Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 20

MakananĐồ ăn

Đồ ăn và mùi vị. Đồ ăn: daging, ikan, sayur, telur, buah, roti. Điểm chính: TÍNH TỪ đứng "SAU" danh từ — "ikan enak" (cá ngon), không phải "enak ikan". Và không dùng "adalah" trước tính từ: "Saya lapar" (tôi đói), "Makanan ini pedas" (món này cay). Người nói tiếng Anh hay đặt tính từ trước ("enak ikan" ✗ → "ikan enak" ✓). Từ mới: daging, ikan, sayur, telur, buah, roti, enak, pedas, lapar, kenyang. Góc văn hóa: Warung, cơm & ăn bằng tay phải.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

enak ikan? ikan enak?

  1. BudiMike, makanan ini bagaimana?Mike, món này thế nào?
  2. MikeEnak ikan!Ngon cá! (slip: tính từ đứng sau danh từ — nói "ikan enak")
  3. BudiKata sifat di belakang — "ikan enak". Benda dulu, sifat kemudian.Tính từ ở sau — "ikan enak". Danh từ trước, tính từ sau.
  4. MikeOh, ikan enak! Sayur juga enak. Saya lapar sekali!À, cá ngon! Rau cũng ngon. Tôi đói lắm!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Enak sekali!— Ngon quá!

  1. SariBudi, kamu lapar?Budi, bạn đói không?
  2. BudiYa, saya lapar. Kita makan apa?Có, tôi đói. Chúng ta ăn gì?
  3. SariWarung ini punya nasi goreng dan mie ayam. Keduanya enak.Quán này có cơm chiên và mì gà. Cả hai đều ngon.
  4. BudiSaya makan nasi goreng. Ikan di sini enak sekali.Tôi ăn cơm chiên. Cá ở đây rất ngon.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
daging

nounthịt

ikan

noun

sayur

nounrau

telur

nountrứng

buah

nountrái cây

roti

nounbánh mì

enak

adjectivengon (sau danh từ)

pedas

adjectivecay

lapar

adjectiveđói

kenyang

adjectiveno

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tính từ sau danh từ (không "adalah")

Giải thích

Trong tiếng Indonesia, TÍNH TỪ đứng SAU danh từ nó mô tả: "ikan enak" (cá ngon), "makanan pedas" (món cay), "warung baru" (quán mới). Người nói tiếng Anh hay đặt tính từ trước như "delicious fish" → "enak ikan" ✗ → "ikan enak" ✓. Khi tính từ làm vị ngữ, không cần "adalah": "Ikan ini enak" (cá này ngon), "Saya lapar" (tôi đói), "Saya kenyang" (tôi no) — không phải "Saya adalah lapar". Thêm "sangat / sekali" (rất): "enak sekali". Hỏi cảm giác: "Kamu lapar?" — "Ya, saya lapar" / "Tidak, saya kenyang".

Ví dụ

  • Makanan ini enak sekali.Món này rất ngon.
  • Saya lapar. Saya makan nasi.Tôi đói. Tôi ăn cơm.
  • Ikan ini enak, sayur juga enak.Cá này ngon, rau cũng ngon.
  • Makanannya pedas? — Sedikit pedas.Món có cay không? — Cay một chút.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Warung, nasi & makan dengan tangan kananWarung, cơm & ăn bằng tay phải

Ăn uống là trung tâm của đời sống xã hội Indonesia. Từ warung ven đường đến bàn ăn gia đình, cơm luôn có mặt, và có vài thói quen có thể làm người mới đến bất ngờ — trên hết là ăn bằng tay phải.

Warung

A warung is a small stall — it can be a cart, a tent, or a tiny shop — selling cheap, fresh food. At a "warteg" (Tegal warung) you choose rice and then point at the side dishes you want: chicken, fish, egg, vegetables, tempeh. You pay for what you took. Warungs open from morning to night and are where neighbours gather. Don't be shy to point and ask "Ini apa?" (what is this?) — the owner is happy to explain.

Nasi = bữa ăn

For many Indonesians, "makan" (to eat) means "to eat rice". If you have not eaten rice, it can feel like you haven't really eaten! A plate of food is usually white rice with a few side dishes on top. A common greeting is "Sudah makan?" (Have you eaten?) — this is not an invitation to eat, but a polite way to greet, like "Apa kabar?" (How are you?). Just answer "Sudah" (yes) or "Belum" (not yet) with a smile.

Tay phải

Many Indonesians eat with their HAND — and always the RIGHT hand. The left hand is considered impolite for touching food, giving, or receiving something. Before eating, wash your hands; then use the fingers of your right hand to mix the rice with the side dishes and bring it to your mouth. In many places a spoon and fork are also available — hold the spoon in your right hand. When giving or receiving money or an item, use your right hand (or both hands) — this is an important sign of respect.

Tóm lại: tìm một warung, ăn cơm với món ăn kèm, và dùng tay phải. Ở Indonesia, ăn cùng nhau là cách thể hiện sự ấm áp và tôn trọng. Chúc ngon miệng — selamat makan!

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.