Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 9

우리 가족이에요Đây là gia đình tôi

Uri gajog-ieyo

Không có ngữ pháp mới — bạn gom lại mọi thứ đã học (이다, 있다/없다, 은/는 và 이/가, từ vựng gia đình) để giới thiệu gia đình. Bạn cũng thêm các từ miêu tả: 크다·작다·예쁘다·멋있다, các từ chỉ mức độ 정말·아주·너무, 같이 (cùng nhau), cùng 나이 và 새. Phần văn hóa nói về vì sao người Hàn hỏi tuổi và cách tính "tuổi Hàn".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

우리 가족이에요— Đây là gia đình tôi

  1. Jieunminsussi,gajoksajinieyo?Minsu, đây là ảnh gia đình à?
  2. Minsune,urigajogieyo.Vâng, đây là gia đình tôi.
  3. Jieunwa,hyeongijeongmalmeosisseoyo!Ồ, anh trai bạn thật ngầu!
  4. Minsudongsaengeunajuyeppeoyo.Em tôi rất xinh.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

나이가 많아요?— Anh ấy lớn tuổi hơn à?

  1. Michaelminsussi,hyeongeunnaigamanayo?Minsu, anh trai bạn lớn tuổi hơn à?
  2. Minsune,hyeongeunnaigamanayo.jeoneunjeogeoyo.Vâng, anh tôi lớn tuổi hơn. Tôi nhỏ hơn.
  3. Michaela,ne!jeongmaryo?À, vâng! Thật sao?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
nai

nountuổi

gachi

adverbcùng nhau

jeongmal

adverbthật sự

aju

adverbrất

neomu

adverbquá

keuda

a.to, lớn

jakda

a.nhỏ

sae

det.mới (trước danh từ)

yeppeuda

a.đẹp, xinh

meositda

a.ngầu, phong cách

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

나이를 묻는 이유와 한국 나이Vì sao hỏi tuổi & tuổi Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, người ta thường hỏi tuổi bạn, ngay cả khi mới gặp lần đầu. Điều đó không bất lịch sự — tuổi quyết định cách xưng hô với nhau (형/누나/오빠/언니) và lối nói nào bạn dùng. Biết tuổi là để định ra mối quan hệ.

Tuổi quyết định cách xưng hô

In chapter 7 you saw that 형·누나·오빠·언니 depend on the speaker's gender. They also depend on age — you only use them for someone older. So you need to know who is older to address them correctly, and that is exactly why age comes up so early.

"Tuổi Hàn Quốc"

Traditionally in Korea you are one year old at birth, and everyone gains a year on New Year's Day (Jan 1) — so "Korean age" ran one or two years ahead of the international count. Since 2023, official documents use the international age (만 나이), but in everyday talk many people still give the Korean-style number.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글 복습: 가족 단어 읽기— Ôn Hangul: Đọc từ vựng gia đình

Đọc to các từ gia đình:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.