English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 34
What did you do yesterday?Hôm qua bạn làm gì?
Kể lại điều đã xảy ra: thì quá khứ đơn. Từ vựng: yesterday, last night, last week, ago, go (went), eat (ate), see (saw), have (had), buy (bought), watch (watched), visit (visited). Ngữ pháp chính: với hành động đã xong, dùng thì quá khứ đơn. Động từ có quy tắc thêm "-ed": watch → watched, visit → visited, cook → cooked. Nhưng nhiều động từ thông dụng bất quy tắc, phải học từng cái: go → went, eat → ate, see → saw, have → had, buy → bought, make → made, come → came. Dùng với yesterday, last week, và "ago": "I watched a film last night." Nhiều ngôn ngữ tạo quá khứ bằng một đuôi đều cho mọi động từ, nên người học thêm "-ed" cho cả động từ bất quy tắc: "Yesterday I goed home and eated dinner" ✗ → "went", "ate" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
goed or went?— goed hay went?
- EmmaAlex, what did you do yesterday?Alex, hôm qua bạn làm gì?
- AlexI goed home early and eated dinner with my family.Tôi goed về nhà sớm và eated bữa tối với gia đình. (slip: go và eat là động từ bất quy tắc — quá khứ là "went", "ate", không thêm "-ed")
- EmmaThose verbs are irregular: go → went, eat → ate. No "-ed".Những động từ đó bất quy tắc: go → went, eat → ate. Không "-ed".
- AlexAh, I went home early and ate dinner with my family.À, tôi đã về nhà sớm và ăn tối với gia đình.
- EmmaPerfect! Regular verbs are easy — "watched", "visited" — but irregulars need practice.Hoàn hảo! Động từ có quy tắc thì dễ — "watched", "visited" — nhưng bất quy tắc cần luyện tập.
- AlexI'll learn them! Yesterday I saw you, and I had a great day.Tôi sẽ học chúng! Hôm qua tôi gặp bạn, và tôi có một ngày tuyệt vời.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Emma's weekend— Cuối tuần của Emma
- AlexEmma, what did you do last weekend?Emma, cuối tuần trước bạn làm gì?
- EmmaOn Saturday I visited my sister and we cooked lunch together.Thứ Bảy tôi thăm chị gái và chúng tôi cùng nấu bữa trưa.
- AlexThat sounds nice. Did you go out in the evening?Nghe hay đấy. Buổi tối bạn có ra ngoài không?
- EmmaYes, we saw a film and had dinner in town. I didn't get home until midnight!Có, chúng tôi xem phim và ăn tối ở phố. Mãi nửa đêm tôi mới về đến nhà!
- AlexWow, a busy weekend! Last week I just studied and slept.Chà, cuối tuần bận rộn thật! Tuần trước tôi chỉ học và ngủ.
- EmmaRest is important too! Next weekend, come with us.Nghỉ ngơi cũng quan trọng mà! Cuối tuần sau đi với chúng tôi nhé.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- yesterday
adverbhôm qua
- last night
phr.tối qua
- last week
phr.tuần trước
- ago
adverbtrước đây
- go (went)
verbđi (went)
- eat (ate)
verbăn (ate)
- see (saw)
verbthấy (saw)
- have (had)
verbcó, dùng (had)
- buy (bought)
verbmua (bought)
- watch (watched)
verbxem (watched)
- visit (visited)
verbthăm (visited)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thì quá khứ đơn: -ed và động từ bất quy tắc
Giải thích
Để nói về hành động đã xong trong quá khứ, dùng thì quá khứ đơn. Hầu hết động từ có quy tắc: chỉ thêm "-ed" — watch → watched, visit → visited, cook → cooked, play → played. (Chính tả: like → liked; study → studied.) Nhưng nhiều động từ thông dụng nhất là BẤT QUY TẮC — mỗi cái có dạng quá khứ riêng phải học thuộc: go → went, eat → ate, see → saw, have → had, buy → bought, make → made, come → came, get → got, take → took. Dùng quá khứ với các từ thời gian như yesterday, last night, last week, và "two days ago": "I saw a film last night." Để hỏi hay phủ định, dùng "did / didn't" với động từ nguyên dạng: "Did you go?" "I didn't go." Nhiều ngôn ngữ tạo quá khứ bằng một đuôi đều cho mọi động từ, nên người học thêm "-ed" cho cả động từ bất quy tắc: "I goed home and eated dinner" ✗ → "I went home and ate dinner" ✓.
Ví dụ
- Yesterday I watched a film and cooked dinner.Hôm qua tôi đã xem một bộ phim và nấu bữa tối.
- Last week we went to London and saw a show.Tuần trước chúng tôi đã đến London và xem một buổi diễn.
- I bought bread and had a coffee this morning.Sáng nay tôi đã mua bánh mì và uống một tách cà phê.
- Did you visit your family last weekend? — Yes, I did.Cuối tuần trước bạn có về thăm gia đình không? — Có.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →