Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 20
A comidaĐồ ăn
Các món ăn và đồ uống phổ biến nhất: pão, arroz, feijão, carne, peixe, fruta, água, café, suco. Với "đói" và "khát" tiếng Bồ dùng "ter" + danh từ (KHÔNG phải "ser/estar"): Tenho fome (tôi đói), Tenho sede (tôi khát) — giống "tenho … anos". Để ăn/uống cũng dùng "tomar" (tomar um café, tomar um suco). Và "gostoso" = ngon: A comida é gostosa. Từ vựng mới: pão, arroz, feijão, carne, peixe, fruta, água, café, suco, gostoso. Phần văn hóa: cơm, đậu và cafezinho.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sou fome ou tenho fome?— sou fome hay tenho fome?
- LucasMike, você quer comer?Mike, bạn muốn ăn không?
- MikeSim, sou fome.Có, tôi đói. (slip: đói dùng ter, không phải ser — nói "tenho fome")
- LucasCom fome usamos "ter": tenho fome. Como com a idade.Với đói ta dùng "ter": tenho fome. Giống như tuổi.
- MikeAh, tenho fome e tenho sede. Quero pão e água.À, tôi đói và khát. Tôi muốn bánh mì và nước.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Que gostoso!— Ngon quá!
- BiaLucas, o que você come?Lucas, bạn đang ăn gì?
- LucasComo peixe com arroz. É muito gostoso.Tôi ăn cá với cơm. Rất ngon.
- BiaE o que você bebe?Còn bạn uống gì?
- LucasTomo um suco. Você quer fruta?Tôi uống nước ép. Bạn muốn trái cây không?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- pão
n.m.bánh mì (giống đực)
- arroz
n.m.cơm, gạo (giống đực)
- feijão
n.m.đậu (giống đực)
- carne
n.f.thịt (giống cái)
- peixe
n.m.cá (giống đực)
- fruta
n.f.trái cây (giống cái)
- água
n.f.nước (giống cái)
- café
n.m.cà phê (giống đực)
- suco
n.m.nước ép (giống đực)
- gostoso
adjectivengon
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"Tenho fome": ter + danh từ
Giải thích
Với "tôi đói / khát" tiếng Bồ KHÔNG dùng "ser" hay "estar", mà "ter" + danh từ: Tenho fome (tôi có cơn đói), Tenho sede (tôi có cơn khát). Cùng mẫu với tuổi: Tenho vinte anos. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là "sou fome" hay "estou fome" — không tồn tại; nói "tenho fome". Để ăn uống, ngoài "comer/beber", "tomar" được dùng nhiều: tomo um café, tomo um suco. Và "gostoso" (ngon) hợp giống: o peixe é gostoso, a fruta é gostosa. Cụm: Tenho fome, quero comer. Tomo água porque tenho sede.
Ví dụ
- Tenho fome. Quero comer arroz e feijão.Tôi đói. Tôi muốn ăn cơm và đậu.
- Tenho sede. Bebo água.Tôi khát. Tôi uống nước.
- O peixe é gostoso e a fruta é gostosa.Cá ngon và trái cây cũng ngon.
- No café da manhã, tomo um café e como pão.Vào bữa sáng, tôi uống cà phê và ăn bánh mì.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Arroz, feijão e o cafezinhoCơm, đậu và cafezinho
Ở Brazil, đồ ăn hằng ngày xoay quanh hai thứ đơn giản — cơm với đậu trên đĩa và cafezinho (ly cà phê nhỏ) trong tách. Cùng nhau, chúng nói lên nhiều điều về lòng hiếu khách của người Brazil.
Đĩa cơm hằng ngày
The classic Brazilian lunch is white rice with beans, almost always with a meat and a salad. It's cheap, filling, and on every table from north to south. Calling someone "arroz de festa" (rice at every party — someone who shows up everywhere) shows how rice even entered the language.
Cafezinho
The cafezinho is a small, strong, sweet coffee served in tiny cups. Offering it is a gesture of hospitality: at home, at work, in a shop, "Aceita um cafezinho?" (Will you have a little coffee?) is almost a greeting. Refusing isn't rude, but accepting opens the conversation.
Một đất nước, nhiều hương vị
Beyond rice and beans, each region has its own: feijoada (black beans with meat) on Saturdays, tapioca and açaí in the north, churrasco (barbecue) in the south. Eating in Brazil is almost always in a group, plentiful and unhurried — food is for sharing.
Tóm lại: cơm với đậu trên đĩa, một cafezinho trong tách, và mọi người quanh bàn. Ở Brazil, đồ ăn hằng ngày đơn giản nhưng không bao giờ cô đơn — đó là một lời mời. Nếu ai đó mời bạn một cafezinho, hãy nhận: tình bạn bắt đầu như thế đấy.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →