Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3

Meu nome é AnaTôi tên là Ana

Câu đầu tiên thực sự của bạn, với động từ dùng nhiều nhất trong tiếng Bồ Đào Nha: ser ("to be"). sou / é / somos / são cho danh tính, nguồn gốc và nghề. Để nói tên có hai cách tương đương: Meu nome é Ana hoặc Eu sou a Ana. Và bất ngờ dễ chịu với người nói tiếng Anh: você ("you") dùng động từ ở ngôi THỨ BA — você é, không phải "você és". Mike, sinh viên trao đổi đang học như bạn, đến và đổi obrigado thành obrigada; ta cùng sửa.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Eu sou a Bia— Tôi là Bia

  1. LucasOi! Meu nome é Lucas.Chào! Tôi tên là Lucas.
  2. BiaOi, Lucas! Eu sou a Bia.Chào Lucas! Tôi là Bia.
  3. LucasO que? Você é a Bia?Gì cơ? Bạn là Bia à?
  4. BiaSim, sou a Bia. E você é o Lucas, amigo.Vâng, tôi là Bia. Và bạn là Lucas, bạn ạ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike e o obrigado— Mike và obrigado

  1. LucasOi! Meu nome é Lucas.Chào! Tôi tên là Lucas.
  2. MikeOi! Eu sou o Mike. Obrigada!Chào! Tôi là Mike. Obrigada! (sai: Mike là nam, phải obrigado)
  3. BiaMike, "obrigado"!Mike, "obrigado"! (đàn ông nói obrigado — hợp với người nói)
  4. MikeAh! Obrigado, Bia!À! Cảm ơn, Bia!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
eu

pronountôi

você

pronounbạn

meu nome é

phrasetôi tên là

ser

verblà (danh tính)

sou

verbtôi là

é

verb(anh/cô/nó) là

nome (m)

nountên

pessoa (f)

nounngười

amigo/a

nounbạn

e

conjunction

o que

pronoungì, cái gì

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ ser

Giải thích

ser là động từ "to be" cho cái lâu dài: danh tính, nguồn gốc và nghề. Các dạng hiện tại: eu sou, você / ele / ela é, nós somos, eles / elas são. (Cặp tu és tồn tại ở vài vùng, nhưng Brazil dùng você é — xem bài sau.) Để nói tên có hai cách tương đương: Meu nome é Ana hoặc Eu sou a Ana. Ở Brazil thường đặt mạo từ trước tên: a Ana, o Lucas.

Ví dụ

  • Eu sou o Lucas.Tôi là Lucas.
  • Meu nome é Ana.Tôi tên là Ana.
  • Ana é pessoa. É amiga.Ana là người. Cô ấy là bạn. (é = "anh/cô ấy là")
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

você và các đại từ

Giải thích

Các đại từ là: eu (tôi), você (bạn), ele / ela (anh / cô ấy), nós (chúng tôi), eles / elas (họ). Chi tiết làm người nói tiếng Anh bất ngờ: você dù nghĩa là "you", dùng động từ ở ngôi THỨ BA — cùng dạng với ele/ela. Nói você é, você tem (không phải "você és"). Ở Brazil, você là "you" của gần như mọi người (phần văn hóa sau giải thích). Vì tiếng Bồ Đào Nha cũng đánh dấu chủ ngữ ở đuôi động từ, đại từ có thể bỏ khi đã rõ: Sou o Lucas (không "eu").

Ví dụ

  • Você é meu amigo.Bạn là bạn của tôi.
  • Sou o Lucas. (sem "eu")Tôi là Lucas. (không "eu")
  • O que é? — É a Ana.Là gì? — Là Ana.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.