English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 22
Prices and payingGiá cả và thanh toán
Hỏi giá và trả tiền: price, dollar, cent, expensive, cheap, how much, pay, cash, card. Ngữ pháp chính là "How much is …?" cho một vật và "How much are …?" cho nhiều hơn một — tiếng Anh đổi động từ theo số ít, số nhiều. Nhiều ngôn ngữ không đổi động từ theo số, nên người học hay giữ "is": "How much is these bags?" ✗ → "How much are these bags?" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
is or are?— is hay are?
- EmmaAlex, do you want to buy these bags?Alex, bạn muốn mua những cái túi này không?
- AlexYes. How much is these bags?Có. Những cái túi này bao nhiêu? (slip: these bags số nhiều — dùng "are" → "How much are these bags?")
- Emma"These bags" is plural — use "are": How much are these bags?"These bags" là số nhiều — dùng "are": How much are these bags?
- AlexHow much are these bags?Những cái túi này bao nhiêu?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
At the shop— Ở cửa hàng
- AlexHello. How much is this bag?Xin chào. Cái túi này bao nhiêu?
- AssistantIt's fifteen dollars.Mười lăm đô la.
- AlexThat's cheap. I want to pay by card.Rẻ đấy. Tôi muốn trả bằng thẻ.
- AssistantSure. Here you are.Được. Của bạn đây.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- price
noungiá
- dollar
nounđô la
- cent
nounxu
- expensive
adjectiveđắt
- cheap
adjectiverẻ
- how much
phr.bao nhiêu
- pay
verbtrả tiền
- cash
nountiền mặt
- card
nounthẻ
- free
adjectivemiễn phí
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"How much is …?" và "How much are …?"
Giải thích
Để hỏi giá, nói "How much" + is / are + vật. Dùng IS cho một vật: How much is this bag? — It's ten dollars. Dùng ARE cho hai hay hơn: How much are these apples? — They're four dollars. Động từ phải hợp: một → is, nhiều → are. Cùng quy tắc với "this is / these are". Trả lời bằng giá có "dollars": It's five dollars. Nói cách trả: I want to pay by card / with cash. Tiếng Hàn giữ một dạng động từ cho mọi số, nên chú ý số nhiều — với "these bags" phải nói ARE, không phải is.
Ví dụ
- How much is this? — It's ten dollars.Cái này bao nhiêu? — Mười đô la.
- How much are these apples? — They're four dollars.Những quả táo này bao nhiêu? — Bốn đô la.
- This bag is expensive. These bags are cheap.Cái túi này đắt. Những cái túi này rẻ.
- I want to pay by card.Tôi muốn trả bằng thẻ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →