에요?À, anh là giáo viên à?
- Minsu네.제친구는의사예요.Vâng. Bạn tôi là bác sĩ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 학생
nounhọc sinh
- 선생님
noungiáo viên
- 회사원
nounnhân viên văn phòng
- 의사
nounbác sĩ
- 직업
nounnghề nghiệp
- 한국어
nountiếng Hàn
- 하다
verblàm
- 너
pronounbạn, cậu (thân mật)
- 당신
pronounông/bà, ngài (trang trọng)
- 우리
pronounchúng tôi, của chúng tôi
- 저희
pronounchúng tôi (khiêm tốn)
- 의
particle(trợ từ sở hữu)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
이에요 / 예요 — củng cố bằng nghề nghiệp
Giải thích
Luyện quy tắc chương 3 với tên nghề: 이에요 sau danh từ kết thúc phụ âm, 예요 sau danh từ kết thúc nguyên âm. 학생, 회사원, 선생님 kết thúc phụ âm → 이에요; 의사 kết thúc nguyên âm → 예요. Để nói nghề, tiếng Hàn không cần "을/를" hay mạo từ — chỉ "danh từ + 이에요/예요".
Ví dụ
- 저는 회사원이에요.Tôi là nhân viên văn phòng.
- 제 친구는 의사예요.Bạn tôi là bác sĩ.
- 저는한국어선생님이에요.Tôi là giáo viên tiếng Hàn.
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sở hữu 의 (저의 → 제)
Giải thích
의 nối hai danh từ thành "A의 B" (B của A) — người sở hữu + vật sở hữu. 의 sở hữu đọc như [에]. 저의 rút thành 제, 나의 thành 내. Trong quan hệ thân thiết (nhất là với 우리), 의 thường được lược hẳn: 우리 친구, 우리 선생님.
Ví dụ
- 제 이름은 마이클이에요.Tên tôi là Michael.
- 선생님의 이름이 뭐예요?Tên của thầy/cô là gì?
- 우리 친구는 의사예요.Bạn của chúng tôi là bác sĩ. (lược 의)
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글 복습: w 모음과 ㅢ— Ôn Hangul: Nguyên âm w và ㅢ
Viết một nguyên âm bắt đầu bằng ㅗ hoặc ㅜ nối với một nguyên âm khác sẽ tạo âm lướt "w".
- ㅘwalike "wa" in "watt" — e.g. 사과 (apple) · ㅗ + ㅏ
- ㅝwolike "wo" in "won" — e.g. 뭐 (what) · ㅜ + ㅓ
- ㅙwaelike "we" in "wet" — e.g. 왜 (why) · ㅗ + ㅐ
- ㅞwelike "we" in "wet" (rare) · ㅜ + ㅔ
- ㅚoenow ≈ "we" in "wet" — e.g. 회사 (company), 외국 (foreign) · ㅗ + ㅣ
- ㅟwilike "wee" — e.g. 위 (above) · ㅜ + ㅣ
ㅢ đọc ba kiểu: (1) ở đầu từ, "의" [ui] — 의사. (2) ở vị trí khác, thường là "이" [i] — 회의 nghe như [회이]. (3) khi là sở hữu 의 (저의 B), "에" [e]. Bây giờ chỉ cần đọc đúng (1), còn lại nghe hiểu là đủ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →