English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 37

Could you help me?Bạn giúp tôi được không?

Tìm đường trong thành phố và nhờ vả lịch sự. Từ vựng: city centre, street, corner, traffic lights, crossing, ticket, platform, queue, menu, excuse me. Ngữ pháp chính: đề nghị lịch sự. Một mệnh lệnh trần trụi ("Give me a coffee") hay "I want…" có thể nghe bất lịch sự với người lạ trong tiếng Anh. Tiếng Anh lịch sự dùng dạng câu hỏi với "can / could / would" cộng "please": "Could you help me?", "Can I have a ticket, please?", "Could I have the menu?". "I'd like…" (a coffee) và "I'd like to…" (order) là cách lịch sự để nói "I want". Tiếng Hàn và nhiều ngôn ngữ cho phép lối trực tiếp hơn nên người học nghe cộc lốc: "I want two tickets" ✗ → "Could I have two tickets, please?" ✓. Góc văn hoá: đi lại trong thành phố nói tiếng Anh — xếp hàng, "excuse me", và "please" cùng "thank you".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I want two tickets or Could I have two tickets?— I want two tickets hay Could I have two tickets?

  1. EmmaHere's the ticket office. Do you know what to say?Đây là quầy vé. Bạn biết nói gì chưa?
  2. AlexYes. I want two tickets. Give me two tickets to the city centre.Rồi. Tôi muốn hai vé. Đưa tôi hai vé đến trung tâm. (slip: với người lạ thế này cộc lốc quá — "Could I have two tickets to the city centre, please?")
  3. EmmaThat's too direct for a stranger. Make it a question with "could" and add "please": "Could I have two tickets, please?"Với người lạ thì quá thẳng. Biến thành câu hỏi với "could" và thêm "please": "Could I have two tickets, please?"
  4. AlexCould I have two tickets to the city centre, please?Cho tôi hai vé đến trung tâm thành phố được không?
  5. EmmaPerfect! It sounds much friendlier. And don't forget "thank you" at the end.Hoàn hảo! Nghe thân thiện hơn nhiều. Và đừng quên "thank you" ở cuối.
  6. AlexCould I have two tickets, please? … Thank you very much!Cho tôi hai vé được không? … Cảm ơn rất nhiều!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Asking the way— Hỏi đường

  1. JackExcuse me, could you help me? I'm looking for the station.Xin lỗi, bạn giúp tôi được không? Tôi đang tìm nhà ga.
  2. EmmaOf course. Go straight down this street and turn left at the traffic lights.Tất nhiên. Đi thẳng con phố này rồi rẽ trái ở đèn giao thông.
  3. JackLeft at the traffic lights. Is it far?Rẽ trái ở đèn giao thông. Có xa không?
  4. EmmaNo, it's near — about five minutes. The station is on the corner, next to a café.Không, gần thôi — khoảng năm phút. Nhà ga ở góc phố, cạnh một quán cà phê.
  5. JackThank you so much! You're very kind.Cảm ơn rất nhiều! Bạn thật tử tế.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
city centre

nountrung tâm thành phố

street

nounphố, đường

corner

noungóc

traffic lights

nounđèn giao thông

crossing

nounchỗ qua đường

ticket

noun

platform

nounsân ga

queue

nounhàng, xếp hàng

menu

nounthực đơn

excuse me

phr.xin lỗi (khi hỏi)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đề nghị lịch sự: "Could you…?" và "I'd like…"

Giải thích

Trong tiếng Anh, một mệnh lệnh trần trụi như "Give me a coffee" hay câu "I want a coffee" cộc lốc thì ổn với bạn thân nhưng nghe bất lịch sự với người lạ, bồi bàn hay nhân viên bán hàng. Để lịch sự, biến lời nhờ thành CÂU HỎI có động từ khuyết thiếu và thêm "please": "Could you help me?", "Can you tell me the way?", "Could I have a ticket, please?", "Can I have the menu, please?". "Could" lịch sự hơn "can" một chút. Với thứ bạn muốn, dùng "I'd like" (= I would like): "I'd like a coffee", "I'd like two tickets, please", và "I'd like to" + động từ: "I'd like to order". Đây là bản lịch sự của "I want". "Would you like…?" mời ai đó thứ gì: "Would you like some tea?". Tiếng Hàn và nhiều ngôn ngữ có thể nghe trực tiếp với một câu trần thuật, nên người học quên các từ làm mềm: "I want two tickets" ✗, "Tell me the way" ✗ → "Could I have two tickets, please?", "Could you tell me the way?" ✓.

Ví dụ

  • Excuse me, could you tell me the way to the city centre?Xin lỗi, bạn chỉ giúp đường đến trung tâm thành phố được không?
  • Can I have two tickets, please?Cho tôi hai vé được không?
  • I'd like a coffee, please. And I'd like to see the menu.Cho tôi một cà phê. Và tôi muốn xem thực đơn.
  • Would you like some tea? — Yes, please. Thank you.Bạn dùng chút trà nhé? — Vâng, cảm ơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Getting around an English-speaking cityĐi lại trong thành phố nói tiếng Anh

Ở những thành phố như London, New York hay Sydney, vài thói quen nhỏ giúp cuộc sống hằng ngày trôi chảy. Người ta xếp hàng chờ tới lượt, làm mềm lời nhờ bằng "please" và "could you", và nói "excuse me", "sorry", "thank you" nhiều lần mỗi ngày. Những từ nhỏ này không rỗng — chúng là dầu bôi trơn giữ cho một thành phố bận rộn, đông đúc luôn lịch sự.

Hàng: chờ đến lượt

In Britain especially, the queue is almost sacred. At a bus stop, a shop, a ticket office or a coffee bar, people form a neat line and everyone is served in order. Pushing in — going to the front instead of the back — is one of the rudest things you can do. If you are not sure where the line ends, just ask "Are you in the queue?" or "Is this the end of the line?". Then wait. When it is your turn, make your polite request: "Could I have…, please?".

Những từ thần kỳ

"Please", "thank you", "excuse me" and "sorry" appear constantly. Use "excuse me" to get someone's attention or to pass by, and "sorry" if you bump into someone — even lightly. Add "please" to every request and "thank you" to every answer, even a small one. Speakers of more direct languages sometimes sound cold in English simply because they leave these words out. Say them a little more than feels natural, and you will sound warm and polite.

Trên xe buýt và tàu

Public transport has its own quiet rules. Let people off before you get on. Keep a little space around others, and keep your voice low — long, loud phone calls are frowned upon. Offer your seat to someone who needs it more. In London you will hear "Mind the gap" between the train and the platform. A card like an Oyster or a contactless tap pays for most journeys. And if you need to reach the door, a simple "Excuse me, this is my stop" is all it takes.

Tóm lại: trong một thành phố nói tiếng Anh, hãy xếp hàng, hạ giọng, và bọc mọi lời nhờ trong "could you", "please" và "thank you". Ngữ pháp của chương này — câu hỏi lịch sự — thực ra là ngữ pháp để hoà hợp với người lạ. Hãy nói những từ thần kỳ, và cả thành phố trở nên thân thiện hơn.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.