Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26
Ha i capelli neriCô ấy có mái tóc đen
Miêu tả con người chia việc cho hai động cơ của bạn: essere cho tính cách và nét người (è simpatica, è gentile, è stanco), avere cho các bộ phận cơ thể — CÓ mạo từ: ha i capelli neri, ha gli occhi verdi. Đội hình chương 6 trở lại: tuổi thì có, và tóc cũng vậy. Màu sắc chương 23 tìm được việc thứ hai, còn Mike thử «là tóc đen»… với kết quả bạn đoán được.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Com'è Anna?— Anna trông thế nào?
- GiuliaMike, la mia amica Anna arriva al bar ma io sono in ritardo. Com'è? È alta e molto simpatica.Mike, bạn tôi Anna sắp đến quán bar mà tôi thì đang trễ. Cô ấy thế nào ư? Cô ấy cao và rất dễ mến. (com'è «cô ấy thế nào» — câu hỏi miêu tả; in ritardo «trễ», chú thích; essere mang nét người: alta, simpatica.)
- MikeMa come la trovo? È capelli neri?Nhưng làm sao tôi tìm ra cô ấy? Cô ấy «là» tóc đen? (BẪY: đặc điểm cơ thể không phải thứ bạn «là» — «È capelli neri» cố biến mái tóc thành nét của essere. Tiếng Ý «có» đặc điểm, kèm mạo từ. la trovo «tìm ra cô ấy», chú thích.)
- GiuliaQuasi! HA i capelli neri — lunghi — e ha gli occhi verdi. Il carattere si È, i capelli si HANNO!Suýt đúng! Cô ấy «có» mái tóc đen — dài — và «có» đôi mắt xanh lá. Tính cách thì «là», mái tóc thì «có»! (Sửa: avere + mạo từ cho đặc điểm — ha i capelli neri, ha gli occhi verdi. Như tuổi ở chương 6: tiếng Ý sở hữu cả mái tóc. quasi «suýt», chú thích.)
- MikeCapito: è simpatica, ha i capelli neri. Come i 25 anni: li ho, non li sono!Hiểu rồi: cô ấy «là» người dễ mến, cô ấy «có» tóc đen. Như 25 tuổi: tôi có chúng, chứ không «là» chúng! (Mike xây quy tắc trên chính cú trượt chương 6 của mình — phép chia essere/avere là một hệ thống: nét người thì «là», đặc điểm và tuổi thì «có». li «chúng», chú thích xem trước.)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
La foto di famiglia— Bức ảnh gia đình
- MarcoChe bella foto! Chi è questa signora? Ha i capelli bianchi e gli occhi neri.Bức ảnh đẹp quá! Bà này là ai? Bà có mái tóc trắng và đôi mắt đen. (che bella foto — câu cảm thán che + tính từ, mức tiếp nhận; bộ đồ nghề miêu tả vào việc: avere + mạo từ + màu.)
- GiuliaÈ mia nonna Elena. È molto gentile — e un po' severa! Accanto c'è mio padre: è alto e ha gli occhi verdi, come me.Là bà Elena của tôi. Bà rất hiền — và hơi nghiêm! Bên cạnh là bố tôi: ông cao và có đôi mắt xanh lá, giống tôi. (severa «nghiêm», chú thích; cả câu chạy phép chia — essere gentile/alto, avere gli occhi; mia nonna không mạo từ theo luật gia đình chương 9.)
- MarcoE questo cane con gli occhi grandi? È stanco o è triste?Còn chú chó mắt to này? Nó mệt hay buồn? (con gli occhi grandi — miêu tả bằng con «với»; stanco «mệt» — trạng thái hiện tại cũng đi essere; triste chú thích, chương của nó là 38.)
- GiuliaÈ Ulisse! Non è triste — è stanco: la domenica corre molto. Ma è sempre contento.Là Ulisse! Nó không buồn — nó mệt: chủ nhật nào nó cũng chạy nhiều. Nhưng nó luôn vui. (Ulisse chương 9 trở lại; la domenica — mạo từ thói quen chương 17; corre «nó chạy», chú thích; contento khép bộ nét người.)
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- i capelli
n.m.pl.mái tóc (tiếng Ý sinh ra đã số nhiều — ha i capelli neri; một sợi là un capello)
- l'occhio / gli occhi
n.m.mắt (thực chứng CILS; ha gli occhi verdi — gli của chương 11 phát huy tác dụng)
- simpatico / simpatica
adjectivedễ mến (nói về tính cách — người khiến bạn quý; KHÔNG phải «thông cảm»)
- gentile
adjectivehiền, lịch sự (lớp -e: nam nữ cùng dạng, số nhiều gentili — gia đình thứ ba của chương 5)
- stanco / stanca
adjectivemệt (trạng thái nhất thời — vẫn essere: sono stanco)
- contento / contenta
adjectivevui, hài lòng (sono contento — niềm vui thường ngày; felice là người anh lớn hơn, chương 38)
- lungo / lunga
adjectivedài (ha i capelli lunghi — lá chắn h của P2 giữ âm g cứng: lunghi, lunghe)
- corto / corta
adjectivengắn (nói về vật — tóc, con đường; người THẤP là basso, chương 10)
- la foto
n.f.bức ảnh (giống cái và bất biến — viết tắt của fotografia: la foto, le foto)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Essere hay avere? Miêu tả con người
Giải thích
Hai động cơ, hai việc. ESSERE mang tính cách, trạng thái và số đo của cả con người: è simpatica, è gentile, è alto, è stanco, è contento. AVERE mang các bộ phận và con số: ha i capelli neri, ha gli occhi verdi, ha 25 anni. Chú ý mạo từ: đi với avere, bộ phận cơ thể LUÔN đến cùng mạo từ của nó — ha I capelli lunghi, ha GLI occhi grandi — không bao giờ trần trụi. Và tính từ hợp với bộ phận, không phải với người: Anna ha i capelli nerI (neri theo capelli, không phải nera theo Anna). Câu hỏi cho tất cả là Com'è? — «com'è Anna?» hỏi cả tính cách lẫn ngoại hình. Nếu tiếng của bạn miêu tả bằng một động từ duy nhất, cặp đôi này trông như xa xỉ: phép thử là tự hỏi «mình đang nói về cả con người hay một bộ phận?» — cả người → essere, bộ phận → avere kèm mạo từ.
Ví dụ
- Anna è alta e molto simpatica.Anna cao và rất dễ mến. (Cả con người → essere; cả hai tính từ hợp với Anna: alta, simpatica.)
- Anna ha i capelli neri e gli occhi verdi.Anna có mái tóc đen và đôi mắt xanh lá. (Bộ phận → avere, mỗi thứ kèm mạo từ; neri hợp với capelli, verdi với occhi — không phải với Anna.)
- Com'è tuo fratello? — È giovane, ha i capelli corti.Anh trai bạn thế nào? — Anh ấy trẻ, có mái tóc ngắn. (Một câu hỏi, hai động cơ trong câu trả lời; tuo fratello không mạo từ — luật gia đình số ít chương 9.)
- Oggi sono stanco ma sono contento.Hôm nay tôi mệt nhưng tôi vui. (Trạng thái nhất thời ở lại với essere — mệt và vui là thứ bạn «là», không phải thứ bạn «có».)
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →