German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 30
Was machst du morgen?Ngày mai bạn làm gì?
Lập kế hoạch và mời. Từ vựng: der Plan, morgen, heute Abend, das Wochenende, einladen, die Einladung, das Kino, das Café, treffen, zusammen. Điểm chính: động từ luôn ở vị trí 2. Nếu câu bắt đầu bằng trạng ngữ thời gian, động từ và chủ ngữ đổi chỗ — „Morgen fahre ich nach Berlin“ (Ngày mai tôi đi Berlin), „Heute Abend gehen wir ins Kino“ (Tối nay chúng tôi đi xem phim). Người nói tiếng Anh giữ trật tự chủ ngữ-động từ: „Morgen ich fahre nach Berlin“ ✗ → „Morgen fahre ich nach Berlin“ ✓. Mời: „Wollen wir ins Kino gehen?“ (Mình đi xem phim nhé?), „Hast du Lust?“ (Cậu có hứng không?), „Gern!“ (Vui lòng!) hoặc „Tut mir leid, ich kann nicht“ (Xin lỗi, tớ không được).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Morgen ich fahre / Morgen fahre ich
- LukasHast du Pläne für morgen, Mike?Cậu có kế hoạch cho ngày mai không, Mike?
- MikeJa. Morgen ich fahre nach Berlin.Có. Ngày mai tớ đi Berlin. (slip: khi trạng ngữ thời gian ra trước, động từ phải ở vị trí 2 — chủ ngữ ra sau: „Morgen fahre ich …“)
- LukasFast! Das Verb kommt an Platz zwei: „Morgen fahre ich …“Gần đúng! Động từ ở vị trí thứ hai: „Morgen fahre ich …“
- MikeAh, klar: Morgen fahre ich nach Berlin.À, rõ rồi: Ngày mai tớ đi Berlin.
- LukasSchön! Und heute Abend? Hast du Lust auf Kino?Hay đấy! Còn tối nay? Cậu có hứng đi xem phim không?
- MikeGern! Heute Abend gehe ich mit dir ins Kino.Vui lòng! Tối nay tớ đi xem phim với cậu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Eine Einladung— Một lời mời
- LenaLukas, hast du am Samstag Zeit?Lukas, thứ Bảy cậu có thời gian không?
- LukasJa, am Samstag bin ich frei. Warum?Có, thứ Bảy tớ rảnh. Sao thế?
- LenaWollen wir zusammen ins Café gehen?Mình cùng đi quán cà phê nhé?
- LukasGern! Wann treffen wir uns?Vui lòng! Mấy giờ mình gặp nhau?
- LenaUm drei Uhr am Marktplatz. Passt das?Ba giờ ở quảng trường chợ. Được không?
- LukasPerfekt. Bis Samstag, Lena!Tuyệt. Hẹn thứ Bảy, Lena!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- der Plan
n.m.kế hoạch
- morgen
adverbngày mai
- heute Abend
phrasetối nay
- das Wochenende
n.n.cuối tuần (am Wochenende)
- einladen
verbmời (ich lade … ein)
- die Einladung
n.f.lời mời
- das Kino
n.n.rạp chiếu phim (ins Kino gehen)
- das Café
n.n.quán cà phê
- treffen
verbgặp (wir treffen uns)
- zusammen
adverbcùng nhau
- Hast du Lust?
phraseCậu có hứng không?
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Động từ ở vị trí 2: đảo ngữ sau trạng ngữ thời gian
Giải thích
Quy tắc quan trọng nhất trong mệnh đề chính tiếng Đức: động từ đã chia luôn ở vị trí thứ hai. Nếu câu bắt đầu bình thường bằng chủ ngữ, mọi thứ dễ dàng: „Ich fahre morgen nach Berlin“ (Tôi đi Berlin ngày mai). Nhưng nếu đưa trạng ngữ thời gian lên trước (để nhấn mạnh), chủ ngữ tụt ra sau động từ — gọi là đảo ngữ: „Morgen fahre ich nach Berlin.“ Động từ ở vị trí 2, chủ ngữ và trạng ngữ đổi chỗ. Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh giữ chủ ngữ trước động từ và nói „Morgen ich fahre …“ ✗. Đúng: „Morgen fahre ich …“ ✓. Tương tự: „Heute Abend gehen wir ins Kino“ (Tối nay chúng tôi đi xem phim), „Am Wochenende treffe ich Freunde“ (Cuối tuần tôi gặp bạn). Có thể mời bằng „Wollen wir …?“ + nguyên mẫu ở cuối: „Wollen wir ins Kino gehen?“ (Mình đi xem phim nhé?). Trả lời „Gern!“ (Vui lòng!) hoặc „Tut mir leid, ich kann nicht“ (Xin lỗi, tớ không được).
Ví dụ
- Morgen fahre ich nach Berlin.Ngày mai tôi đi Berlin.
- Heute Abend gehen wir ins Kino.Tối nay chúng tôi đi xem phim.
- Wollen wir zusammen einen Kaffee trinken?Mình cùng uống cà phê nhé?
- Tut mir leid, am Wochenende kann ich nicht.Xin lỗi, cuối tuần tớ không được.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →