Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 27
Mi piace!Tôi thích!
Piacere làm việc ngược chiều: không phải «tôi yêu pizza» mà «pizza làm vui lòng TÔI» — mi piace la pizza. Thứ được thích điều khiển động từ: mi piace il calcio, mi piacciono i film. Đây là cấu trúc nổi tiếng nhất nước Ý, và CILS dùng nó trong câu hỏi thi nguyên văn: «Ti piace quello che fai?». Mike thử ngồi ghế lái — «io piaccio la pizza» — và Giulia trả lại vô lăng. Văn hóa §6 khép cung: calcio, tifo và thời gian rảnh.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ti piace il calcio?— Bạn có thích bóng đá không?
- MarcoMike, domenica c'è la partita al bar. Ti piace il calcio?Mike, chủ nhật có trận đấu ở quán bar. Bạn thích bóng đá không? (ti piace — sát nghĩa «bóng đá có làm vui lòng bạn không?»; la partita «trận đấu», chú thích.)
- MikeSì! Io piaccio il calcio — e io piaccio la pizza della partita!Vâng! Tôi làm vui lòng bóng đá — và tôi làm vui lòng pizza trận đấu! (BẪY: Mike đặt người thích vào ghế lái — «io piaccio» nghĩa là «tôi được mến». Trong tiếng Ý, THỨ được thích lái piacere; người thích ngồi ghế phụ dưới dạng mi.)
- MarcoAl contrario! MI piace il calcio: il calcio piace — a me. E se ami due cose: mi piacciono la pizza E la partita!Ngược lại! MI piace il calcio: bóng đá làm vui lòng — tôi. Và nếu bạn yêu hai thứ: mi piacciono pizza VÀ trận đấu! (Sửa: mi = «cho tôi» ngồi phía trước; piace/piacciono hợp với thứ được thích — nhiều thứ thì piacciono.)
- MikeCapito! Mi piace il calcio, mi piacciono i film… e domenica mi piace il bar di Marco!Hiểu rồi! Tôi thích bóng đá, tôi thích phim… và chủ nhật tôi thích quán bar của Marco! (Một thứ → piace, nhiều thứ → piacciono; vấn đáp CILS hỏi đúng dạng này: «Ti piace quello che fai?».)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Il tempo libero— Thời gian rảnh
- SofiaGiulia, una domanda dell'esame: fai sport? Come passi il tempo libero?Giulia, một câu hỏi thi: bạn chơi thể thao không? Bạn dùng thời gian rảnh thế nào? (Hai câu hỏi vấn đáp CILS nguyên văn; fare sport — thể thao đi với fare, như fare colazione.)
- GiuliaSì, faccio sport: il giro in bici il sabato. E mi piace molto la musica — amo i film italiani!Có, tôi chơi thể thao: đạp xe dạo vào thứ bảy. Và tôi rất thích âm nhạc — tôi yêu phim Ý! (mi piace molto — molto chen vào để tăng độ; amare là động từ xuôi chiều: amo i film, không cấu trúc ngược.)
- SofiaE che cosa NON ti piace?Và bạn KHÔNG thích gì? (Phủ định chỉ cần đỗ non phía trước: non mi piace.)
- GiuliaNon mi piace il traffico di Roma. Ma la domenica… mi piacciono la partita e la pizza con gli amici!Tôi không thích giao thông Roma. Nhưng chủ nhật nào cũng… tôi thích trận đấu và pizza với bạn bè! (il traffico chú thích «giao thông»; cả bộ trong một hơi — non mi piace, mi piacciono, la domenica thói quen.)
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- piacere
verblàm vui lòng — «thích» ngược chiều: mi piace (một thứ), mi piacciono (nhiều thứ)
- amare
verbyêu (xuôi chiều — amo i film; -are đều, cỗ máy chương 18)
- il calcio
n.m.bóng đá (giocare a calcio; la partita = trận đấu)
- lo sport
n.m.thể thao (lo trước s+phụ âm — luật chương 8; fare sport = chơi thể thao; bất biến: gli sport)
- il cinema
n.m.rạp phim (bất biến — i cinema; andare al cinema, với phép hợp nhất chương 25)
- il film
n.m.bộ phim (từ mượn bất biến: il film, i film — từ nước ngoài không bao giờ đổi)
- la musica
n.f.âm nhạc (MUsica — trọng âm âm tiết đầu, sdrucciola của P5; ascoltare la musica)
- giocare
verbchơi (trò chơi/thể thao: giocare a calcio; gioco, giochi — lá chắn h giữ âm c cứng)
- ascoltare
verbnghe (không cần giới từ: ascolto la musica — «nghe cái gì» đã tích hợp sẵn)
- il tempo libero
phrasethời gian rảnh (câu hỏi vấn đáp CILS: «Come passi il tempo libero?» — tempo ở đây là thời gian, không phải thời tiết; tempo-thời tiết ở chương 28)
- la bici
n.f.xe đạp (viết tắt của bicicletta, bất biến như la foto; un giro in bici — họ in đông cứng)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mi piace, mi piacciono — động từ ngược chiều
Giải thích
Piacere không nói «tôi yêu X» mà «X làm vui lòng tôi». Chủ ngữ ngữ pháp là thứ được thích — và động từ hợp với NÓ: mi piace il caffè (một thứ), mi piacciono i film (nhiều thứ). Người thích đứng trước dưới dạng đại từ ngắn: MI piace (cho tôi), TI piace (cho bạn). Câu hỏi thi CILS đúng là thế này: «Ti piace quello che fai?» — và câu trả lời tái dùng cùng cỗ máy: «Sì, mi piace molto». Phủ định đỗ non ở đầu: non mi piace. Nếu tiếng của bạn cho người thích làm chủ ngữ («tôi yêu»), phản xạ sai là «io piaccio» — tồn tại trong tiếng Ý nhưng nghĩa là «tôi được người ta mến»! Phép thử nhanh: tìm thứ được thích, đếm — một → piace, nhiều → piacciono. Cho tình yêu trực tiếp có amare (amo i film), lái bình thường.
Ví dụ
- Mi piace il caffè. Mi piacciono i cornetti.Tôi thích cà phê. Tôi thích các bánh cornetto. (Một thứ cà phê → piace; nhiều cornetto → piacciono — động từ đếm thứ được thích, không đếm người thích.)
- Ti piace quello che fai? — Sì, mi piace molto.Bạn có thích việc mình làm không? — Có, tôi thích lắm. (Câu hỏi vấn đáp CILS nguyên văn và câu trả lời mẫu; molto chen sau piace.)
- Non mi piace il traffico, ma mi piacciono le piazze.Tôi không thích giao thông, nhưng tôi thích những quảng trường. (non đỗ phía trước; mỗi nửa hợp với thứ được thích của nó — traffico số ít, piazze số nhiều.)
- A Roberto piace molto lo stadio.Roberto rất thích sân vận động. (Câu thi thực chứng CILS: với TÊN riêng, người thích mang a — a Roberto piace; mi chỉ là dạng ngắn của a me.)
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Il calcio e il tempo liberoBóng đá và thời gian rảnh
Bạn vừa học nói mi piace — và ở Ý có một thứ được yêu thích gần như hơn tất cả: il calcio. Nhưng thời gian rảnh của người Ý không chỉ có trận đấu.
Il tifo — thuộc về một đội bóng
Fare il tifo means supporting a team, and the tifoso does not choose one every year: the team is inherited, often from the family, and stays for life. The question «Di che squadra sei?» uses the same essere as «Di dove sei?» — a team is a belonging, like your city. In bars the match is a social rite: watched together, commented together.
Thời gian rảnh ngoài trái bóng
The most common answers to the exam question «Come passi il tempo libero?» are also the truest: a bike ride, chapter 15's passeggiata, the cinema, music, the gym. And next to the stadium sits the other half of the Sunday rite: lunch — you will meet it in chapter 32. A language note: accents and words for all of this vary by region — one country, many musics.
Giờ bạn có câu đúng cho cả hai nửa của ngày chủ nhật: mi piace la partita — và mi piacciono gli spaghetti.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →