Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 35
How much do you eat? Bạn ăn bao nhiêu?
Nói về đồ ăn và số lượng. Từ vựng: food, meat, fish, rice, bread, water, milk, sugar, egg, vegetable, fruit. Ngữ pháp chính: có danh từ đếm được (eggs, apples, vegetables) và danh từ không đếm được (water, rice, bread, milk, sugar). Danh từ đếm được có số nhiều và dùng "many" và "How many?": "many eggs". Danh từ không đếm được không có số nhiều và dùng "much" và "How much?": "much water". "A lot of" và "lots of" dùng cho cả hai. Tiếng Hàn không đánh dấu số nhiều cũng không tách đếm được với không đếm được, nên người học tiếng Hàn nhầm lẫn: "many water" ✗ và "much apples" ✗ → "much water", "many apples" (hoặc "a lot of" cho cả hai). Góc phát âm: âm /ʃ/ trong "sugar", "fish", "delicious".
Hội thoại
many water or much water? — many water hay much water?
- Emma Minsu, do you drink a lot of water? Minsu, bạn có uống nhiều nước không?
- Minsu Yes, I drink many water and I eat much apples. Vâng, tôi uống many nước và ăn much táo. (slip: water không đếm được → "much water"; apples đếm được → "many apples")
- Emma Swap them: water is uncountable, so "much water"; apples are countable, so "many apples". Đổi lại: water không đếm được nên "much water"; apples đếm được nên "many apples".
- Minsu I see — I drink much water and I eat many apples. Tôi hiểu rồi — tôi uống nhiều nước và ăn nhiều táo.
- Emma Perfect! And "a lot of" is easy — it works for both: a lot of water, a lot of apples. Hoàn hảo! "a lot of" thì dễ — dùng cho cả hai: a lot of water, a lot of apples.
- Minsu Great, that's easier! I have a lot of homework tonight, though. Tuyệt, thế dễ hơn! Mà tối nay tôi có nhiều bài tập.
Hội thoại
Shopping for dinner — Đi chợ cho bữa tối
- Minsu Emma, what do we need for dinner? Emma, chúng ta cần gì cho bữa tối?
- Emma We need some fish, a lot of vegetables, and a little rice. Chúng ta cần một ít cá, nhiều rau, và một chút gạo.
- Minsu How many eggs should we buy? Chúng ta nên mua mấy quả trứng?
- Emma Six eggs, please. And we don't have much milk, so buy some. Sáu quả trứng nhé. Và chúng ta không còn nhiều sữa, nên mua thêm.
- Minsu Got it. How much bread do you want? Được. Bạn muốn bao nhiêu bánh mì?
- Emma Just one loaf. That's a lot of food — let's cook a great dinner! Chỉ một ổ thôi. Nhiều đồ ăn thật — nấu một bữa tối ngon nào!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| food | n. (uncount.) | thức ăn | |
| meat | n. (uncount.) | thịt | |
| fish | n. (uncount.) | cá | |
| rice | n. (uncount.) | gạo, cơm | |
| bread | n. (uncount.) | bánh mì | |
| water | n. (uncount.) | nước | |
| milk | n. (uncount.) | sữa | |
| sugar | n. (uncount.) | đường | |
| egg | n. (count.) | trứng | |
| vegetable | n. (count.) | rau | |
| fruit | n. (uncount.) | trái cây |
Ngữ pháp
much, many, a lot of much, many, a lot of
In English, nouns come in two kinds. Countable nouns are things you can count one by one — an egg, two eggs, three apples; they can be plural. Uncountable nouns are seen as a mass you cannot count singly — water, rice, bread, milk, sugar, meat; they have NO plural (not "waters", not "breads"). This matters for "how much". With countable nouns use "many" and "How many?": "many eggs", "How many apples?". With uncountable nouns use "much" and "How much?": "much water", "How much sugar?". The easy friend is "a lot of" (or "lots of"), which works with BOTH: "a lot of eggs", "a lot of water". Korean has no plural marking and no count/non-count split, so learners mix them: "many water" ✗, "much apples" ✗ → "much water", "many apples" ✓.
Danh từ tiếng Anh có hai loại. Danh từ đếm được là thứ đếm từng cái — an egg, two eggs, three apples; có số nhiều. Danh từ không đếm được được xem như một khối không đếm riêng lẻ — water, rice, bread, milk, sugar, meat; KHÔNG có số nhiều (không "waters", không "breads"). Điều này quan trọng cho "bao nhiêu". Với danh từ đếm được dùng "many" và "How many?": "many eggs", "How many apples?". Với danh từ không đếm được dùng "much" và "How much?": "much water", "How much sugar?". Người bạn dễ dùng là "a lot of" (hoặc "lots of"), dùng cho CẢ HAI: "a lot of eggs", "a lot of water". Tiếng Hàn không đánh dấu số nhiều và không tách đếm được/không đếm được, nên người học trộn: "many water" ✗, "much apples" ✗ → "much water", "many apples" ✓.
- I eat a lot of vegetables and not much meat. Tôi ăn nhiều rau và không nhiều thịt.
- How many eggs do you want? — Two, please. Bạn muốn mấy quả trứng? — Hai quả nhé.
- How much water do you drink every day? Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?
- There isn't much bread, but there are lots of apples. Không có nhiều bánh mì, nhưng có nhiều táo.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →