Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 13

C'è un bar qui vicino?Gần đây có quán bar không?

Hai từ nhỏ mở ra thành phố: c'è («có, tồn tại») và ci sono (số nhiều của nó). C'è un bar qui vicino? Ci sono due banche. Câu hỏi thi CILS đúng nguyên văn là đây — «C'è un supermercato qui vicino?» — và từ hôm nay nó là của bạn. Chú ý khác biệt: è nói một thứ bạn đã biết thế nào hay ở đâu; c'è báo rằng một thứ TỒN TẠI. Cùng chúng là từ vựng thành phố: il bar, il ristorante, il negozio, il supermercato, la farmacia, la banca — và cặp qui/vicino.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

È un bar qui vicino?— «È un bar qui vicino»? (chọn nhầm động từ nhỏ)

  1. MikeGiulia… è un bar qui vicino?Giulia… «è un bar qui vicino»? (Dùng è trần nơi sự tồn tại cần c'è — lỗi mà chương này sửa.)
  2. GiuliaC'È un bar qui vicino? Con c'è! È dice COM'È una cosa; c'è dice che ESISTE.C'È un bar qui vicino? Với c'è! È nói một thứ THẾ NÀO; c'è nói nó TỒN TẠI.
  3. MikeC'è un bar qui vicino?Gần đây có quán bar không?
  4. GiuliaSì! C'è il bar di Marco — e ci sono due ristoranti e una farmacia.Có! Có quán bar của Marco — và có hai nhà hàng với một hiệu thuốc. (ci sono — số nhiều của c'è.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Il giro del quartiere— Vòng quanh khu phố

  1. MarcoGiulia, qui c'è la farmacia — e vicino ci sono due banche.Giulia, ở đây có hiệu thuốc — và gần đó có hai ngân hàng.
  2. GiuliaE c'è un supermercato?Thế có siêu thị không?
  3. MarcoSì, c'è — è qui vicino. Ma non c'è un museo!Có — nó ở gần đây. Nhưng KHÔNG có bảo tàng! (non c'è — sự tồn tại, bị phủ định.)
  4. GiuliaNon c'è un museo, ma c'è il bar di Marco: il museo del cappuccino!Không có bảo tàng, nhưng có quán bar của Marco: bảo tàng cappuccino!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
c'è

phrasecó (ci + è nén lại — báo một thứ tồn tại)

ci sono

phrasecó (số nhiều của c'è)

il bar

n.m.quán bar, quán cà phê (từ mượn — không đổi: i bar)

il ristorante

n.m.nhà hàng (danh từ -e: i ristoranti)

il negozio

n.m.cửa hàng

il supermercato

n.m.siêu thị (từ trong bài nghe CILS)

la farmacia

n.f.hiệu thuốc

la banca

n.f.ngân hàng (số nhiều le banche — chữ h lẻn vào giữ âm c cứng, lại là tấm khiên chương 4)

qui

adverbở đây

vicino

adverbgần (qui vicino = ngay gần đây)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

C'è và ci sono — loan báo thế giới

Giải thích

Để nói một thứ tồn tại hay nằm ở đâu đó, tiếng Ý có cặp chuyên dụng: c'è + số ít (C'è un bar), ci sono + số nhiều (Ci sono due banche). Khác với è: dùng è khi nói về thứ đã biết (Il bar è piccolo. Dov'è il bar?); dùng c'è để LOAN BÁO nó (C'è un bar qui vicino — «nó tồn tại, và nó ở đây»). Nhiều ngôn ngữ gộp hai việc vào một động từ, nên cái bẫy này vô hình: nếu bạn đang giới thiệu thứ mới, cần c'è. Phủ định gọn gàng: non c'è, non ci sono (Non c'è un museo). Và câu hỏi giữ nguyên như câu kể — chỉ giọng lên cao: C'è un supermercato qui vicino? Đó, từng chữ một, là câu hỏi thi CILS A1. Với qui và vicino bạn khép vòng tròn: Qui c'è la farmacia. Il supermercato è qui vicino.

Ví dụ

  • C'è un bar. Ci sono due banche.sự tồn tại số ít và số nhiều, cạnh nhau
  • Il bar è piccolo. — C'è un bar qui vicino.è miêu tả cái đã biết; c'è giới thiệu cái mới
  • Non c'è un museo. Non ci sono treni.tồn tại bị phủ định: non đứng trước, như mọi khi (treni «tàu» — xem trước cung du lịch)
  • C'è un supermercato qui vicino?câu hỏi CILS A1, từng chữ — dạng câu kể, giọng lên

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.