English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 32
There's a bed in my roomCó một cái giường trong phòng tôi
Miêu tả nhà và vị trí đồ vật. Từ vựng: house, flat, room, kitchen, bathroom, bedroom, living room, table, bed, window, door. Ngữ pháp chính: dùng "there is" cho một thứ và "there are" cho nhiều hơn một — "There is a table", "There are two chairs". Dạng rút gọn: "there's", "there are". Để hỏi: "Is there a…?", "Are there any…?". Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, under, next to, between, in front of, behind. Tiếng Anh cần từ nhỏ "there" để mở đầu những câu này; nhiều ngôn ngữ không cần chủ ngữ giả, nên người học bỏ nó: "Is a bed in my room" ✗ → "There is a bed in my room" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Is a bed or There is a bed?— Is a bed hay There is a bed?
- EmmaAlex, what's in your new room?Alex, trong phòng mới của bạn có gì?
- AlexIs a bed and a desk. Also is a big window.Có một cái giường và một cái bàn học. Cũng có một cửa sổ lớn. (slip: câu tiếng Anh phải bắt đầu bằng chủ ngữ giả "there" — "There is a bed and a desk", "There is also a big window")
- EmmaStart with "there": "There is a bed and a desk. There is also a big window."Bắt đầu bằng "there": "There is a bed and a desk. There is also a big window."
- AlexThere is a bed and a desk. There is also a big window next to the bed.Có một cái giường và một cái bàn học. Cũng có một cửa sổ lớn cạnh giường.
- EmmaPerfect! And for two or more, use "there are": "There are two chairs."Hoàn hảo! Với hai trở lên, dùng "there are": "There are two chairs."
- AlexGot it — there is one bed, and there are two chairs!Hiểu rồi — có một cái giường, và có hai cái ghế!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Emma's flat— Căn hộ của Emma
- AlexEmma, is your flat big?Emma, căn hộ của bạn có lớn không?
- EmmaIt's small, but there are two bedrooms and a nice living room.Nó nhỏ, nhưng có hai phòng ngủ và một phòng khách đẹp.
- AlexIs there a kitchen next to the living room?Có nhà bếp cạnh phòng khách không?
- EmmaYes, there is. And there's a small balcony with plants.Có. Và có một ban công nhỏ với cây cối.
- AlexThat sounds lovely. Are there many windows?Nghe thích thật. Có nhiều cửa sổ không?
- EmmaYes, there are big windows everywhere. The flat is always bright.Vâng, chỗ nào cũng có cửa sổ lớn. Căn hộ luôn sáng.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- house
nounngôi nhà
- flat
nouncăn hộ
- room
nounphòng
- kitchen
nounnhà bếp
- bathroom
nounphòng tắm
- bedroom
nounphòng ngủ
- living room
nounphòng khách
- table
nouncái bàn
- bed
nouncái giường
- window
nouncửa sổ
- door
nouncửa
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
There is / There are
Giải thích
Để nói cái gì tồn tại, tiếng Anh dùng "there is" (một thứ) và "there are" (nhiều hơn một): "There is a table in the kitchen", "There are two windows in the room". Dạng rút gọn: "there's a table", "there are two windows". Để hỏi, đặt "is/are" trước: "Is there a bathroom?" — "Yes, there is." / "Are there any chairs?" — "No, there aren't." Nói vị trí bằng giới từ: in, on, under, next to, between, in front of, behind — "The bed is next to the window". Quan trọng: câu phải bắt đầu bằng từ nhỏ "there". Nhiều ngôn ngữ không dùng chủ ngữ giả ở đây, nên người học bỏ "there" và bắt đầu bằng "is": "Is a bed in my room" ✗ → "There is a bed in my room" ✓.
Ví dụ
- There is a big table in the kitchen.Có một cái bàn lớn trong bếp.
- There are two windows in my bedroom.Có hai cửa sổ trong phòng ngủ của tôi.
- The bed is next to the window.Cái giường ở cạnh cửa sổ.
- Is there a bathroom upstairs? — Yes, there is.Trên lầu có phòng tắm không? — Có.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Homes in the English-speaking worldNhà ở thế giới nói tiếng Anh
Hỏi "bạn sống ở đâu?" là mở ra một khung cửa nhìn vào một lối sống. Ở Anh, Mỹ, Úc và hơn thế, từ "home" (mái ấm) mang nhiều cảm xúc — "home sweet home". Dù là một căn hộ nhỏ trong phố hay một ngôi nhà có vườn, ba ý tưởng xuyên suốt các mái ấm nói tiếng Anh: ngôi nhà, khu vườn, và sự ấm cúng biến một ngôi nhà thành mái ấm.
Nhà và căn hộ
In Britain, many families dream of a house of their own, and long rows of "terraced houses" — homes joined wall to wall — fill the older towns. In the United States and Australia, a house in the suburbs with its own garden is a classic goal. In big, busy cities like London or New York, though, most people live in flats (British English) or apartments (American English). Notice the words: the British say "flat", "ground floor" and "first floor" (the floor above the ground); Americans say "apartment", "first floor" (at street level) and "second floor". Same buildings, different names.
Khu vườn
If there is one thing many English-speaking people love, it is a garden. In Britain, even a small back garden is a source of pride, with a bit of grass, some flowers and a shed for tools. Gardening is a favourite hobby, and neighbours chat over the fence. In the United States and Australia, the space behind the house is called the "backyard", and on warm evenings families fire up the barbecue (the "barbie" in Australia) and eat outside. The garden is where a home meets the sky — a private patch of green for tea, play and quiet.
Biến ngôi nhà thành mái ấm
There is a difference between a "house" (the building) and a "home" (the warm place where you belong). The living room — the British also say "lounge", and Americans "living room" — is the heart of the home, with sofas, a television and photos on the walls. One thing surprises many visitors: in most British and American homes, people do NOT take off their shoes at the door, although this is slowly changing, and in many Australian and Canadian homes shoes do come off. When in doubt, look at the floor by the door — a pile of shoes is your answer. Above all, guests are welcomed with the words that say it best: "Make yourself at home."
Tóm lại: một mái ấm nói tiếng Anh có thể là nhà liền kề, nhà ngoại ô hay căn hộ phố thị, thường kèm một khu vườn yêu quý, và nó trở thành "home" nhờ sự ấm áp chứ không phải kích thước. Vậy lần sau khi ai đó nói "Come round to mine" (ghé nhà tớ nhé) và "Make yourself at home", bạn biết mình đang được mời vào phần hay nhất của văn hóa.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →