English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 33

I go to work by busTôi đi làm bằng xe buýt

Nói về phương tiện và việc đi lại. Từ vựng: bus, train, underground, car, bike, plane, taxi, station, ticket, catch, on foot. Ngữ pháp chính: để nói phương tiện, dùng "by" + phương tiện KHÔNG mạo từ — "by bus", "by car", "by train", "by plane", "by bike". Ngoại lệ duy nhất là đi bộ: "on foot", không phải "by foot". Bạn cũng có thể dùng động từ take hoặc catch VỚI "the": "I take the bus", "I catch the train at eight". Vậy "by" không cần mạo từ, nhưng "take/catch" cần "the". Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ, nên người học bỏ nó: "I take bus" ✗ → "I take the bus" ✓ (nhưng "by bus" ✓, không mạo từ).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

take bus or take the bus?— take bus hay take the bus?

  1. EmmaAlex, how do you get to the office?Alex, bạn đến văn phòng bằng gì?
  2. AlexI take bus every morning, and sometimes I catch train.Sáng nào tôi cũng đi xe buýt, thỉnh thoảng bắt tàu. (slip: sau take/catch cần "the" — "I take the bus", "I catch the train"; nhưng cụm phương tiện "by bus" không mạo từ)
  3. EmmaWith take and catch, add "the": "I take the bus", "I catch the train".Với take và catch, thêm "the": "I take the bus", "I catch the train".
  4. AlexI take the bus every morning, and sometimes I catch the train.Sáng nào tôi cũng đi xe buýt, thỉnh thoảng bắt tàu.
  5. EmmaPerfect! But remember: "by bus" has no "the" — "I come by bus".Hoàn hảo! Nhưng nhớ: "by bus" không có "the" — "I come by bus".
  6. AlexGot it — I come by bus, and I take the bus. Two ways to say it!Hiểu rồi — "I come by bus" và "I take the bus". Hai cách nói!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

A trip to the coast— Một chuyến đi ra biển

  1. AlexEmma, how do we get to Brighton this weekend?Emma, cuối tuần này đến Brighton bằng gì?
  2. EmmaBy train. It's fast, and the station is near my flat.Bằng tàu. Nhanh, và nhà ga gần căn hộ của tôi.
  3. AlexWhere do we buy the tickets?Chúng ta mua vé ở đâu?
  4. EmmaAt the station. We catch the nine o'clock train.Ở nhà ga. Chúng ta bắt chuyến tàu chín giờ.
  5. AlexAnd in Brighton? Do we go to the beach on foot?Còn ở Brighton? Chúng ta đi bộ ra bãi biển chứ?
  6. EmmaYes, the beach is close, so we walk. It's a lovely day out!Vâng, bãi biển gần nên chúng ta đi bộ. Một ngày đi chơi thật tuyệt!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
bus

nounxe buýt

train

nountàu hỏa

underground

nountàu điện ngầm

car

nounô tô

bike

nounxe đạp

plane

nounmáy bay

taxi

nountaxi

station

nounnhà ga

ticket

noun

catch

verbbắt (xe/tàu)

on foot

adverbđi bộ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

by bus, on foot, take the bus

Giải thích

Để nói bạn đi lại thế nào, tiếng Anh có cụm cố định: "by" + phương tiện, KHÔNG mạo từ. "I go to work by bus." "We travel by train / by car / by plane / by bike." Đừng thêm "a" hay "the" ở đây — nói "by bus", không bao giờ "by a bus". Ngoại lệ duy nhất là đi bộ: là "on foot", không phải "by foot". Bạn cũng có thể nói về phương tiện bằng động từ take hay catch — và những từ này DÙNG "the": "I take the bus", "She catches the 8 o'clock train", "Let's get a taxi". Vậy cặp khó là: by bus (không mạo từ) nhưng take the bus (có "the"). Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ, nên người học thường bỏ "the": "I take bus every day" ✗ → "I take the bus every day" ✓.

Ví dụ

  • I usually go to work by bus.Tôi thường đi làm bằng xe buýt.
  • The school is near, so I go on foot.Trường gần, nên tôi đi bộ.
  • I take the train and then I catch a bus.Tôi đi tàu rồi bắt một chuyến buýt.
  • Do you go to the airport by taxi or by train?Bạn đi sân bay bằng taxi hay tàu?

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.