Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 9
У меня есть братTôi có một anh em trai
Cách nói "tôi có". Tiếng Nga không có động từ "sở hữu" trong lời nói hằng ngày — thay vì "I have" bạn nói у + меня/тебя + есть: "У меня есть брат", "У тебя есть сестра?". Hãy học như một cụm cố định (меня/тебя là cách; hệ thống đầy đủ ở Quyển 2). Từ mới, gồm động từ ở dạng gốc: любить (yêu), жить (sống), делать (làm), хотеть (muốn), говорить (nói), идти (đi), там (ở đó), очень приятно (rất vui được gặp). Phần văn hóa: ты và вы. Đọc: những câu hoàn chỉnh đầu tiên mà không phải đánh vần từng chữ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
У меня есть брат— Tôi có một anh em trai
- IvanУтебяестьбратилисестра?Уменяестьбрат.Bạn có anh em trai hay chị em gái không? Tôi có một anh em trai.
- MikeЯимеюсестра.Tôi sở hữu chị em gái. (lỗi: "Я имею" sai; tiếng Nga nói "У меня есть сестра")
- IvanПо-русскине«яимею»—говори«уменяестьсестра».Trong tiếng Nga không phải «я имею» — hãy nói «у меня есть сестра».
- MikeПонял!Уменяестьсестра.Иялюблюмоюсемью!Hiểu rồi! Tôi có một chị em gái. Và tôi yêu gia đình tôi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Вы говорите по-русски?— Bạn có nói tiếng Nga không?
- Maria IvanovnaЗдравствуйте!Оченьприятно.Выговоритепо-русски?Xin chào! Rất vui được gặp. Ngài có nói tiếng Nga không?
- MikeОченьприятно!Тыживёшьздесь?Rất vui được gặp! Bạn sống ở đây à? (lỗi: dùng ты với giáo viên; phải dùng вы)
- Maria IvanovnaСпреподавателемговорите«вы»:выживёте,выговорите.Да,яживутам.Với giáo viên hãy nói «вы»: вы живёте, вы говорите. Vâng, tôi sống ở đó.
- MikeИзвините!Выживётетамивыговоритепо-русски.Ятожехочуговоритьпо-русски!Xin lỗi! Ngài sống ở đó và ngài nói tiếng Nga. Tôi cũng muốn nói tiếng Nga!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- уменяесть
phr.tôi có
- есть
verbcó
- любить
verbyêu
- жить
verbsống
- делать
verblàm
- хотеть
verbmuốn
- говорить
verbnói
- идти
verbđi
- там
adverbở đó
- оченьприятно
phr.rất vui được gặp
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
У меня есть (cách nói "có/sở hữu")
Giải thích
Tiếng Nga thường KHÔNG nói «я имею» (tôi sở hữu). Để nói "tôi có", dùng у + người + есть: у меня есть (tôi có), у тебя есть (bạn có), у него есть (anh ấy có), у неё есть (cô ấy có). Dịch sát là "ở chỗ tôi có": "У меня есть брат" = "ở chỗ tôi — có một anh em trai". Меня và тебя ở đây là dạng đặc biệt (một cách) — bây giờ hãy học nguyên câu; cách sẽ học ở Quyển 2. Câu hỏi: "У тебя есть сестра?" — "Да, у меня есть сестра".
Ví dụ
- У меня есть брат.Tôi có một anh em trai.
- У тебя есть сестра?Bạn có chị em gái không?
- У неё есть дочь и сын.Cô ấy có một con gái và một con trai.
- Я люблю мою семью.Tôi yêu gia đình tôi. (любить → я люблю)
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ты и выты và вы — hai chữ "bạn"
Tiếng Nga có "bạn" thân mật và "bạn" trang trọng, và ranh giới giữa chúng được coi trọng.
Вы cho khoảng cách và sự tôn trọng
Вы (the same word is also the plural "you") is used with strangers, elders, bosses, and anyone senior or not yet close. Вы together with name + patronymic is the most respectful pairing: "Вы говорите по-русски, Мария Ивановна?".
Ты cho sự thân mật
Ты is for friends, family, children, and close peers. Saying ты to someone who expects вы can sound disrespectful or overly familiar. Moving from вы to ты is a real moment, usually proposed by the older or senior person: "Давай на ты" (let's use ты).
Nó đi cặp với tên gọi
Вы and name-and-patronymic go together; ты and the first name (or diminutive) go together. Mixing them — ты with a patronymic — sounds off.
Quy tắc chung: mặc định dùng вы với bất kỳ ai bạn không quen rõ hoặc lớn tuổi hơn; chỉ chuyển sang ты khi được đề nghị.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Читаем целые предложения— Đọc cả câu
Hôm nay không phải từng từ mà cả cụm, không đánh vần từng chữ. Quan trọng nhất là у меня есть: đọc như một khối "у-ме-НЯ-есть", trọng âm ở "ня". Nhớ các thói quen: о không nhấn → "а" (говорить = "га-ва-РИТЬ"), е ở đầu từ = "йэ" (есть = "йэсть"). Đọc cả dòng trong một hơi, như một ý, không phải từng chữ. Tin vào tai mình.
Đọc to theo cả cụm:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →