Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 45

Hoàn thành A1: và, nhưng, nên, vì จบ A1: và, nhưng, nên, vì

นี่คือบทสุดท้ายของ A1 เราย้อนดูเส้นทางที่เรียนมาและเรียนคำเชื่อมประโยค คำศัพท์: và, nhưng, nên, vì, ôn tập, luyện tập, tự tin, tiến bộ, tiếp tục, cố gắng, hoàn thành, kết thúc ไวยากรณ์สำคัญ: คำเชื่อมประโยค "và" (เชื่อมสองสิ่งที่คล้ายกัน), "nhưng" (ตรงข้าม), "nên" (ผล: [เหตุ] nên [ผล]), "vì" (เหตุ วางหน้าเหตุเหมือนอังกฤษ "because") โครงสร้างคู่ที่เป็นเวียดนามมาก: "Vì [เหตุ] nên [ผล]" ข้อควรระวัง: อย่าสับสน "nên" (ดังนั้น) กับ "vì" (เพราะว่า) ผู้พูดอังกฤษมักพูด "Tôi học nên tôi thích" (= เรียนจึงชอบ กลับกัน) เมื่ออยากพูดว่า "Tôi học vì tôi thích" (เรียนเพราะชอบ) ✓ มุมวรรณยุกต์: ทบทวนวรรณยุกต์ทั้งหกเสียง

Chúng ta đã hoàn thành A1! — เราจบ A1 แล้ว!

  1. Linh Tom, chúng ta đã hoàn thành A1! Bạn cảm thấy thế nào? ทอม เราจบ A1 แล้ว! รู้สึกยังไงบ้าง?
  2. Tom Vui lắm! Tôi học chăm chỉ nên tôi thích tiếng Việt. ดีใจมาก! ผมเรียนหนักจึงชอบภาษาเวียดนาม (พลาด: เขาหมายถึง "เรียนเพราะชอบ" — ใช้ "vì": học VÌ thích; "nên"="จึง" ทำให้เหตุผลกลับกัน)
  3. Linh À, "nên" nghĩa là "vì vậy". Bạn muốn nói lý do, nên dùng "vì": "Tôi học chăm chỉ vì tôi thích tiếng Việt". อ๋อ "nên" แปลว่า "ดังนั้น" เธออยากบอกเหตุผล จึงใช้ "vì": "Tôi học chăm chỉ vì tôi thích tiếng Việt"
  4. Tom À, tôi hiểu rồi. "Tôi học chăm chỉ vì tôi thích tiếng Việt." อ๋อ เข้าใจแล้ว "Tôi học chăm chỉ vì tôi thích tiếng Việt" (เรียนหนักเพราะชอบภาษาเวียดนาม)
  5. Linh Đúng rồi! Lúc đầu tiếng Việt khó, nhưng bây giờ bạn tự tin hơn. Bạn đã tiến bộ nhiều. ถูกต้อง! ตอนแรกเวียดนามยาก แต่ตอนนี้เธอมั่นใจขึ้น เธอก้าวหน้าไปมาก
  6. Tom Cảm ơn Linh! Tôi sẽ tiếp tục học vì tôi muốn nói giỏi hơn. ขอบคุณลินห์! ผมจะเรียนต่อเพราะอยากพูดเก่งขึ้น

Tiếp theo là A2 — ต่อไปคือ A2

  1. Nam Linh, phần nào của A1 bạn thích nhất? ลินห์ ส่วนไหนของ A1 ที่ชอบที่สุด?
  2. Linh Tôi thích luyện tập hội thoại nhất. Lúc đầu khó nhưng bây giờ tôi tự tin. ฉันชอบการฝึกสนทนาที่สุด ตอนแรกยากแต่ตอนนี้ฉันมั่นใจ
  3. Nam Tôi cũng vậy. Tôi thích chữ Việt vì có sáu thanh điệu thú vị. ผมก็เหมือนกัน ผมชอบตัวอักษรเวียดนามเพราะมีวรรณยุกต์หกเสียงที่น่าสนใจ
  4. Linh Đúng vậy! Thanh điệu khó nên chúng ta phải luyện tập nhiều. ใช่! วรรณยุกต์ยากเราจึงต้องฝึกเยอะ
  5. Nam Tiếp theo là A2. Vì chúng ta đã cố gắng nhiều nên A2 sẽ ổn. ต่อไปคือ A2 เพราะเราพยายามมากจึง A2 จะไม่มีปัญหา
  6. Linh Đồng ý! Chúng ta hãy tiếp tục học và cùng nhau tiến bộ nhé. เห็นด้วย! เรามาเรียนต่อและก้าวหน้าไปด้วยกันนะ
汉字พินอินชนิดคำความหมาย
conj. และ
nhưng conj. แต่
nên conj. จึง, ดังนั้น
conj. เพราะ, เพราะว่า
ôn tập v. ทบทวน
luyện tập v. ฝึกฝน
tự tin adj. มั่นใจ
tiến bộ v. ก้าวหน้า, พัฒนา
tiếp tục v. ทำต่อ
cố gắng v. พยายาม
hoàn thành v. ทำเสร็จ, สำเร็จ
kết thúc v. สิ้นสุด, จบ

Nối câu: và, nhưng, nên, vì เชื่อมประโยค: và, nhưng, nên, vì

Hãy học bốn từ nối câu. ① "và" nối hai điều giống nhau (thêm): "Tôi học tiếng Việt và tiếng Nhật". ② "nhưng" nêu điều trái ngược: "Tiếng Việt khó nhưng thú vị". ③ "nên" nêu KẾT QUẢ, đứng giữa: "[lý do] nên [kết quả]": "Trời mưa nên tôi ở nhà" (mưa → nên → ở nhà). ④ "vì" nêu LÝ DO, đứng trước lý do (giống "because" tiếng Anh): "Tôi ở nhà vì trời mưa" (ở nhà ← vì → mưa). Tiếng Việt hay dùng cả cặp "Vì [lý do] nên [kết quả]": "Vì tôi thích tiếng Việt nên tôi học mỗi ngày". Lưu ý quan trọng: "nên" = "vì vậy" (kết quả theo sau), "vì" = "bởi vì" (lý do theo sau). Người nói tiếng Anh hay lẫn hai từ: muốn nói "Tôi học vì tôi thích" (học vì thích) nhưng lại nói "Tôi học nên tôi thích" (học nên mới thích — ngược nghĩa). Muốn nêu lý do, dùng "vì".

มาเรียนคำเชื่อมประโยคสี่คำ (1) "và" เชื่อมสองสิ่งที่คล้ายกัน (เพิ่มเติม): "Tôi học tiếng Việt và tiếng Nhật" (ฉันเรียนเวียดนามและญี่ปุ่น) (2) "nhưng" บอกสิ่งตรงข้าม: "Tiếng Việt khó nhưng thú vị" (เวียดนามยากแต่น่าสนใจ) (3) "nên" บอกผล อยู่ตรงกลาง: "[เหตุ] nên [ผล]": "Trời mưa nên tôi ở nhà" (ฝนตก→nên→อยู่บ้าน) (4) "vì" บอกเหตุ วางหน้าเหตุ (เหมือน "because" อังกฤษ): "Tôi ở nhà vì trời mưa" (อยู่บ้าน←vì→ฝนตก) เวียดนามชอบใช้คู่ "Vì [เหตุ] nên [ผล]": "Vì tôi thích tiếng Việt nên tôi học mỗi ngày" (เพราะฉันชอบเวียดนามจึงเรียนทุกวัน) ข้อควรระวังสำคัญ: "nên"="ดังนั้น" (ผลตามหลัง), "vì"="เพราะว่า" (เหตุตามหลัง) ผู้พูดอังกฤษมักสับสน: อยากพูด "Tôi học vì tôi thích" (เรียนเพราะชอบ) แต่พูด "Tôi học nên tôi thích" (เรียนจึงชอบ—ความหมายกลับกัน) ถ้าจะบอกเหตุ ใช้ "vì"

  • Tôi học tiếng Việt và tiếng Nhật. ฉันเรียนเวียดนามและญี่ปุ่น
  • Tiếng Việt khó nhưng thú vị. ภาษาเวียดนามยากแต่น่าสนใจ
  • Trời mưa nên tôi ở nhà. ฝนตกฉันจึงอยู่บ้าน
  • Tôi ở nhà vì trời mưa. ฉันอยู่บ้านเพราะฝนตก
  • Vì tôi thích tiếng Việt nên tôi học mỗi ngày. เพราะฉันชอบภาษาเวียดนามฉันจึงเรียนทุกวัน

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.