Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 36

Trabajo de médicoTôi làm bác sĩ

Nói về công việc. Từ vựng: el trabajo, trabajar, la oficina, el médico, el profesor, el ingeniero, el camarero, la empresa, el hospital, la tienda. Điểm chính: để nói nghề nghiệp với động từ "trabajar", dùng "trabajar de + nghề", KHÔNG có mạo từ: "Trabajo de médico", "Trabaja de profesora". Còn nơi làm việc nói với "trabajar en": "Trabajo en un hospital", "Trabaja en una oficina". Nhớ từ chương 4: nghề với "ser" cũng không có mạo từ: "Soy médico". Người nói tiếng Anh, vì tiếng Anh nói "as a doctor" có mạo từ, thêm nhầm: "Trabajo de un médico" ✗ → "Trabajo de médico" ✓. Câu hỏi hữu ích: "¿En qué trabajas?" và "¿A qué te dedicas?".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Trabajo de un médico / Trabajo de médico

  1. LucíaMike, ¿a qué te dedicas?Mike, cậu làm nghề gì?
  2. MikeTrabajo de un médico.Tôi làm bác sĩ. (slip: không mạo từ — "Trabajo de médico")
  3. LucíaCasi. La profesión no lleva artículo: "Trabajo de médico".Gần đúng. Nghề không có mạo từ: "Trabajo de médico".
  4. MikeAh, claro. Trabajo de médico en un hospital.À, đúng rồi. Tôi làm bác sĩ ở một bệnh viện.
  5. Lucía¡Muy bien! ¿Y en qué hospital trabajas?Rất tốt! Cậu làm ở bệnh viện nào?
  6. MikeEn un hospital del centro. Me gusta mucho mi trabajo.Ở một bệnh viện trung tâm. Tôi rất thích công việc của mình.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿En qué trabajas?— Bạn làm nghề gì?

  1. CarlosLucía, ¿tú en qué trabajas?Lucía, cậu làm nghề gì?
  2. LucíaTrabajo de ingeniera en una empresa grande.Tôi làm kỹ sư ở một công ty lớn.
  3. Carlos¡Qué interesante! ¿Y trabajas en una oficina?Thú vị thật! Cậu làm ở văn phòng à?
  4. LucíaSí, en una oficina del centro. ¿Y tú?Ừ, ở văn phòng trung tâm. Còn cậu?
  5. CarlosYo soy profesor. Trabajo en una escuela.Tôi là giáo viên. Tôi làm ở một trường học.
  6. LucíaLos dos trabajamos mucho, ¿eh?Cả hai chúng ta đều làm việc nhiều nhỉ?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
el trabajo

n.m.công việc

trabajar

verblàm việc

la oficina

n.f.văn phòng

el médico

n.m.bác sĩ (nam); la médica (nữ)

el profesor

n.m.giáo viên (nam); la profesora (nữ)

el ingeniero

n.m.kỹ sư (nam); la ingeniera (nữ)

el camarero

n.m.bồi bàn (nam); la camarera (nữ)

la empresa

n.f.công ty

el hospital

n.m.bệnh viện

la tienda

n.f.cửa hàng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nghề nghiệp: trabajar de / trabajar en

Giải thích

Có hai cách nói bạn làm nghề gì. Cách thứ nhất bạn đã biết từ chương 4: "ser + nghề", không mạo từ — "Soy médico", "Es profesora". Cách thứ hai dùng động từ "trabajar": "trabajar de + nghề", cũng KHÔNG mạo từ — "Trabajo de médico", "Ella trabaja de camarera", "Trabajamos de ingenieros". Nơi làm việc nói với "trabajar en + nơi chốn": "Trabajo en un hospital", "Trabaja en una oficina", "Trabajan en una empresa grande". Để hỏi: "¿En qué trabajas?" hoặc "¿A qué te dedicas?". Động từ "trabajar" là quy tắc (-ar): trabajo, trabajas, trabaja, trabajamos, trabajan. Lỗi điển hình: tiếng Anh nói "I work AS A doctor" có mạo từ, nên người nói tiếng Anh sao chép: "Trabajo de un médico" ✗. Nhưng trong tiếng Tây Ban Nha nghề không có mạo từ: "Trabajo de médico" ✓.

Ví dụ

  • Trabajo de médico en un hospital.Tôi làm bác sĩ ở một bệnh viện.
  • Mi hermana trabaja de profesora.Chị tôi làm giáo viên.
  • ¿En qué trabajas? — Trabajo en una empresa.Bạn làm nghề gì? — Tôi làm ở một công ty.
  • Ellos trabajan de camareros en un restaurante.Họ làm bồi bàn ở một nhà hàng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.