Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 34
What did you do yesterday? Hôm qua bạn làm gì?
Kể lại điều đã xảy ra: thì quá khứ đơn. Từ vựng: yesterday, last night, last week, ago, go (went), eat (ate), see (saw), have (had), buy (bought), watch (watched), visit (visited). Ngữ pháp chính: với hành động đã xong, dùng thì quá khứ đơn. Động từ có quy tắc thêm "-ed": watch → watched, visit → visited, cook → cooked. Nhưng nhiều động từ thông dụng bất quy tắc, phải học từng cái: go → went, eat → ate, see → saw, have → had, buy → bought, make → made, come → came. Dùng với yesterday, last week, và "ago": "I watched a film last night." Tiếng Hàn tạo quá khứ bằng một đuôi đều cho mọi động từ, nên người học tiếng Hàn thêm "-ed" cho cả động từ bất quy tắc: "Yesterday I goed home and eated dinner" ✗ → "went", "ate" ✓. Góc phát âm: ba âm của "-ed" (walked, played, wanted).
Hội thoại
goed or went? — goed hay went?
- Emma Minsu, what did you do yesterday? Minsu, hôm qua bạn làm gì?
- Minsu I goed home early and eated dinner with my family. Tôi goed về nhà sớm và eated bữa tối với gia đình. (slip: go và eat là động từ bất quy tắc — quá khứ là "went", "ate", không thêm "-ed")
- Emma Those verbs are irregular: go → went, eat → ate. No "-ed". Những động từ đó bất quy tắc: go → went, eat → ate. Không "-ed".
- Minsu Ah, I went home early and ate dinner with my family. À, tôi đã về nhà sớm và ăn tối với gia đình.
- Emma Perfect! Regular verbs are easy — "watched", "visited" — but irregulars need practice. Hoàn hảo! Động từ có quy tắc thì dễ — "watched", "visited" — nhưng bất quy tắc cần luyện tập.
- Minsu I'll learn them! Yesterday I saw you, and I had a great day. Tôi sẽ học chúng! Hôm qua tôi gặp bạn, và tôi có một ngày tuyệt vời.
Hội thoại
Emma's weekend — Cuối tuần của Emma
- Minsu Emma, what did you do last weekend? Emma, cuối tuần trước bạn làm gì?
- Emma On Saturday I visited my sister and we cooked lunch together. Thứ Bảy tôi thăm chị gái và chúng tôi cùng nấu bữa trưa.
- Minsu That sounds nice. Did you go out in the evening? Nghe hay đấy. Buổi tối bạn có ra ngoài không?
- Emma Yes, we saw a film and had dinner in town. I didn't get home until midnight! Có, chúng tôi xem phim và ăn tối ở phố. Mãi nửa đêm tôi mới về đến nhà!
- Minsu Wow, a busy weekend! Last week I just studied and slept. Chà, cuối tuần bận rộn thật! Tuần trước tôi chỉ học và ngủ.
- Emma Rest is important too! Next weekend, come with us. Nghỉ ngơi cũng quan trọng mà! Cuối tuần sau đi với chúng tôi nhé.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| yesterday | adv. | hôm qua | |
| last night | phr. | tối qua | |
| last week | phr. | tuần trước | |
| ago | adv. | trước đây | |
| go (went) | v. | đi (went) | |
| eat (ate) | v. | ăn (ate) | |
| see (saw) | v. | thấy (saw) | |
| have (had) | v. | có, dùng (had) | |
| buy (bought) | v. | mua (bought) | |
| watch (watched) | v. | xem (watched) | |
| visit (visited) | v. | thăm (visited) |
Ngữ pháp
The past simple: -ed and irregular verbs Thì quá khứ đơn: -ed và động từ bất quy tắc
To talk about a finished action in the past, use the past simple. Most verbs are regular: just add "-ed" — watch → watched, visit → visited, cook → cooked, play → played. (Spelling: like → liked; study → studied.) But many of the most common verbs are IRREGULAR — each has its own past form you must memorise: go → went, eat → ate, see → saw, have → had, buy → bought, make → made, come → came, get → got, take → took. Use the past with time words like yesterday, last night, last week, and "two days ago": "I saw a film last night." To ask or say no, use "did / didn't" with the plain verb: "Did you go?" "I didn't go." Korean makes the past with one regular ending on every verb, so learners add "-ed" to irregular verbs too: "I goed home and eated dinner" ✗ → "I went home and ate dinner" ✓.
Để nói về hành động đã xong trong quá khứ, dùng thì quá khứ đơn. Hầu hết động từ có quy tắc: chỉ thêm "-ed" — watch → watched, visit → visited, cook → cooked, play → played. (Chính tả: like → liked; study → studied.) Nhưng nhiều động từ thông dụng nhất là BẤT QUY TẮC — mỗi cái có dạng quá khứ riêng phải học thuộc: go → went, eat → ate, see → saw, have → had, buy → bought, make → made, come → came, get → got, take → took. Dùng quá khứ với các từ thời gian như yesterday, last night, last week, và "two days ago": "I saw a film last night." Để hỏi hay phủ định, dùng "did / didn't" với động từ nguyên dạng: "Did you go?" "I didn't go." Tiếng Hàn tạo quá khứ bằng một đuôi đều cho mọi động từ, nên người học thêm "-ed" cho cả động từ bất quy tắc: "I goed home and eated dinner" ✗ → "I went home and ate dinner" ✓.
- Yesterday I watched a film and cooked dinner. Hôm qua tôi đã xem một bộ phim và nấu bữa tối.
- Last week we went to London and saw a show. Tuần trước chúng tôi đã đến London và xem một buổi diễn.
- I bought bread and had a coffee this morning. Sáng nay tôi đã mua bánh mì và uống một tách cà phê.
- Did you visit your family last weekend? — Yes, I did. Cuối tuần trước bạn có về thăm gia đình không? — Có.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →