English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 23
Clothes and coloursQuần áo và màu sắc
Quần áo, cỡ và màu: clothes, shirt, trousers, shoes, dress, size, red, blue, black, white. Ngữ pháp chính là "a / an" + màu + danh từ: a red shirt, an expensive dress. Tiếng Anh cần từ nhỏ "a" (hay "an" trước âm nguyên âm) trước một vật đếm được — kể cả khi có màu ở trước. Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ, nên người học bỏ nó: "I want blue shirt" ✗ → "I want a blue shirt" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
blue shirt or a blue shirt?— blue shirt hay a blue shirt?
- EmmaAlex, what do you want to buy?Alex, bạn muốn mua gì?
- AlexI want to buy blue shirt.Tôi muốn mua áo sơ mi xanh. (slip: một áo cần "a" → "a blue shirt")
- EmmaSay "a": I want to buy a blue shirt.Nói "a": I want to buy a blue shirt.
- AlexOh, I want to buy a blue shirt.À, tôi muốn mua một áo sơ mi xanh.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
At the clothes shop— Ở cửa hàng quần áo
- AlexHello. I want to buy a red shirt.Xin chào. Tôi muốn mua một áo sơ mi đỏ.
- AssistantWhat size? We have a big shirt and a small shirt.Cỡ nào? Chúng tôi có áo lớn và áo nhỏ.
- AlexThe small shirt, please. How much is it?Cho tôi áo nhỏ. Bao nhiêu vậy?
- AssistantIt's twelve dollars.Mười hai đô la.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- clothes
nounquần áo
- shirt
nounáo sơ mi
- trousers
nounquần
- shoes
noungiày
- dress
nounváy
- size
nouncỡ
- red
adjectiveđỏ
- blue
adjectivexanh dương
- black
adjectiveđen
- white
adjectivetrắng
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"a / an" + màu + danh từ
Giải thích
Màu đứng trước danh từ: a red shirt, a blue dress, black shoes. Với MỘT vật đếm được, cần "a" trước màu: a red shirt, a white bag. Dùng "an" khi từ tiếp theo bắt đầu bằng âm nguyên âm: an expensive shirt, an old bag. Số nhiều không có "a": blue shoes, black trousers (không phải "a blue shoes"). Nhiều ngôn ngữ không có từ "a", nên người học nói "I want blue shirt" — nhưng tiếng Anh cần nó: I want a blue shirt. Đây là từ nhỏ "a" của bài mạo từ, giờ có màu ở giữa.
Ví dụ
- I want a red shirt.Tôi muốn một áo sơ mi đỏ.
- This is an expensive dress.Đây là một chiếc váy đắt.
- She has a white bag and black shoes.Cô ấy có một cái túi trắng và giày đen.
- Do you have a big shirt? I want a small size.Bạn có áo sơ mi cỡ lớn không? Tôi muốn cỡ nhỏ.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Shopping and queuingMua sắm và xếp hàng
Mua sắm ở Mỹ, Anh, Úc và Canada tuân theo vài quy tắc ngầm. Giá thường cố định, bạn chờ đến lượt trong hàng, và thường có thể trả lại đồ. Biết những điều này giúp việc bước vào cửa hàng dễ hơn nhiều.
Giá cố định
In most shops and supermarkets, the price on the tag is the price you pay — there is no haggling. Asking a shop assistant to lower the price on a shirt would feel strange. Bargaining does happen, but only in a few places: outdoor markets, car sales, and second-hand or garage sales. So at a normal shop, just take it to the till and pay the marked price.
Hàng chờ
Waiting your turn is taken seriously, especially in Britain. The British call it a "queue"; Americans say a "line", and you "stand in line". You join at the back and wait — pushing in front of others ("jumping the queue") is considered very rude. At a shop with several tills, there may be one line that feeds them all. When it is your turn, the assistant will say "Next, please".
Giữ hóa đơn
After you pay, the assistant gives you a receipt — keep it. In most English-speaking countries you can bring an item back within a set time (often two weeks or a month) for a refund or an exchange, but usually only with the receipt. If a shirt is the wrong size or colour, this is normal and easy: just say "I'd like to return this" or "Can I exchange it?". Shops expect it, and "the customer is always right" is a common saying.
Vậy ở cửa hàng nói tiếng Anh: trả giá trên nhãn, chờ đến lượt trong hàng, và giữ hóa đơn phòng khi muốn trả lại. Quy tắc đơn giản — và khi đã biết, mua sắm thấy dễ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →