English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 35
How much do you eat?Bạn ăn bao nhiêu?
Nói về đồ ăn và số lượng. Từ vựng: food, meat, fish, rice, bread, water, milk, sugar, egg, vegetable, fruit. Ngữ pháp chính: có danh từ đếm được (eggs, apples, vegetables) và danh từ không đếm được (water, rice, bread, milk, sugar). Danh từ đếm được có số nhiều và dùng "many" và "How many?": "many eggs". Danh từ không đếm được không có số nhiều và dùng "much" và "How much?": "much water". "A lot of" và "lots of" dùng cho cả hai. Nhiều ngôn ngữ không đánh dấu số nhiều cũng không tách đếm được với không đếm được, nên người học nhầm lẫn: "many water" ✗ và "much apples" ✗ → "much water", "many apples" (hoặc "a lot of" cho cả hai).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
many water or much water?— many water hay much water?
- EmmaAlex, do you drink a lot of water?Alex, bạn có uống nhiều nước không?
- AlexYes, I drink many water and I eat much apples.Vâng, tôi uống many nước và ăn much táo. (slip: water không đếm được → "much water"; apples đếm được → "many apples")
- EmmaSwap them: water is uncountable, so "much water"; apples are countable, so "many apples".Đổi lại: water không đếm được nên "much water"; apples đếm được nên "many apples".
- AlexI see — I drink much water and I eat many apples.Tôi hiểu rồi — tôi uống nhiều nước và ăn nhiều táo.
- EmmaPerfect! And "a lot of" is easy — it works for both: a lot of water, a lot of apples.Hoàn hảo! "a lot of" thì dễ — dùng cho cả hai: a lot of water, a lot of apples.
- AlexGreat, that's easier! I have a lot of homework tonight, though.Tuyệt, thế dễ hơn! Mà tối nay tôi có nhiều bài tập.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Shopping for dinner— Đi chợ cho bữa tối
- AlexEmma, what do we need for dinner?Emma, chúng ta cần gì cho bữa tối?
- EmmaWe need some fish, a lot of vegetables, and a little rice.Chúng ta cần một ít cá, nhiều rau, và một chút gạo.
- AlexHow many eggs should we buy?Chúng ta nên mua mấy quả trứng?
- EmmaSix eggs, please. And we don't have much milk, so buy some.Sáu quả trứng nhé. Và chúng ta không còn nhiều sữa, nên mua thêm.
- AlexGot it. How much bread do you want?Được. Bạn muốn bao nhiêu bánh mì?
- EmmaJust one loaf. That's a lot of food — let's cook a great dinner!Chỉ một ổ thôi. Nhiều đồ ăn thật — nấu một bữa tối ngon nào!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- food
n. (uncount.)thức ăn
- meat
n. (uncount.)thịt
- fish
n. (uncount.)cá
- rice
n. (uncount.)gạo, cơm
- bread
n. (uncount.)bánh mì
- water
n. (uncount.)nước
- milk
n. (uncount.)sữa
- sugar
n. (uncount.)đường
- egg
n. (count.)trứng
- vegetable
n. (count.)rau
- fruit
n. (uncount.)trái cây
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
much, many, a lot of
Giải thích
Danh từ tiếng Anh có hai loại. Danh từ đếm được là thứ đếm từng cái — an egg, two eggs, three apples; có số nhiều. Danh từ không đếm được được xem như một khối không đếm riêng lẻ — water, rice, bread, milk, sugar, meat; KHÔNG có số nhiều (không "waters", không "breads"). Điều này quan trọng cho "bao nhiêu". Với danh từ đếm được dùng "many" và "How many?": "many eggs", "How many apples?". Với danh từ không đếm được dùng "much" và "How much?": "much water", "How much sugar?". Người bạn dễ dùng là "a lot of" (hoặc "lots of"), dùng cho CẢ HAI: "a lot of eggs", "a lot of water". Tiếng Hàn không đánh dấu số nhiều và không tách đếm được/không đếm được, nên người học trộn: "many water" ✗, "much apples" ✗ → "much water", "many apples" ✓.
Ví dụ
- I eat a lot of vegetables and not much meat.Tôi ăn nhiều rau và không nhiều thịt.
- How many eggs do you want? — Two, please.Bạn muốn mấy quả trứng? — Hai quả nhé.
- How much water do you drink every day?Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?
- There isn't much bread, but there are lots of apples.Không có nhiều bánh mì, nhưng có nhiều táo.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →