English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 25

DirectionsChỉ đường

Hỏi đường và chỉ đường: left, right, straight, turn, corner, cross, far, road, map, way. Ngữ pháp chính là câu mệnh lệnh chỉ đường — Go straight, Turn left, Turn right — cùng "How do I get to …?". Bạn nói "turn left", không phải "turn to left": động từ nhận hướng trực tiếp, không có "to". Nhiều ngôn ngữ đánh dấu hướng bằng tiểu từ, nên người học thêm "to" thừa: "Turn to left" ✗ → "Turn left" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

turn to left or turn left?— turn to left hay turn left?

  1. EmmaAlex, how do I get to the bank?Alex, làm sao đến ngân hàng?
  2. AlexGo straight and turn to left.Đi thẳng rồi rẽ trái. (slip: bỏ "to" — "turn left")
  3. EmmaJust "turn left" — no "to".Chỉ "turn left" — không "to".
  4. AlexOh, turn left. The bank is on the right.À, rẽ trái. Ngân hàng ở bên phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

How do I get to the station?— Làm sao đến nhà ga?

  1. AlexExcuse me. How do I get to the station?Xin lỗi. Làm sao đến nhà ga?
  2. StrangerGo straight and turn right at the corner.Đi thẳng rồi rẽ phải ở góc đường.
  3. AlexIs it far?Có xa không?
  4. StrangerNo, it's near. It's next to the bank.Không, gần thôi. Nó ở bên cạnh ngân hàng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
left

nounbên trái

right

nounbên phải

straight

adverbthẳng

turn

verbrẽ

corner

noungóc

cross

verbbăng qua

far

adjectivexa

road

nouncon đường

map

nounbản đồ

way

nounđường đi

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Chỉ đường: "Turn left"

Giải thích

Để chỉ đường, dùng động từ nguyên dạng (câu mệnh lệnh): Go straight. Turn left. Turn right. Cross the road. Bạn nói "turn left" và "turn right" không có "to" — động từ nhận hướng trực tiếp. Để nói cái gì ở đâu, dùng "on the left / on the right": The bank is on the right. Để hỏi, nói "How do I get to …?": How do I get to the station? Nhiều ngôn ngữ đánh dấu hướng bằng tiểu từ, nên người học thêm "to" và nói "Turn to left" — trong tiếng Anh, bỏ nó: Turn left.

Ví dụ

  • Go straight and turn left.Đi thẳng rồi rẽ trái.
  • The bank is on the right.Ngân hàng ở bên phải.
  • Turn right at the corner.Rẽ phải ở góc đường.
  • How do I get to the station? — Go straight, then turn left.Làm sao đến nhà ga? — Đi thẳng, rồi rẽ trái.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.