German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 31

Ich stehe immer früh aufTôi luôn dậy sớm

Bạn làm việc gì đó bao lâu một lần? Từ vựng: immer, meistens, oft, manchmal, selten, nie, aufwachen, sich anziehen, frühstücken, das Frühstück, früh. Ngữ pháp chính: trạng từ tần suất (immer, oft, manchmal, nie …) đứng SAU động từ đã chia, không đứng trước. Vì động từ ở vị trí 2 (quy tắc vàng ở chương 5), trạng từ theo ngay sau: „Ich stehe immer früh auf.“ (Tôi luôn dậy sớm), „Sie frühstückt oft um acht.“, „Wir gehen manchmal spät ins Bett.“ Tiếng Anh đặt trạng từ TRƯỚC động từ („I always get up“), nên người nói tiếng Anh nói „Ich immer stehe auf“ ✗ → „Ich stehe immer auf“ ✓. Góc âm: „ie“ = „ee“ dài (nie, wie) và đuôi không nhấn „-en“.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich immer stehe / Ich stehe immer

  1. LukasWie ist dein Morgen, Mike? Stehst du früh auf?Buổi sáng của cậu thế nào, Mike? Cậu dậy sớm không?
  2. MikeJa. Ich immer stehe um sechs Uhr auf.Có. Tôi luôn dậy lúc sáu giờ. (slip: trạng từ đứng SAU động từ, không phải trước — „Ich stehe immer … auf“)
  3. LukasFast! Das Verb bleibt auf Position 2. Sag: „Ich stehe immer um sechs Uhr auf.“Gần đúng! Động từ giữ ở vị trí 2. Nói: „Ich stehe immer um sechs Uhr auf.“
  4. MikeAh, klar! Ich stehe immer um sechs Uhr auf und frühstücke oft um sieben.À, đúng rồi! Tôi luôn dậy lúc sáu giờ và thường ăn sáng lúc bảy giờ.
  5. LukasSehr gut! Und was machst du am Wochenende?Rất tốt! Cuối tuần cậu làm gì?
  6. MikeAm Wochenende stehe ich selten früh auf. Manchmal schlafe ich bis zehn!Cuối tuần tôi hiếm khi dậy sớm. Thỉnh thoảng tôi ngủ đến mười giờ!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Lenas Morgen— Buổi sáng của Lena

  1. LukasLena, wachst du auch so früh auf?Lena, cậu cũng thức dậy sớm thế à?
  2. LenaMeistens ja. Ich wache um halb sieben auf und dusche mich sofort.Thường thì có. Tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi và tắm ngay.
  3. LukasUnd frühstückst du zu Hause?Và cậu ăn sáng ở nhà chứ?
  4. LenaOft, aber manchmal habe ich keine Zeit. Dann esse ich nur ein Brot im Bus.Thường, nhưng thỉnh thoảng tôi không có thời gian. Khi đó tôi chỉ ăn một cái bánh mì trên xe buýt.
  5. LukasHaha, das kenne ich! Ich trinke morgens nie Kaffee, nur Tee.Haha, tôi hiểu! Buổi sáng tôi không bao giờ uống cà phê, chỉ uống trà.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
immer

adverbluôn luôn

meistens

adverbthường thì

oft

adverbthường

manchmal

adverbthỉnh thoảng

selten

adverbhiếm khi

nie

adverbkhông bao giờ

aufwachen

verbthức dậy

sich anziehen

verbmặc quần áo

frühstücken

verbăn sáng

das Frühstück

n.n.bữa sáng

früh

adverbsớm

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Trạng từ tần suất: sau động từ

Giải thích

Để nói bạn làm việc gì đó „bao lâu một lần“, bạn cần trạng từ tần suất: immer (100%), meistens, oft, manchmal, selten, nie (0%). Vị trí trong câu là chìa khóa. Nhớ quy tắc vàng ở chương 5: động từ đã chia ở vị trí 2. Trạng từ tần suất đến ngay „sau“ động từ đó (ở vùng giữa), không bao giờ trước: „Ich stehe immer früh auf.“, „Er frühstückt meistens um sieben.“, „Wir gehen manchmal spät ins Bett.“, „Sie trinkt nie Kaffee.“ Với động từ tách được, trạng từ nằm giữa động từ (vị trí 2) và tiền tố ở cuối: „Ich wache oft früh auf.“ Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh: trong tiếng Anh trạng từ đứng „trước“ động từ chính („I always get up“, „She often eats“), nên Mike chuyển trật tự này và nói „Ich immer stehe auf“ ✗. Điều đó phá vỡ quy tắc vị trí 2. Đúng là „Ich stehe immer auf“ ✓ — động từ trước, rồi trạng từ.

Ví dụ

  • Ich stehe immer früh auf.Tôi luôn dậy sớm.
  • Er frühstückt meistens um sieben.Anh ấy thường ăn sáng lúc bảy giờ.
  • Wir gehen manchmal spät ins Bett.Chúng tôi thỉnh thoảng đi ngủ muộn.
  • Sie trinkt nie Kaffee.Cô ấy không bao giờ uống cà phê.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.