English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 36
What do you do?Bạn làm nghề gì?
Nói về nghề nghiệp và nơi làm việc. Từ vựng: job, manager, nurse, engineer, waiter, office, company, customer, boss, colleague, earn. Ngữ pháp chính: hỏi nghề bằng "What do you do?" (nghĩa là "nghề của bạn là gì?"). Khi trả lời, tiếng Anh cần "a / an" trước một nghề số ít: "I'm a nurse", "She's an engineer", "He's a manager" — không bao giờ "I'm nurse". Cũng dùng "work as a…" (nghề), "work for…" (công ty), "work in…" (nơi hoặc lĩnh vực): "I work as a waiter", "She works for a big company", "He works in an office". Tiếng Hàn và nhiều ngôn ngữ không có mạo từ nên người học bỏ đi: "I am teacher" ✗ → "I'm a teacher" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
I am teacher or I'm a teacher?— I am teacher hay I'm a teacher?
- EmmaAlex, what do you do?Alex, bạn làm nghề gì?
- AlexI am teacher. I work in school.Tôi là giáo viên. Tôi làm ở trường. (slip: nghề số ít cần "a", và nơi chốn cũng "a/the" → "I'm a teacher. I work in a school.")
- EmmaAlmost! A singular job needs "a": "I'm a teacher." And "I work in a school."Gần đúng! Nghề số ít cần "a": "I'm a teacher." Và "I work in a school."
- AlexAh, I see. I'm a teacher, and I work in a school. My sister is an engineer.À, tôi hiểu rồi. Tôi là giáo viên và làm ở trường. Em gái tôi là kỹ sư.
- EmmaPerfect — "an engineer", because "engineer" starts with a vowel sound. What does your sister do exactly?Hoàn hảo — "an engineer", vì "engineer" bắt đầu bằng âm nguyên âm. Em gái bạn làm gì cụ thể?
- AlexShe works for a car company. She's a manager, so she's very busy.Cô ấy làm cho một công ty ô tô. Cô ấy là quản lý nên rất bận.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
At the office— Ở văn phòng
- JackEmma, this is a nice office. What do you do here?Emma, văn phòng đẹp đấy. Bạn làm gì ở đây?
- EmmaI'm a designer. I work for a small company, and I really like my colleagues.Tôi là nhà thiết kế. Tôi làm cho một công ty nhỏ, và rất quý đồng nghiệp.
- JackThat sounds great. Is your boss nice?Nghe hay đấy. Sếp bạn có tốt không?
- EmmaYes, she's a good manager. And what about you? What do you do?Vâng, cô ấy là quản lý giỏi. Còn bạn thì sao? Bạn làm gì?
- JackI'm a nurse. I work in a hospital, and I love helping people.Tôi là y tá. Tôi làm ở bệnh viện, và tôi thích giúp mọi người.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- job
nouncông việc, nghề
- manager
nounquản lý
- nurse
nouny tá
- engineer
nounkỹ sư
- waiter
nounbồi bàn
- office
nounvăn phòng
- company
nouncông ty
- customer
nounkhách hàng
- boss
nounsếp
- colleague
nounđồng nghiệp
- earn
verbkiếm (tiền)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"What do you do?" và "I'm a nurse"
Giải thích
Để hỏi nghề của ai đó, tiếng Anh hằng ngày không nói "What is your job?" mà nói "What do you do?" — chính là thì hiện tại đơn ở chương 18, ở đây nghĩa là "bạn làm gì để sống?". Khi trả lời, phải đặt "a" (hoặc "an" trước âm nguyên âm) trước một nghề số ít: "I'm a nurse", "She's an engineer", "He's a manager", "They're teachers" (số nhiều bỏ mạo từ). Đây là quy tắc cố định của tiếng Anh: nghề số ít luôn là "a / an + nghề". Ba mẫu hữu ích nói nơi hoặc cho ai bạn làm: "work as a…" + nghề (I work as a waiter), "work for…" + công ty hoặc người (She works for a bank), "work in…" + nơi hoặc lĩnh vực (He works in an office / in marketing). Tiếng Hàn và nhiều ngôn ngữ không có mạo từ nên người học bỏ đi: "I am teacher" ✗, "She is engineer" ✗ → "I'm a teacher", "She's an engineer" ✓.
Ví dụ
- "What do you do?" — "I'm a nurse. I work in a hospital.""Bạn làm nghề gì?" — "Tôi là y tá. Tôi làm ở bệnh viện."
- She's an engineer and she works for a big company.Cô ấy là kỹ sư và làm cho một công ty lớn.
- My brother works as a waiter, so he meets a lot of customers.Anh tôi làm bồi bàn nên gặp rất nhiều khách.
- They're teachers. They don't earn much, but they love their job.Họ là giáo viên. Họ không kiếm nhiều, nhưng yêu công việc của mình.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →