Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 37

Me gustaría un caféTôi muốn một cà phê

Di chuyển trong thành phố và yêu cầu lịch sự. Từ vựng: la ciudad, el centro, la plaza, la calle, el museo, la entrada, me gustaría, quisiera, podría, la cuenta. Điểm chính: để yêu cầu điều gì một cách lịch sự, không dùng "Quiero…" cộc lốc, mà dùng các dạng lịch sự. Hữu ích nhất là "me gustaría" (= "I would like"): là động từ "gustar" ở thức điều kiện, và hoạt động NGƯỢC như chương 27 — thứ mong muốn là chủ ngữ: "Me gustaría un café", "¿Te gustaría ir al museo?". Còn có "quisiera un billete" và "¿podría ayudarme?". Người nói tiếng Anh, vì tiếng Anh "I would like" bắt đầu bằng "I", nói "Yo gustaría un café" ✗; nhưng tiếng Tây Ban Nha là "Me gustaría un café" ✓ (như "me gusta").

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Yo gustaría / Me gustaría

  1. LucíaEstamos en el centro. ¿Qué quieres hacer?Chúng ta đang ở trung tâm. Cậu muốn làm gì?
  2. MikeYo gustaría un café primero.Tôi muốn một cà phê trước. (slip: "gustar" ngược — "Me gustaría un café")
  3. LucíaComo "me gusta": el pronombre es "me". "Me gustaría un café".Như "me gusta": đại từ là "me". "Me gustaría un café".
  4. MikeAh, claro. Me gustaría un café. ¿Y a ti?À, đúng rồi. Tôi muốn một cà phê. Còn cậu?
  5. LucíaA mí me gustaría ver el museo. Está en la plaza.Tôi thì muốn xem bảo tàng. Nó ở quảng trường.
  6. MikePerfecto. Café, y después el museo. ¿Podría pagar yo?Tuyệt. Cà phê, rồi bảo tàng. Tôi trả được không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

En la cafetería— Ở quán cà phê

  1. CarlosBuenos días. ¿Qué les gustaría tomar?Chào buổi sáng. Anh chị muốn dùng gì?
  2. LucíaBuenos días. Me gustaría un café con leche, por favor.Chào buổi sáng. Tôi muốn một cà phê sữa, làm ơn.
  3. CarlosMuy bien. ¿Y algo de comer?Được ạ. Và món ăn gì không?
  4. LucíaQuisiera un poco de pan, gracias. ¿Podría traer agua también?Tôi muốn một chút bánh mì, cảm ơn. Cho tôi thêm nước được không?
  5. CarlosClaro. Un café con leche, pan y agua. Ahora mismo.Tất nhiên. Một cà phê sữa, bánh mì và nước. Ngay đây.
  6. LucíaMuchas gracias. Es usted muy amable.Cảm ơn rất nhiều. Anh thật tử tế.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
la ciudad

n.f.thành phố

el centro

n.m.trung tâm

la plaza

n.f.quảng trường

la calle

n.f.đường phố

el museo

n.m.bảo tàng

la entrada

n.f.vé, lối vào

me gustaría

expr.tôi muốn

quisiera

verbtôi muốn (lịch sự)

podría

verbcó thể (bạn/tôi)

la cuenta

n.f.hoá đơn

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Yêu cầu lịch sự: me gustaría, quisiera, podría

Giải thích

Nói "Quiero un café" không sai, nhưng nghe cộc lốc. Để yêu cầu lịch sự, dùng thức điều kiện. Công thức thông dụng nhất là "me gustaría", tức "gustar" ở thức điều kiện, hoạt động NGƯỢC như "me gusta" ở chương 27: thứ mong muốn là chủ ngữ, người đi trong đại từ (me/te/le/nos): "Me gustaría un café", "¿Te gustaría un té?", "Nos gustaría ver el museo". Với động từ, dùng nguyên thể: "Me gustaría ir a la plaza". Hai dạng lịch sự hữu ích khác: "quisiera" (= "quiero" nhưng nhẹ hơn) — "Quisiera dos entradas"; và "podría" (từ "poder") để nhờ vả — "¿Podría ayudarme?", "¿Podría traer la cuenta?". Lỗi điển hình: tiếng Anh "I would like" bắt đầu bằng "I", nên người nói tiếng Anh sao chép chủ ngữ "yo": "Yo gustaría un café" ✗. Nhưng, như "me gusta", đại từ đúng là "me": "Me gustaría un café" ✓.

Ví dụ

  • Me gustaría un café, por favor.Tôi muốn một cà phê, làm ơn.
  • ¿Te gustaría ir al museo?Bạn có muốn đi bảo tàng không?
  • Quisiera dos entradas para el concierto.Tôi muốn hai vé cho buổi hoà nhạc.
  • ¿Podría traer la cuenta, por favor?Bạn có thể mang hoá đơn tới không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

La ciudad hispana: la plaza y la calleThành phố nói tiếng Tây Ban Nha: quảng trường và đường phố

Ở thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, thành phố sống trên đường phố. Trái tim của nó không phải trung tâm thương mại mà là quảng trường: một không gian mở nơi người ta gặp gỡ, đi dạo và trò chuyện. Hiểu quảng trường và phép lịch sự nơi đường phố giúp bạn di chuyển như người bản địa.

Quảng trường chính

Almost every Hispanic city or town has a "plaza mayor" (main square) in the centre. Around it stand the church, the town hall and the café terraces. The square is the meeting point: friends meet there ("see you in the square"), children play, musicians perform and festivals are held. It is not just a place you pass through but the city's living room, in the open air. If you get lost, ask for the plaza mayor: from there you can reach everything.

Trung tâm để đi bộ

Many historic centres have narrow, pedestrian streets, made for walking, not for the car. People go on foot or by public transport: the metro in Madrid, Mexico City or Buenos Aires, or the bus in smaller cities. It is normal to cross the centre on foot, stopping at a shop, a market or a terrace. So when you ask for directions, they will often tell you "it is right next door, you can walk there".

Phép lịch sự nơi đường phố

Courtesy counts. When entering a small shop or a lift, you greet: "buenos días" or "buenas". On leaving, "gracias, hasta luego". To ask for something, you add "por favor", and with strangers or older people you use "usted": "¿Podría decirme dónde está la plaza?". A "perdone" (excuse me) opens any question. These small formulas — greeting, saying thanks, using usted — make the difference between sounding blunt and sounding kind. They cost nothing and open every door.

Tóm lại: ở thành phố nói tiếng Tây Ban Nha, cuộc sống ở quảng trường và đường phố, và phép lịch sự là tấm bản đồ tốt nhất của bạn. Chào khi bước vào, nói "por favor" và "gracias", và xin bằng "me gustaría" hay "¿podría?". Với những lời ấy, bất cứ thành phố nào cũng trở nên thân thiện.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.