Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 10
전화번호가 몇 번이에요?Số điện thoại của bạn là gì?
Bạn học hệ số thứ nhất trong hai hệ số của tiếng Hàn: số Hán-Hàn (일·이·삼…). Số Hán-Hàn dùng cho số điện thoại, tiền, ngày tháng, phút, và 번 (số thứ tự). Số điện thoại đọc từng chữ số một, và 0 đọc là "공". Bạn cũng thấy cách 십·백·천 xếp chồng để tạo số lớn hơn. (Số thuần Hàn — cho người, tuổi và đồ vật — sẽ ở bài 11.)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
전화번호가 몇 번이에요?— Số điện thoại của bạn là gì?
- Michael지은씨,전화번호가몇번이에요?Jieun, số điện thoại của bạn là gì?
- Jieun공일공,이삼사오,육칠팔구예요.Là 010-2345-6789.
- Michael아,공일공…감사합니다!À, 010… cảm ơn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
몇 번이에요?— Số mấy vậy?
- Minsu마이클씨,전화번호가몇번이에요?Michael, số điện thoại của bạn là gì?
- Michael공일공,삼사오육,칠팔구공이에요.Là 010-3456-7890.
- Minsu네,알아요.감사합니다!Hiểu rồi, cảm ơn!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 일
numeralmột (Hán-Hàn)
- 이
numeralhai
- 삼
numeralba
- 사
numeralbốn
- 오
numeralnăm
- 육
numeralsáu
- 칠
numeralbảy
- 팔
numeraltám
- 구
numeralchín
- 십
numeralmười
- 백
numeraltrăm
- 천
numeralnghìn
- 번
measure word(loại từ: số, thứ tự)
- 전화
nounđiện thoại
- 번호
nounsố
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số Hán-Hàn · 번
Giải thích
Số Hán-Hàn: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십, rồi 백 (100), 천 (1.000). Số lớn xếp chồng: 23 = 이십삼, 105 = 백오. Số Hán-Hàn dùng cho số điện thoại, tiền, ngày tháng, phút, và 번 (thứ tự/số). Số điện thoại đọc từng chữ số một, và 0 đọc là "공".
Ví dụ
- 전화번호가 몇 번이에요?Số điện thoại của bạn là gì?
- 공일공,이삼사오,육칠팔구예요.Là 010-2345-6789. (đọc từng chữ số; 0 = 공)
- 십이 번이에요.Là số 12.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글 복습: 숫자 읽기와 ㄴ 첨가— Ôn Hangul: Đọc số & thêm âm ㄴ
Đọc to các số Hán-Hàn:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →