German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 32

Es gibt ein Sofa im WohnzimmerCó một ghế sofa trong phòng khách

Ngôi nhà và các phòng của nó. Từ vựng: es gibt, das Zimmer, das Schlafzimmer, das Wohnzimmer, die Küche, das Bad, das Sofa, der Schrank, auf, unter. Ngữ pháp chính: „es gibt“ nghĩa là „there is / there are“ và KHÔNG BAO GIỜ đổi (không phải „es sind“). Sau nó là CÁCH ĐỐI (Akkusativ): „Es gibt einen Tisch (m), ein Sofa (n), eine Lampe (f) und zwei Stühle (số nhiều).“ „es gibt“ nêu một thứ mới tồn tại. Một vật đã biết Ở đâu thì vẫn dùng „sein“ + nơi chốn: „Der Tisch ist in der Küche.“ Với nơi chốn dùng auf/unter/in + cách tặng (Dativ): „auf dem Tisch“, „unter dem Bett“, „im Schrank“. Tiếng Anh nói „there is“ bằng „to be“, nên người nói tiếng Anh dùng „es ist“ ✗ → „es gibt“ ✓. Góc âm: „z“ = „ts“ (Zimmer) và „sch“ = „sh“ (Schrank).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Es ist / Es gibt

  1. LukasWie ist deine neue Wohnung, Mike?Căn hộ mới của cậu thế nào, Mike?
  2. MikeSchön! Es ist ein großes Sofa im Wohnzimmer.Đẹp! Có một ghế sofa lớn trong phòng khách. (slip: cho sự tồn tại dùng „es gibt“, không phải „es ist“)
  3. LukasFast! „Es ist“ heißt „it is“. Für „there is“ nimm „es gibt“ — mit Akkusativ: „Es gibt ein großes Sofa.“Gần đúng! „Es ist“ nghĩa là „it is“. Cho „there is“ dùng „es gibt“ — với cách đối: „Es gibt ein großes Sofa.“
  4. MikeAh! Es gibt ein großes Sofa und einen Tisch im Wohnzimmer.À! Có một ghế sofa lớn và một cái bàn trong phòng khách.
  5. LukasPerfekt! Und wo ist der Fernseher?Hoàn hảo! Và cái tivi ở đâu?
  6. MikeDer Fernseher ist an der Wand, neben dem Fenster.Cái tivi ở trên tường, cạnh cửa sổ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Lenas Wohnung— Căn hộ của Lena

  1. LukasWie viele Zimmer gibt es in deiner Wohnung?Căn hộ của cậu có mấy phòng?
  2. LenaEs gibt drei: ein Schlafzimmer, ein Wohnzimmer und eine Küche. Das Bad ist klein.Có ba phòng: một phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp. Phòng tắm thì nhỏ.
  3. LukasUnd was gibt es im Schlafzimmer?Và trong phòng ngủ có gì?
  4. LenaEin Bett, ein Schrank und ein kleiner Tisch. Meine Bücher sind auf dem Tisch.Một cái giường, một cái tủ và một cái bàn nhỏ. Sách của tôi ở trên bàn.
  5. LukasSehr gemütlich! Ich komme bald zu Besuch.Rất ấm cúng! Tôi sẽ sớm đến thăm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
es gibt

phrase

das Zimmer

n.n.phòng

das Schlafzimmer

n.n.phòng ngủ

das Wohnzimmer

n.n.phòng khách

die Küche

n.f.nhà bếp

das Bad

n.n.phòng tắm

das Sofa

n.n.ghế sofa

der Schrank

n.m.tủ

auf

prepositiontrên

unter

prepositiondưới

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

„es gibt“ + cách đối: cái gì tồn tại

Giải thích

Để nói rằng cái gì đó „TỒN TẠI“ („there is / there are“), tiếng Đức dùng một cụm cố định: „es gibt“. Nó luôn giữ nguyên — dù một hay nhiều: „Es gibt ein Bad.“, „Es gibt zwei Schlafzimmer.“ Không bao giờ „es sind“. Quan trọng: sau „es gibt“ danh từ ở CÁCH ĐỐI (chương 19). Với danh từ giống đực „ein“ thành „einen“: „Es gibt einen Tisch.“ Với danh từ trung và cái, giữ „ein“/„eine“: „Es gibt ein Sofa, eine Lampe.“ Dùng „es gibt“ cho một thứ MỚI đang tồn tại. Ngược lại, khi nói một vật đã biết Ở đâu, vẫn dùng „sein“ + nơi chốn (chương 24): „Der Tisch ist in der Küche.“ Với nơi chốn dùng auf/unter/in + cách tặng: „auf dem Tisch“, „unter dem Bett“, „im Schrank“ (in + dem = im). Lỗi kinh điển: tiếng Anh tạo „there is“ bằng động từ „to be“, nên Mike chuyển sang và nói „Es ist ein Sofa im Wohnzimmer“ ✗. Nhưng cho sự tồn tại thuần túy, tiếng Đức cần „es gibt“: „Es gibt ein Sofa im Wohnzimmer“ ✓.

Ví dụ

  • Es gibt einen Tisch und vier Stühle in der Küche.Trong bếp có một cái bàn và bốn cái ghế.
  • Im Wohnzimmer gibt es ein Sofa und einen Fernseher.Trong phòng khách có một ghế sofa và một cái tivi.
  • Die Lampe ist auf dem Tisch, die Schuhe sind unter dem Bett.Cái đèn ở trên bàn, đôi giày ở dưới giường.
  • Gibt es einen Schrank im Schlafzimmer? — Ja, er ist neben dem Bett.Trong phòng ngủ có tủ không? — Có, nó ở cạnh giường.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Wohnen in Deutschland: Miete, Stockwerke und BalkonỞ Đức: thuê nhà, tầng lầu và ban công

Người Đức sống thế nào? Ba điều khiến nhiều người nước ngoài ngạc nhiên: rất nhiều người THUÊ căn hộ thay vì mua; cách đếm tầng khác với Mỹ; và „Balkon“ (ban công) là thiêng liêng. Một cái nhìn nhỏ vào ngôi nhà Đức.

Thuê thay vì mua

Germany is a country of renters. Almost half of the people live in „Miete“ (rented housing) — you pay every month for the flat instead of buying a house. That is completely normal and no sign of poverty: many families with a good income also rent for life. Rent is often central: „Kaltmiete“ is the price for the flat alone, „Warmmiete“ includes heating and extra costs. Whoever finds a good, cheap flat often stays for many years.

Tầng trệt là „số không“

Watch out, a typical mix-up! In Germany the floor at street level is the „Erdgeschoss“ (EG, ground floor) — it counts as ZERO, not the first floor. The „erster Stock“ (first floor) is one staircase higher. An American thinks of the ground floor when hearing „first floor“, but a German thinks of the floor above it. So if someone tells you „Ich wohne im ersten Stock“, go up one flight of stairs. In the lift you often see „E“ or „0“ for the ground floor and then 1, 2, 3 …

Bỏ giày, ra ban công

In many German homes you take off your shoes at the door — not compulsory everywhere, but very common, to keep the flat clean. Often „Hausschuhe“ (slippers) are ready for guests. And then the „Balkon“: even a tiny balcony is a little paradise. In summer there are flowers, a table and two chairs; you drink coffee outside and enjoy the sun. Those without a balcony often dream of a „Schrebergarten“ — a small garden plot on the edge of town where you grow vegetables and relax at the weekend.

Thuê nhà, tầng trệt và ban công — ba ô cửa nhỏ vào ngôi nhà Đức. Chúng cho thấy: không cần sở hữu nhà mới thấy như ở nhà — một căn phòng sạch và một ban công đầy nắng thường đã đủ.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.