English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 40
Call me later!Lát gọi cho tôi nhé!
Điện thoại và tin nhắn. Từ vựng: phone, call, text, message, answer, ring, number, voicemail, hang up, reply. Ngữ pháp chính: các động từ giao tiếp lấy tân ngữ trực tiếp, KHÔNG giới từ. Trong nhiều ngôn ngữ bạn "gọi ĐẾN ai đó (call TO someone)", nhưng trong tiếng Anh người đứng ngay sau động từ: "I'll call you" (không phải "call to you"), "Text me", "Phone her", "Answer the phone", "Ask him". Nhớ đại từ tân ngữ ở chương 9: me, you, him, her, it, us, them. Còn bẫy tell/say: bạn "tell someone" (tell me, tell him) nhưng "say something" (say hello, say it) — không thể "say me". Người học thường thêm "to": "I'll call to you" ✗ → "I'll call you" ✓; "He said me" ✗ → "He told me" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
I'll call you or I'll call to you?— I'll call you hay I'll call to you?
- AlexIt was great to meet you today. I'll call to you tonight.Hôm nay gặp bạn thật vui. Tối tôi sẽ gọi cho bạn. (slip: sau "call" không thêm "to" — "I'll call you")
- EmmaJust "I'll call you" — no "to". In English these verbs take the person directly.Chỉ "I'll call you" — không "to". Trong tiếng Anh những động từ này lấy người trực tiếp.
- AlexAh, in my language we say "to you". So I'll call you, and I'll text you too.À, ngôn ngữ của tôi nói "đến bạn (to you)". Vậy tôi sẽ gọi cho bạn, và cũng nhắn tin.
- EmmaPerfect! And be careful with "tell" and "say": tell ME, but say HELLO. You can't "say me".Hoàn hảo! Và cẩn thận với "tell" và "say": tell ME (nói với tôi), nhưng say HELLO (nói xin chào). Không thể "say me".
- AlexGot it. Tell me your number and I'll save it. Then I'll call you tonight!Hiểu rồi. Cho tôi số của bạn, tôi sẽ lưu lại. Rồi tối nay tôi gọi cho bạn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sorry I missed your call— Xin lỗi tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn
- JackHi Emma. Sorry, I didn't answer this morning — I was on the bus.Chào Emma. Xin lỗi, sáng nay tôi không nghe máy — tôi đang trên xe buýt.
- EmmaNo problem. I just wanted to tell you about the party. Did you get my message?Không sao. Tôi chỉ muốn báo bạn về bữa tiệc. Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?
- JackYes! I read it, but I couldn't reply. Can you send me the address again?Có! Tôi đọc rồi nhưng chưa trả lời được. Bạn gửi lại địa chỉ cho tôi được không?
- EmmaSure, I'll text it to you now. Call me if you get lost, okay?Được, tôi nhắn ngay bây giờ. Lạc đường thì gọi cho tôi nhé?
- JackGreat. Thanks, Emma. See you at the party!Tuyệt. Cảm ơn Emma. Gặp ở bữa tiệc nhé!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- phone
n. / v.điện thoại; gọi điện
- call
n. / v.cuộc gọi; gọi
- text
n. / v.tin nhắn; nhắn tin
- message
nountin nhắn, lời nhắn
- answer
verbtrả lời, nghe (máy)
- ring
verbreo, đổ chuông
- number
nounsố
- voicemail
nounhộp thư thoại
- hang up
phr. v.cúp máy
- reply
verbtrả lời, hồi đáp
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Call me, tell me — không "to"
Giải thích
Trong tiếng Anh, các động từ dùng để gọi điện và nhắn tin lấy người trực tiếp, KHÔNG có giới từ phía trước. Nói "call me", "phone her", "text him", "ask them", "answer the phone" — không bao giờ "call to me" hay "phone to her". Điều này khác với nhiều ngôn ngữ, nơi bạn "gọi ĐẾN ai đó (call TO someone)". Người đó là đại từ tân ngữ bạn gặp ở chương 9: me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: "Call me tonight", "I'll text you the address", "She never answers her phone". Còn một bẫy nữa — "tell" so với "say". Bạn "tell" một NGƯỜI (tell me, tell him the news, tell us a story), nhưng bạn "say" LỜI (say hello, say yes, say something); không thể "say me" và hiếm khi "tell hello". Quy tắc nhanh: TELL + người, SAY + lời. Lỗi phổ biến nhất của người học: "I'll call to you later" ✗ → "I'll call you later" ✓; "He said me the time" ✗ → "He told me the time" ✓.
Ví dụ
- Call me when you arrive.Đến nơi thì gọi cho tôi.
- I'll text you the address later.Lát tôi nhắn địa chỉ cho bạn.
- Can you tell me your phone number?Bạn cho tôi số điện thoại của bạn được không?
- He didn't answer, so I left a voicemail.Anh ấy không nghe máy nên tôi để lại tin nhắn thoại.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →