English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 38

I'll do it!Để tôi làm!

Nói về tương lai theo hai cách. Từ vựng: plan, holiday, decide, promise, maybe, probably, suitcase, airport, arrive, sure. Ngữ pháp chính: "will" và "be going to". Ở chương 30 bạn học "be going to" cho một kế hoạch đã quyết định ("I'm going to visit my family") hoặc một dự đoán từ điều thấy được ("Look at the clouds — it's going to rain"). "Will" (I'll, won't) thì khác: là quyết định bạn đưa ra ngay lúc nói, một lời đề nghị, hoặc một lời hứa: "The phone's ringing — I'll get it", "I'll help you", "I'll pay you back tomorrow". Cũng dùng cho ý kiến và dự đoán với "I think": "I think it will rain". Người học thường dùng "be going to" khi cần "will" ngẫu hứng: "The phone's ringing — I'm going to get it" ✗ → "I'll get it" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I'm going to get it or I'll get it?— I'm going to get it hay I'll get it?

  1. EmmaOh, the doorbell is ringing.Ồ, có tiếng chuông cửa.
  2. AlexI'm going to open it.Để tôi mở. (slip: đây là quyết định ngay lúc này, dùng "will" — "I'll open it")
  3. EmmaSince you're deciding right now, use "will": "I'll open it." "Be going to" is for plans you made before.Vì bạn đang quyết định ngay bây giờ, dùng "will": "I'll open it." "Be going to" dành cho kế hoạch đã lập trước.
  4. AlexI see. I'll open it! … Oh, it's the post. And look — it's going to rain, the sky is grey.Tôi hiểu rồi. Để tôi mở! … Ồ, thư đấy. Và nhìn kìa — trời sắp mưa, bầu trời xám xịt.
  5. EmmaPerfect — "it's going to rain" is right there, because you can see the evidence in the sky.Hoàn hảo — "it's going to rain" đúng ở đây, vì bạn thấy bằng chứng trên trời.
  6. AlexThen I'll take an umbrella. I won't get wet this time!Vậy tôi sẽ mang ô. Lần này tôi sẽ không bị ướt!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Holiday plans— Kế hoạch kỳ nghỉ

  1. JackWhat are you going to do on your holiday, Emma?Kỳ nghỉ bạn định làm gì, Emma?
  2. EmmaI'm going to fly to Italy. I've already booked the flight and packed my suitcase!Tôi sẽ bay sang Ý. Tôi đã đặt vé và xếp va li rồi!
  3. JackNice! When do you arrive?Hay đấy! Khi nào bạn đến?
  4. EmmaOn Saturday morning. Oh — my phone's ringing. I'll call you back later, okay?Sáng thứ Bảy. Ồ — điện thoại tôi reo. Lát tôi gọi lại nhé?
  5. JackSure. Have a great trip! I'm sure you'll love Italy.Được thôi. Chúc chuyến đi vui vẻ! Tôi chắc bạn sẽ yêu nước Ý.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
plan

n. / v.kế hoạch; lên kế hoạch

holiday

nounkỳ nghỉ

decide

verbquyết định

promise

verbhứa

maybe

adverbcó lẽ

probably

adverbcó lẽ (khả năng cao)

suitcase

nounva li

airport

nounsân bay

arrive

verbđến, tới

sure

adjectivechắc chắn

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"will" so với "be going to"

Giải thích

"will" và "be going to" đều nói về tương lai, nhưng dùng ở những thời điểm khác nhau. Dùng "be going to" (chương 30) cho kế hoạch đã quyết định trước khi nói ("I'm going to visit my family next week", vé đã đặt) và cho dự đoán dựa trên điều thấy được ("Look at those clouds — it's going to rain"). Dùng "will" (I'll, you'll, won't) cho quyết định đưa ra NGAY LÚC nói ("The phone's ringing — I'll get it"), cho lời đề nghị ("That bag looks heavy — I'll carry it"), và cho lời hứa ("I'll pay you back tomorrow, I promise"). "Will" cũng phổ biến cho ý kiến và dự đoán với "I think / I'm sure": "I think it will be sunny", "She won't be late". Đối lập chính: kế hoạch đã lập = going to; quyết định ngay bây giờ = will. Người học thường dùng "be going to" cho lựa chọn ngẫu hứng: "Someone's at the door — I'm going to open it" ✗ → "I'll open it" ✓.

Ví dụ

  • The phone's ringing. — I'll get it!Điện thoại đang reo. — Để tôi nghe!
  • I'm going to visit my family next week. My ticket is already booked.Tuần sau tôi sẽ về thăm gia đình. Vé đã đặt rồi.
  • That suitcase looks heavy. I'll carry it for you.Cái va li đó trông nặng. Để tôi xách cho.
  • I think it will rain tomorrow, so maybe we won't go to the beach.Tôi nghĩ mai sẽ mưa, nên có lẽ chúng ta sẽ không ra biển.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.